Lịch sử cập nhật nội dung

Trang này ghi lại mọi lần chúng tôi sửa nội dung đã đăng — vì thông tin sai, vì chính sách thay đổi, hoặc vì số liệu đã lỗi thời. Mục đích là để bạn kiểm chứng được: một bài viết đã được rà lại lần gần nhất vào lúc nào, và điều gì đã thay đổi so với bản bạn từng đọc.

Chính sách visa và di trú thay đổi liên tục, đôi khi chỉ trong một đêm. Một trang tra cứu chỉ đáng tin nếu nó nói rõ mình đã sai ở đâu và đã sửa lúc nào.

Nguyên tắc cập nhật

Chúng tôi phân biệt hai tình huống, và xử lý khác nhau:

Tình huống Cách xử lý
Có diễn biến mới — mốc mới, chính sách mới, số liệu mới công bố Viết bài mới riêng, dẫn link tham chiếu về bài cũ. Không viết đè lên bài cũ.
Bài cũ có thông tin sai hoặc đã lỗi thời Sửa trực tiếp bài cũ, ghi lại vào trang này.

Mỗi bài viết về thủ tục đều có dòng “Thông tin cập nhật ngày DD/MM/YYYY” ở cuối bài. Khi dòng đó đã lâu so với hôm nay, hãy đối chiếu lại tại nguồn chính thức của cơ quan di trú nước đó trước khi ra quyết định.

Trang này chỉ ghi các lần sửa nội dung đã đăng. Bài viết mới không được liệt kê ở đây — xem danh sách bài viết mới nhất hoặc lịch thay đổi chính sách theo ngày hiệu lực.

04/10/2026

Cập nhật dòng trạng thái phí H-1B 100.000 USD trong bài Chi phí xin visa Mỹ 2026, Các loại visa Mỹ, Sắc lệnh H-1B 2026 và Lịch thay đổi chính sách

  • Bản cũ ghi khoản phí “đang bị tòa hủy bỏ” theo một phán quyết duy nhất (tòa Massachusetts, 08/06/2026). Nay bổ sung: ngày 30/09/2026 một tòa liên bang thứ hai, ở California, ra lệnh cấm sơ bộ áp cho cả tuyên bố gia hạn 18/09/2026.
  • Kết luận không đổi: khoản phí vẫn không được thu.
  • Vì sao đáng kể: bản cũ không cho biết tuyên bố gia hạn đã bị tòa xét tới hay chưa. Đồng thời lệnh mới chỉ kéo dài tới khi cơ quan ban hành quy định đúng thủ tục, nên trạng thái này vẫn có thể đổi.

03/10/2026

Cập nhật bài Phí H-1B 100.000 USD: Mỹ gia hạn hạn chế tới tháng 9/2027

  • Bản cũ ghi “chưa có tòa nào phán” về quan hệ giữa tuyên bố gia hạn 18/09/2026 và các phán quyết đang chặn khoản phí. Ngày 30/09/2026, Tòa Liên bang Bắc California (vụ Global Nurse Force v. Trump) ra lệnh cấm sơ bộ nêu đích danh cả tuyên bố gia hạn. Đã cập nhật hộp tóm tắt, dòng thời gian tố tụng, đoạn phân tích và câu hỏi thường gặp.
  • Kết luận chính không đổi: khoản phí vẫn không được thu.
  • Vì sao đáng kể: bản cũ để ngỏ khả năng tuyên bố gia hạn “lách” được phán quyết cũ. Nay đã có một tòa chặn trực tiếp văn bản mới — nhưng lệnh chỉ kéo dài tới khi cơ quan hoàn tất thủ tục ban hành quy định, nên đây vẫn chưa phải điểm kết.

Cập nhật bài Visa du học Úc 2026: hết đường đón vợ con sang sau

  • Bản cũ ghi là “chưa rõ” liệu mốc 12 tháng trước khi được chuyển trường có áp dụng cho sinh viên đang học hay không. Bản giải trình chính thức đi kèm văn bản (F2026L01351) xác nhận: sinh viên đã học hơn 6 nhưng chưa đủ 12 tháng khóa chính trước 02/10/2026 thuộc diện hạn chế ngay từ ngày này.
  • Vì sao đáng kể: người vừa qua mốc 6 tháng và đang tính chuyển trường theo quy định cũ nay phải chờ đủ 12 tháng hoặc xin thư đồng ý của trường hiện tại — kế hoạch chuyển trường có thể phải dời nhiều tháng.

Cập nhật bài Tòa Mỹ chặn quy định giới hạn 4 năm với du học sinh và bài Quy định Mỹ bỏ duration of status

  • Bổ sung kết quả phiên họp ngày 02/10/2026: chính phủ muốn tòa phúc thẩm xét nhanh và đề nghị tạm dừng tố tụng ở tòa cấp dưới; thẩm phán yêu cầu hai bên nộp quan điểm trước 09/10/2026. Lệnh cấm toàn quốc giữ nguyên. Bỏ các câu “khoanh lịch ngày 02/10” vì mốc đã qua.
  • Vì sao đáng kể: mốc 02/10 từng được mô tả là mốc cần theo dõi; người đọc cần biết nó đã qua mà không thay đổi gì với du học sinh.

02/10/2026

Cập nhật bài Úc siết visa du học 2026: Việt Nam nằm trong diện ngoại lệ ASEAN và bài Du học Úc 2026: chứng minh tài chính

  • Bản cũ viết khi chính sách mới chỉ là bài phát biểu ngày 17/09, nên ghi “chưa có văn bản, chưa có ngày hiệu lực”. Ngày 01/10/2026 Úc ban hành quy định, có hiệu lực cho hồ sơ visa du học nộp từ 02/10/2026. Đã cập nhật trạng thái, hộp tóm tắt, mục “Những điều chưa rõ”, mục “Nên làm gì” và các câu hỏi thường gặp.
  • Ngoại lệ cho người mang hộ chiếu ASEAN, trong đó có Việt Nam, đã được ghi vào văn bản. Điều bản cũ đoán đúng.
  • Điều bản cũ không lường trước: đường nộp cho người thân sang sau (subsequent entrant) bị bãi bỏ với mọi quốc tịch, kể cả Việt Nam. Bản cũ khuyên “khai đầy đủ người thân ngay trong hồ sơ ban đầu, kể cả khi họ chưa đi ngay” — lời khuyên đó nay không còn đủ, vì người thân phải nộp cùng lúc, cùng nơi với người đi học.
  • Bản cũ mô tả mảng “nhảy visa” là “đổi khóa học hoặc đổi trường phải xin visa mới”. Văn bản thực tế làm khác: buộc phần lớn người xin visa du học phải nộp từ ngoài nước Úc, và nâng thời gian học tối thiểu trước khi chuyển trường từ 6 lên 12 tháng.
  • Vì sao đáng kể: người đọc tin “Việt Nam được miễn” có thể giữ kế hoạch đi trước rồi đón vợ con sang sau — đúng con đường vừa bị đóng, và lỗi này không báo trước cho tới lúc nộp hồ sơ người thân.

Cập nhật bài Tòa Mỹ chặn quy định giới hạn 4 năm với du học sinh, bài về quy định duration of status và lịch mốc

  • Các bài ghi “chính phủ chưa kháng cáo”. Ngày 30/09/2026 chính phủ Mỹ đã nộp thông báo kháng cáo lên Tòa Phúc thẩm Khu vực 1. Đã bổ sung ở cả ba nơi. Dòng mốc 02/10 trong lịch thay đổi chính sách được đổi sang “đã diễn ra, chưa có công bố kết quả”.
  • Vì sao đáng kể: kháng cáo không làm quy định giới hạn 4 năm tự quay lại. Chính phủ chưa xin tạm đình chỉ lệnh của tòa, nên du học sinh F-1 vẫn giữ chế độ duration of status.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Thêm dòng 02/10/2026 (Úc): quy định mới về visa du học đã có hiệu lực.

Cập nhật bài Visa kỹ sư Nhật Bản 2026 và bài lệ phí vĩnh trú Nhật Bản

  • Mục “Lộ trình tới vĩnh trú” của bài visa kỹ sư mô tả điều kiện theo chuẩn cũ: đủ số năm, đóng đủ thuế và bảo hiểm. Ngày 01/10/2026 Nhật Bản công bố hướng dẫn vĩnh trú mới (thu nhập cả hộ trên mức bình quân hộ người Nhật, lương hưu, tiếng Nhật B1, thời hạn lưu trú dài nhất), áp cho hồ sơ nộp từ 01/04/2027. Đã bổ sung, kèm điểm quan trọng nhất: tiêu chí thu nhập và tiêu chí gánh nặng công áp cả cho hồ sơ nộp từ 01/04/2026 còn đang chờ. Bài lệ phí có câu “không thay đổi tiêu chuẩn xét duyệt” — đúng với riêng việc tăng phí, nhưng nay đã thêm ghi chú để không bị hiểu là năm nay chỉ có phí thay đổi.
  • Vì sao đáng kể: người chỉ đếm số năm sẽ nghĩ nộp trước tháng 4/2027 là được xét theo chuẩn cũ hoàn toàn — trong khi phần khó nhất, thu nhập, đã áp từ hồ sơ nộp tháng 4/2026.

Cập nhật bài EB-5 2026: hạn 30/09 bảo vệ điều gì, không bảo vệ điều gì và bài các loại visa Mỹ

  • Mốc 30/09/2026 đã trôi qua, không có văn bản gia hạn. Đã đổi trạng thái sang “đã qua” và viết lại mục “nên làm gì”: bản trước nói với người đọc như thể vẫn còn kịp nộp trước mốc. Nay bài nói rõ đơn qua regional center nộp từ 01/10/2026 không còn lớp bảo vệ, và vì đơn I-526E mất khoảng 35 tháng để xét, hồ sơ nộp bây giờ gần như chắc chắn còn đang chờ vào ngày chương trình hết hạn cấp phép 30/09/2027.
  • Vì sao đáng kể: lời khuyên gắn với một mốc ngày hết hạn cùng mốc đó. Để nguyên, nó khiến người nộp sau mốc tưởng mình vẫn được bảo vệ.

Cập nhật bài Visa New Zealand: lộ trình đóng hệ thống cũ và mẫu đơn giấy

  • Mốc 01/10/2026 (ngừng nhận mẫu đơn giấy với 24 hạng mục visa diện khách và visa quá cảnh) đã diễn ra, INZ không lùi. Bổ sung lịch bảo trì hệ thống trực tuyến ngày Chủ nhật 04/10/2026, 08:00–20:00 giờ New Zealand — rơi đúng vào tuần cuối trước hạn nộp bản nháp 07/10.
  • Vì sao đáng kể: người định dùng cuối tuần để hoàn thiện bản nháp có thể mất gần trọn một ngày trong quỹ thời gian vốn đã ngắn.

Cập nhật bài Lương tối thiểu Đài Loan 2027

  • Bản trước ghi mức 30.900 Đài tệ “còn chờ Viện Hành chính phê duyệt”. Ngày 01/10/2026 Viện Hành chính đã chấp thuận; chỉ còn văn bản công bố của Bộ Lao động.
  • Vì sao đáng kể: con số dùng để tính lương hợp đồng năm 2027 nay đã gần như chắc chắn. Khán hộ công và giúp việc gia đình vẫn không được tăng.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Đổi trạng thái các mốc đã qua: EB-5 30/09 (“đã qua, không gia hạn”), Mỹ mở rộng soi mạng xã hội 01/10 và New Zealand ngừng đơn giấy 01/10 (“đã có hiệu lực”); dòng lương tối thiểu Đài Loan: Viện Hành chính đã chấp thuận. Thêm hai mốc: 16/10/2026 Mỹ điều chỉnh theo lạm phát các khoản phí di trú theo luật H.R. 1 (tị nạn, TPS, parole), và 01/04/2027 Nhật Bản áp hướng dẫn vĩnh trú mới (kèm phần hồi tố từ 01/04/2026).
  • Vì sao đáng kể: một dòng mốc còn ghi thì tương lai sau khi mốc đã qua khiến người đọc tưởng mình vẫn còn thời gian.

01/10/2026

Cập nhật bài EB-5 2026: hạn 30/09 bảo vệ điều gì, không bảo vệ điều gì

  • Bản trước để ngỏ câu hỏi “mức phí EB-5 đang thực thu là bao nhiêu” và in bảng phí theo quy chế: I-526/I-526E 11.160 USD, I-829 9.525 USD. Ngày 30/09/2026, quy định phí EB-5 cuối cùng được ban hành và xác nhận rằng sau phán quyết của tòa tháng 11/2025, cơ quan di trú đã quay về mức phí trước tháng 4/2024: I-526/I-526E 3.675 USD, I-829 3.750 USD. Đã thay bảng phí, bổ sung mức mới áp dụng từ 30/11/2026 (I-526E 7.850 USD, I-829 5.000 USD), và bỏ dòng “chưa rõ” tương ứng.
  • Vì sao đáng kể: bản cũ khiến người đọc dự trù ngân sách phí cao gần gấp ba mức đang thu. Đồng thời, mốc phí 30/11/2026 dễ bị nhầm thành một “hạn chót thứ hai” của EB-5 — bài nay nói rõ đây chỉ là mốc về tiền phí, không mang lại quyền lợi grandfathering.

Cập nhật bài Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ

  • Mục EB-5 ghi phí I-526/I-526E là 11.160 USD. Con số này đã bị tòa án hủy từ tháng 11/2025; mức đang thu là 3.675 USD. Đã sửa, và bổ sung mức phí mới từ 30/11/2026 (I-526E 7.850 USD, I-829 5.000 USD).
  • Vì sao đáng kể: người đọc bản cũ dự trù phí hồ sơ gần gấp ba mức thực tế ở hiện tại, nhưng lại không biết mức mới sẽ tăng từ cuối tháng 11.

Cập nhật bài Nhật Bản tăng lệ phí vĩnh trú lên 200.000 yên từ 01/10/2026

  • Mốc chuyển tiếp 30/09/2026 đã qua theo giờ Nhật. Bản trước có mục “điều cần làm ngay” khuyên nộp hồ sơ trước 30/09 để giữ mức phí cũ; đã thay bằng mục giải thích ai còn được tính mức cũ (hồ sơ đã được tiếp nhận trước 01/10) và ai phải nộp mức mới (hồ sơ nộp từ 01/10, kể cả hồ sơ bị trả lại rồi nộp lại).
  • Vì sao đáng kể: lời khuyên gắn với một hạn chót hết hiệu lực cùng hạn chót đó. Để nguyên, người đọc có thể tưởng vẫn còn kịp giữ mức 10.000 yên cho hồ sơ vĩnh trú.

Cập nhật bài Visa New Zealand: lộ trình đóng hệ thống cũ và mẫu đơn giấy

  • Bản trước ghi hai diện Partner và Child of a New Zealander “vẫn ở hệ thống cũ” mà không có mốc chuyển. Ngày 29/09/2026, INZ thông báo nhóm này (gồm cả visa làm việc cho vợ/chồng và visa du học cho con) chuyển sang hệ thống mới từ 16/11/2026. Đã bổ sung mốc vào bài và vào lịch thay đổi chính sách.
  • Vì sao đáng kể: người thuộc nhóm này có thể nghĩ mình không bị ảnh hưởng bởi đợt chuyển đổi và để bản nháp trên hệ thống cũ vô thời hạn.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Dòng Nhật Bản 30/09 chuyển sang “ĐÃ QUA”; thêm dòng New Zealand 16/11/2026 và dòng Mỹ 30/11/2026 (phí EB-5 mới, kèm lưu ý đây không phải hạn grandfathering).

30/09/2026

Cập nhật bài Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ

  • Bản trước mô tả nhóm bảo lãnh gia đình ưu tiên (F1–F4) là “dành cho anh chị em hoặc con cái đã trưởng thành”. Mô tả này thiếu diện F2A, là diện bảo lãnh vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của người có thẻ xanh. Đã ghi rõ từng diện F1, F2A, F2B, F3, F4, và bổ sung rằng F2A hiện gần như không phải chờ lịch.
  • Bản trước ghi thời gian chờ diện lao động “trung bình từ 2 đến 4 năm” mà không tách riêng diện lao động phổ thông (EW). Theo Visa Bulletin tháng 10/2026, ngày chốt của EW là 01/01/2022, và EB-2, EB-3 vừa bị lùi ngày. Đã bổ sung lưu ý này.
  • Vì sao đáng kể: người nộp EB-3 lao động phổ thông dựa vào mốc “2 đến 4 năm” sẽ lên kế hoạch tài chính và gia đình theo một thời gian chờ ngắn hơn thực tế nhiều. Còn người có thẻ xanh muốn bảo lãnh vợ/chồng có thể tưởng mình không thuộc nhóm F, hoặc tưởng phải chờ nhiều năm như diện F4.

29/09/2026

Cập nhật bài Các loại visa Úc 2026: subclass, lệ phí và điều kiện

  • Bản trước mô tả các diện tay nghề 189, 190 nhưng không nhắc gì tới thứ tự xét hồ sơ. Từ 19/09/2026, Úc áp dụng thứ tự mới (Ministerial Direction 121 và 122): ngành xây dựng, y tế, giáo dục, nông nghiệp, thủy sản, tài nguyên được xét trước; các nghề khác xếp theo nơi ở khi nộp. Đã bổ sung lưu ý này.
  • Vì sao đáng kể: người làm nghề ngoài nhóm ưu tiên, nộp từ Việt Nam kèm gia đình, nằm cuối hàng mà không nhận được thông báo nào — thời gian xử lý trung bình không phản ánh trường hợp của họ.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Dòng mốc 19/09/2026 (Úc) bản trước ghi nhóm ưu tiên gồm “khoáng sản” và không nói rõ phần còn lại xếp thế nào. Đã sửa: ngành tài nguyên chỉ gồm một số mã nghề cụ thể; nhóm ưu tiên còn gồm thực thi pháp luật và quốc phòng; và chỉ nhóm này được xét trước bất kể nơi nộp — các nghề khác vẫn ưu tiên người đang ở Úc.
  • Vì sao đáng kể: cách ghi cũ dễ khiến người đọc hiểu rằng mọi hồ sơ nộp từ nước ngoài nay được xét ngang người trong Úc — điều đó chỉ đúng với nhóm ngành ưu tiên.

28/09/2026

Cập nhật bài Visa định cư Mỹ 2026: dừng 75 nước, hoãn phỏng vấn toàn cầu

  • Bản trước ghi rằng tính tới 17/09 tòa quận chưa quyết định về đơn xin tạm hoãn thi hành phán quyết trong vụ CLINIC v. Rubio. Theo một bản tin ngày 27/09 dẫn lệnh tòa, ngày 25/09/2026 thẩm phán Jeannette A. Vargas đã bác đơn này, nên phán quyết hủy lệnh dừng visa định cư 75 nước tiếp tục có hiệu lực. Chúng tôi chưa đọc được văn bản gốc của lệnh và đã ghi rõ điều đó trong bài. Đã sửa hộp tóm tắt, bảng dòng thời gian, đoạn về khả năng lệnh 75 nước quay lại và mục “Những điều chưa rõ”.
  • Vì sao đáng kể: bản cũ để ngỏ khả năng tòa quận cho tạm hoãn. Nay rủi ro đó chỉ còn nằm ở Tòa Phúc thẩm Khu vực 2, nếu chính phủ tiếp tục xin. Việt Nam vẫn không có tên trong danh sách 75 nước; lệnh hoãn phỏng vấn toàn cầu là việc riêng và vẫn chưa có ngày mở lại chung được công bố.

27/09/2026

Cập nhật bài Visa định cư Mỹ 2026: dừng 75 nước, hoãn phỏng vấn toàn cầu

  • Bản trước ghi đơn xin tạm hoãn thi hành phán quyết trong vụ CLINIC v. Rubio được nộp tại Tòa Phúc thẩm Khu vực 2. Thực tế, chính phủ nộp kháng cáo lên Tòa Phúc thẩm Khu vực 2 ngày 10/09/2026, nhưng đơn xin tạm hoãn ngày 14/09 được nộp tại chính tòa quận đã ra phán quyết (Tòa Liên bang quận Nam New York). Đơn xin hoãn toàn bộ phán quyết, hoặc ít nhất phần buộc xét lại các hồ sơ bị từ chối 221(g). Đã sửa hộp tóm tắt, bảng dòng thời gian, mục “Những điều chưa rõ” và đoạn về khả năng lệnh 75 nước quay lại.
  • Vì sao lỗi này đáng kể: người theo dõi vụ kiện sẽ chờ tin ở sai tòa. Quyết định về việc lệnh 75 nước có quay lại hay không có thể đến từ tòa quận trước, và nếu tòa quận bác đơn thì vẫn còn một vòng nữa ở tòa phúc thẩm. Kết luận chính của bài không đổi: Việt Nam không có tên trong danh sách 75 nước.

Cập nhật bài Các loại visa Úc 2026

  • Bản cũ nêu visa vợ/chồng 820/801 và mức phí 11.710 AUD nhưng không nói rằng từ 25/07/2026 hồ sơ bạn đời nộp trong Úc được xử lý trước hồ sơ 309/100 nộp từ nước ngoài. Đã bổ sung lưu ý này kèm liên kết tới bài chi tiết.
  • Vì sao đáng kể: người nộp 309 từ Việt Nam trả cùng mức phí nhưng đứng sau trong hàng chờ, và hồ sơ không có dấu hiệu cảnh báo nào — chỉ chờ lâu hơn dự tính.

26/09/2026

Cập nhật bài Mỹ đổi quy định public charge từ 18/09/2026: hồ sơ thẻ xanh

  • Đính chính: bản cũ gộp hai lệnh khác nhau làm một. Bản cũ viết rằng đầu năm 2026 Mỹ “tạm dừng phỏng vấn visa định cư với 75 quốc gia để tập huấn về public charge”, rằng Việt Nam không nằm trong danh sách, và vì vậy người Việt không liên quan. Thực tế có hai lệnh riêng. Lệnh 75 nước (từ 01/2026) dừng cấp visa chứ không dừng phỏng vấn; Việt Nam không có tên và lệnh này đã bị tòa hủy từ 21/08/2026. Lệnh tập huấn public charge là lệnh hoãn phỏng vấn visa định cư trên toàn thế giới từ cuối tháng 8/2026, áp dụng cho mọi quốc tịch, kể cả Việt Nam.
  • Vì sao lỗi này đáng kể: người đọc bản cũ có thể yên tâm rằng lịch phỏng vấn visa định cư của mình không bị ảnh hưởng, rồi nghỉ việc, bán tài sản hay mua vé theo lịch hẹn cũ, trong khi lịch hẹn có thể bị hủy mà chưa có ngày thay thế.

Cập nhật bài Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ

  • Thêm cảnh báo về thời gian chờ visa định cư diện bảo lãnh gia đình. Bản cũ chỉ ghi thời gian từ khi nộp đơn tới phỏng vấn trung bình 1–2 năm. Bài nay nói thêm rằng từ cuối tháng 8/2026 Mỹ hoãn phỏng vấn visa định cư trên toàn thế giới, chưa có ngày mở lại.
  • Vì sao điều này đáng kể: con số 1–2 năm không còn phản ánh đúng thời gian chờ trong giai đoạn này, và người lên kế hoạch theo con số đó có thể bị lỡ nhịp.

25/09/2026

Cập nhật bài Đi lao động Đài Loan: ngành nghề, chi phí và mức trần phí

  • Bổ sung con số lương cụ thể. Bản cũ không nêu mức lương tối thiểu nào và ghi rằng lương của khán hộ công, giúp việc tại gia đình “phụ thuộc vào hợp đồng thỏa thuận”. Thực tế nhóm này có mức lương cơ bản do Bộ Lao động Đài Loan quy định riêng: 20.000 Đài tệ/tháng từ 10/08/2022. Bài nay nêu rõ mức lương tối thiểu 2026 (29.500 Đài tệ), mức đã chốt cho 2027 (30.900 Đài tệ) và mức riêng 20.000 Đài tệ của nhóm làm tại gia đình.
  • Vì sao điều này đáng kể: người đọc bản cũ không có con số nào để đối chiếu hợp đồng, và dễ lấy mức lương tối thiểu chung để tính thu nhập cho công việc tại gia đình. Hai mức này chênh khoảng 10.900 Đài tệ mỗi tháng từ 2027.

Cập nhật bài Du học Đài Loan 2026: tốt nghiệp làm việc 2 năm miễn giấy phép

  • Bảng lương: đổi dòng “Mức cho năm 2027 — chưa có kết quả” sang kết quả đã chốt ngày 24/09/2026 (30.900 Đài tệ/tháng, 205 Đài tệ/giờ, chờ Viện Hành chính phê duyệt). Bản cũ viết trước cuộc họp.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước: mốc và ngày hiệu lực

  • Thêm mốc 01/01/2027: Đài Loan tăng lương tối thiểu, kèm lưu ý khán hộ công và giúp việc tại gia đình không thuộc diện được tăng.

Cập nhật bài Nhật Bản tăng lệ phí vĩnh trú lên 200.000 yên từ 01/10/2026

  • Bổ sung hạn thực tế cho hồ sơ nộp trực tuyến. Bản cũ ghi hồ sơ được tiếp nhận đến hết ngày 30/09/2026 thì tính mức phí cũ. Điều đó vẫn đúng, nhưng ngày 24/09 Cục Quản lý xuất nhập cảnh thông báo hệ thống nộp trực tuyến ngừng từ 20:00 ngày 30/09 đến 03:00 ngày 01/10 (giờ Nhật). Với người nộp online, hạn thực tế là trước 20:00 ngày 30/09.
  • Vì sao điều này đáng kể: người định bấm nộp vào tối 30/09 sẽ thấy hệ thống đóng mà không có cảnh báo trước. Với hồ sơ vĩnh trú, trễ vài giờ nghĩa là trả 200.000 yên thay vì 10.000 yên.
  • Bổ sung cảnh báo lừa đảo mạo danh cơ quan xuất nhập cảnh, liên quan việc đổi cách thanh toán từ 01/10: các địa chỉ email chính thức và những cách thanh toán cơ quan này không bao giờ yêu cầu.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước: mốc và ngày hiệu lực

  • Dòng mốc 30/09/2026 của Nhật Bản: thêm giờ ngừng hệ thống nộp trực tuyến (20:00 ngày 30/09, giờ Nhật).

Cập nhật bài Visa New Zealand: lộ trình đóng hệ thống cũ và mẫu đơn giấy

  • Mốc 24/09/2026 đã diễn ra. Bài được chuyển sang cách viết của một mốc đã qua: từ ngày này không còn tạo được hồ sơ mới trên hệ thống cũ. Đối chiếu trang thông báo gốc của Immigration New Zealand ngày 25/09: không có thông báo lùi mốc, danh sách mẫu đơn không đổi.
  • Sửa lời khuyên đã hết hạn. Bản cũ khuyên xử lý hồ sơ dở dang “trước ngày 24/09/2026” — sau mốc này lời khuyên đó không còn đúng. Nay bài hướng tới hạn chót còn lại: hoàn thiện và nộp bản nháp chậm nhất ngày 07/10/2026, vì ngày 08/10 bản nháp bị xóa vĩnh viễn.
  • Vì sao điều này đáng kể: người đọc bản cũ có thể tưởng mình đã lỡ hạn và bỏ luôn bản nháp, trong khi thực ra vẫn còn gần hai tuần để nộp — hoặc ngược lại, tưởng vẫn còn mở được hồ sơ mới trên hệ thống cũ.
  • Làm rõ diện Trafficking Child Victim Visitor Visa: sau khi đóng mẫu đơn cũ, INZ cho biết diện này chỉ nộp bằng giấy.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước: mốc và ngày hiệu lực

  • Dòng mốc 24/09/2026 của New Zealand: đánh dấu đã có hiệu lực. Dòng 24/09 và 08/10: sửa hạn nộp bản nháp thành 07/10 — bản cũ ghi “nộp được tới 08/10”, trong khi 08/10 là ngày bản nháp bị xóa.

23/09/2026

Cập nhật bài Du học sinh Mỹ 2026: kiểm tra I-94 và thủ tục gia hạn lưu trú và Tòa Mỹ chặn quy định giới hạn 4 năm với du học sinh

  • Đính chính thông tin về phiên bản mẫu I-765 và I-539. Bản cũ của hai bài ghi rằng từ 15/09/2026 USCIS chỉ nhận bản mới của hai mẫu này, và rằng việc đó không liên quan vụ kiện duration of status. Thực tế bản mới (đề ngày 09/15/26) được soạn để thi hành chính quy định vừa bị tòa chặn ngày 14/09. Theo cập nhật của các văn phòng luật ngày 16–17/09, USCIS tạm tiếp tục nhận bản cũ (I-765 bản 08/21/25, I-539 bản 08/28/24) và tạm chưa nhận bản 09/15/26. Mẫu I-485 không đổi: vẫn bắt buộc bản mới từ 18/09.
  • Vì sao lỗi này đáng kể: người làm theo bản cũ sẽ nộp OPT bằng đúng bản mẫu mà USCIS đang không nhận. Hồ sơ bị trả lại không kèm cảnh báo trước, và vì OPT phải nộp trong 60 ngày sau khi kết thúc chương trình, một lần bị trả muộn có thể làm mất cửa sổ nộp.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước: mốc và ngày hiệu lực

  • Sửa dòng mốc 15/09/2026 về mẫu I-539 và I-765: đổi từ “chỉ nhận phiên bản mới” sang “đã bị hoãn theo lệnh tòa, USCIS tạm nhận bản cũ”. Bản cũ của dòng này ghi ngược với thực tế.

Cập nhật bài Visa 462 Úc: năm thứ hai và thứ ba sắp phải qua bốc thăm

  • Sửa một thông tin sai về ngoại lệ dành cho công dân Anh Quốc. Bản cũ ghi trong hộp tóm tắt rằng công dân Anh là “ngoại lệ” của cơ chế bốc thăm. Đọc lại nguyên văn phát biểu của Bộ trưởng Nội vụ Úc ngày 17/09/2026 thì thấy điều được nói là khác: công dân Anh được miễn yêu cầu làm việc vùng nông thôn theo hiệp định thương mại tự do Úc – Anh, và đổi lại hồ sơ của họ không được xử lý nhanh. Không nguồn nào nói họ được miễn bốc thăm.
  • Vì sao lỗi này đáng kể: nó gộp hai việc riêng biệt thành một điều chắc chắn mà thực tế chưa ai xác nhận. Người đọc so sánh mình với công dân Anh sẽ hiểu sai cả về thứ họ được miễn lẫn về thứ chưa được trả lời. Chúng tôi đã tách bạch hai việc này trong hộp tóm tắt, trong phần hỏi đáp, và thêm một mục vào “Những điều chưa rõ”.
  • Bổ sung một khoảng trống thông tin. Đã ghi rõ: tính tới 23/09/2026 vẫn không nguồn chính thức nào nêu cơ chế bốc thăm mới áp cho subclass 417 hay 462. Các trang ghi “(subclass 417/462)” là suy đoán của bên thứ ba.

Cập nhật bài Visa New Zealand: lộ trình đóng hệ thống cũ và mẫu đơn giấy

  • Sửa hạn chót thực tế cho bản nháp: lệch một ngày. Bản cũ hướng dẫn hoàn thiện và nộp bản nháp “tới hết ngày 08/10/2026”. Thông báo của Cơ quan Di trú New Zealand cho nhóm hồ sơ đoàn và hướng dẫn viên ghi rõ hơn: hạn hoàn thiện và nộp là 07/10/2026, còn 08/10 là ngày xóa bản nháp. Hai trang thông báo của chính cơ quan này diễn đạt khác nhau, nên chúng tôi đã sửa bài theo cách an toàn hơn cho người đọc.
  • Vì sao lỗi này đáng kể: đây là loại sai một ngày nhưng mất trắng. Người đọc bản cũ có thể để việc bấm nộp rơi đúng vào ngày 08/10 và phát hiện hồ sơ đã bị xóa, phải khai lại từ đầu — trong khi mốc này chỉ còn hai tuần. Đã sửa ở cả hộp tóm tắt, mục lộ trình, mục “việc cần làm”, phần hỏi đáp và đoạn kết.

Cập nhật trang Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Chốt được một dòng trước đây để ngỏ. Mốc 02/10/2026 trong vụ kiện quy định duration of status của Mỹ nay đã xác định được là một phiên họp tình trạng vụ án (status conference) — không phải phiên xử nội dung, cũng không phải hạn kháng cáo. Bản ngày 22/09 ghi là chưa xác minh được.
  • Vì sao việc này đáng kể: hai cách hiểu sai đang lan trên mạng đều khiến du học sinh Mỹ tưởng ngày 02/10 là ngày quy định giới hạn 4 năm có thể quay lại. Không phải. Lệnh cấm toàn quốc ngày 14/09 vẫn nguyên hiệu lực và chính phủ vẫn chưa nộp đơn kháng cáo.
  • Thêm bốn mốc bản cũ hoàn toàn không có: hạn grandfathering EB-5 của Mỹ ngày 30/09/2026; việc Mỹ mở rộng soi mạng xã hội sang visa diện I, TN và TD từ 01/10/2026; việc mức đầu tư EB-5 tự động điều chỉnh theo lạm phát từ 01/01/2027; và hai chỉ thị Ministerial Direction 121 và 122 của Úc đã có hiệu lực từ 19/09/2026, thay toàn bộ thứ tự ưu tiên xử lý visa tay nghề.
  • Vì sao việc thiếu mốc EB-5 nguy hiểm: mốc 30/09/2026 đang được nhiều nơi mô tả sai thành “hạn chót của chương trình EB-5”. Dòng mới nói rõ chương trình không dừng sau ngày đó — nó được cấp phép tới 30/09/2027 — và mốc này không bảo vệ khỏi quy định mới hay khỏi việc mức đầu tư tăng.

Cập nhật bài Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ

  • Mục về diện đầu tư EB-5 đang mô tả theo một mô hình đã lỗi thời. Bản cũ chỉ nêu một mức vốn duy nhất — 800.000 USD cho dự án trong vùng khuyến khích đầu tư — và không nhắc tới mức 1.050.000 USD áp cho dự án thông thường. Đã bổ sung cả hai mức, cùng hai mốc mà bản cũ hoàn toàn không có: 30/09/2026 (hạn của điều khoản bảo vệ dành cho hồ sơ qua regional center) và 01/01/2027 (mức vốn tự động điều chỉnh theo lạm phát lần đầu kể từ năm 2022).
  • Vì sao việc thiếu này đáng kể: người đọc bản cũ mặc định EB-5 là “một con số cố định 800.000 USD”. Thực tế con số phụ thuộc vào loại dự án, và nó sắp thay đổi theo một cơ chế tự động ghi sẵn trong luật — không cần Quốc hội bỏ phiếu, không có thông báo riêng. Ai lập kế hoạch tài chính theo con số cũ cho năm 2027 sẽ tính thiếu.
  • Thêm cảnh báo về lệ phí. Bản cũ ghi phí Form I-526 “trên 11.000 USD” như một con số chắc chắn. Đã ghi rõ mức này đang trong tranh chấp: tháng 11/2025 một tòa án liên bang đã hủy đợt tăng phí năm 2024, nên số thực thu có thể thấp hơn số in trong quy chế. Nộp sai lệ phí là một lý do khiến hồ sơ bị trả lại.
  • Tách bạch hai nhánh EB-5. Đã nói rõ diện qua regional center và diện trực tiếp chịu ràng buộc khác nhau: chỉ nhánh regional center mới liên quan tới hạn cấp phép của chương trình.

Cập nhật bài Visa định cư: các con đường và điều kiện cơ bản

  • Bổ sung số liệu cho một câu trả lời trước đây bỏ ngỏ. Phần hỏi đáp “Định cư diện đầu tư cần bao nhiêu vốn?” của bản cũ chỉ nói chung là mức vốn khác nhau theo nước và cần tự kiểm tra. Nay đã nêu con số cụ thể cho diện được người Việt quan tâm nhất — EB-5 của Mỹ — kèm mốc điều chỉnh theo lạm phát.
  • Vì sao việc này đáng kể: một câu trả lời đúng nhưng không có con số nào thì người đọc vẫn phải đi tìm chỗ khác, và chỗ khác thường là trang của các đơn vị có dịch vụ để bán.

22/09/2026

Cập nhật bài Nhật Bản tăng lệ phí vĩnh trú lên 200.000 yên từ 01/10/2026

  • Sửa một thông tin sai về tiền. Bản cũ liệt kê mức giảm lệ phí cho diện khó khăn gồm “Vĩnh trú: 20.000 yên”, đặt ngang hàng với mức giảm của thủ tục gia hạn và đổi tư cách. Cách trình bày đó khiến người đọc hiểu rằng ai thuộc diện khó khăn cũng được giảm phí vĩnh trú. Văn bản của cơ quan quản lý Nhật Bản giới hạn rõ hơn nhiều: mức 20.000 yên chỉ dành cho vợ/chồng hoặc con của công dân Nhật Bản, của người có tư cách vĩnh trú hoặc vĩnh trú đặc biệt.
  • Vì sao lỗi này đáng kể. Người Việt đi theo diện kỹ sư hoặc kỹ năng đặc định — nhóm đông nhất — không thuộc phạm vi được giảm, dù đang thực sự khó khăn về tài chính. Ai tin vào bản cũ có thể yên tâm hoãn hồ sơ qua mốc 30/09/2026 để chuẩn bị thêm giấy tờ, vì nghĩ rằng mình sẽ chỉ phải nộp 20.000 yên. Đến lúc được cấp phép mới biết phải nộp đủ 200.000 yên, và khoản chênh 180.000 yên đó không có cách nào lấy lại vì mức phí đã bị chốt theo ngày cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Bài đã được bổ sung một mục riêng nói rõ điều này.
  • Bổ sung một khoản phí bản cũ không nhắc tới. Bản cũ viết nộp trực tuyến rẻ hơn nộp tại quầy từ 3.000 đến 10.000 yên, nhưng không nêu rằng kênh trực tuyến có thêm phí thanh toán 330 yên hoặc 550 yên tùy bậc. Khoản tiết kiệm thật vì vậy nhỏ hơn con số bản cũ đưa ra.
  • Bổ sung mục mới về cách trả tiền. Lệ phí lưu trú tại Nhật không thanh toán bằng thẻ tín dụng và không dùng mã QR; nộp trực tuyến chỉ trả được qua cửa hàng tiện lợi hoặc chuyển khoản ngân hàng, nộp tại quầy vẫn dùng tem thu nhập. Kèm theo cảnh báo của chính cơ quan quản lý: tem thu nhập chỉ mua được bằng tiền mặt, tồn kho tại quầy trong trụ sở và cửa hàng tiện lợi có hạn, nên với khoản 200.000 yên cần mua trước tại một bưu điện lớn. Đây là chi tiết thực tế mà bản cũ hoàn toàn thiếu.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Sửa dòng mốc 02/10/2026 của Mỹ. Bản cũ khẳng định ngày 02/10/2026 có “phiên làm việc tiếp theo” tại Tòa Liên bang Massachusetts trong vụ kiện quy định duration of status. Rà lại ngày 22/09, chúng tôi không xác minh được lịch phiên tòa này từ bất kỳ nguồn công khai nào — cả trang của tổ chức nguyên đơn lẫn các trang theo dõi vụ kiện đều dừng ở ngày 14/09/2026, và chính phủ Mỹ chưa nộp đơn kháng cáo. Dòng mốc đã được sửa để nói rõ điều đó.
  • Vì sao việc này đáng kể. Một ngày tháng cụ thể đặt trong bảng lịch trông như thông tin đã được xác nhận, và du học sinh đang chờ kết quả vụ kiện có thể căn theo đó để tính thời điểm nộp hồ sơ. Khi chưa xác minh được, nói rõ là chưa xác minh được thì đúng hơn là giữ một con số nghe chắc chắn. Nội dung quan trọng không đổi: lệnh cấm toàn quốc vẫn đang có hiệu lực và quy định giới hạn 4 năm với du học sinh vẫn chưa được áp dụng.

21/09/2026

Lý do: rà soát định kỳ phát hiện hai lỗi trong bài đang đăng — một lỗi về số tiền, một lỗi thiếu mốc thời gian — và một văn bản của Mỹ mà các bài về H-1B đều chưa nhắc tới. Cả ba đều có thể khiến người đọc tính sai kế hoạch.

Cập nhật bài Phí H-1B 100.000 USD của Mỹ và Các loại visa Mỹ

  • Bổ sung một văn bản mà cả hai bài đều không nhắc tới. Ngày 18/09/2026, Tổng thống Mỹ ký hai văn bản về H-1B chứ không phải một. Bản trước của hai bài này chỉ nói về tuyên bố gia hạn khoản phí 100.000 USD. Văn bản thứ hai là một sắc lệnh hành pháp buộc cơ quan xét duyệt cân nhắc việc công ty bảo lãnh có sa thải lao động Mỹ trong một năm trước hay không.
  • Vì sao việc thiếu văn bản này đáng kể: hai văn bản có tiêu chí phân loại khác nhau. Khoản phí 100.000 USD xét vị trí người nộp nên miễn cho phần lớn du học sinh Việt đang ở Mỹ — bài cũ nói đúng điều đó. Sắc lệnh mới xét công ty bảo lãnh nên không miễn cho ai cả. Người đọc bản cũ rất dễ suy ra rằng mình đã an toàn với mọi thay đổi ngày 18/09, trong khi thực tế chỉ an toàn với một nửa. Chúng tôi đã thêm đoạn giải thích vào cả hai bài và dẫn sang bài viết đầy đủ.

Cập nhật bài Visa 462 Úc: năm thứ hai và thứ ba sắp phải qua bốc thăm

  • Sửa một thông tin sai về lệ phí. Bản cũ viết visa lao động kỳ nghỉ năm thứ hai và năm thứ ba “được miễn phí” trước ngày 01/07/2026. Điều đó không đúng. Hai diện này chưa bao giờ miễn phí — chúng luôn thu lệ phí xin visa tiêu chuẩn, ở mức 670 AUD. Chúng tôi đã đối chiếu lại với hai nguồn tư vấn di trú Úc độc lập và sửa cả đoạn văn lẫn bảng lệ phí.
  • Vì sao lỗi này đáng kể: nó làm sai lệch mức độ của thay đổi. Sự thật không phải là “từ miễn phí thành mất 1.000 AUD”, mà là “từ 670 AUD lên khoảng 1.000 AUD”. Người đọc bản cũ sẽ nghĩ mình vừa phát sinh một khoản hoàn toàn mới, trong khi thực tế là một khoản đã có sẵn bị nâng thêm gần 50%. Bản mới nói rõ điểm đáng chú ý thật: Úc nâng phí visa gia hạn mạnh hơn hẳn phí visa lần đầu.

Cập nhật bài Lộ trình chuyển hệ thống nộp visa New Zealand

  • Bổ sung một mốc mà bản cũ hoàn toàn không nhắc tới. Bản ngày 08/09/2026 chỉ nêu ba mốc (24/08, 24/09, 08/10) và thiếu hẳn mốc 01/10/2026 — ngày Cơ quan Di trú New Zealand ngừng nhận mẫu đơn giấy với 24 hạng mục visa diện khách và visa quá cảnh. Mốc này thuộc một thông báo riêng của INZ ra ngày 04/09/2026, và nó rơi đúng vào giữa hai mốc mà bài đang nói tới.
  • Vì sao việc thiếu mốc này nguy hiểm: người chỉ nhớ hai con số 24/09 và 08/10 sẽ tưởng mình còn tới ngày 08/10 để xoay xở. Nếu hồ sơ của họ thuộc diện nộp giấy thì hạn thật là 01/10, sớm hơn một tuần. Chúng tôi đã thêm một mục riêng giải thích mốc này, và nói rõ hai danh sách diện visa của hai thông báo không trùng nhau — có diện nằm trong danh sách này mà không nằm trong danh sách kia.
  • Đổi tiêu đề bài. Tiêu đề cũ là “Visa New Zealand chuyển sang nộp online hoàn toàn từ 24/09/2026”. Tiêu đề đó gắn sai hai thứ: ngày 24/09 không phải ngày “nộp online hoàn toàn” (hệ thống cũ cũng là hệ thống trực tuyến), và mốc đóng hẳn mẫu đơn giấy mới là 01/10. Tiêu đề mới mô tả đúng nội dung bài: “Lộ trình chuyển hệ thống nộp visa New Zealand”. Địa chỉ bài không đổi, link cũ vẫn dùng được.
  • Sửa phần mô tả ở 8 trang khác. Tám bài và trang chủ đang dẫn sang bài này bằng đúng tiêu đề cũ, tức đang lặp lại thông tin sai. Chúng tôi đã đổi toàn bộ sang cách gọi mô tả chủ đề, và viết lại phần mô tả trên trang chủ để nêu đủ ba mốc.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Thêm mốc 01/10/2026 (New Zealand) — ngừng nhận mẫu đơn giấy, mốc bản cũ không có.
  • Sửa mô tả mốc 24/09/2026 (New Zealand). Bản cũ viết “hồ sơ visitor visa bắt buộc khai trên hệ thống enhanced Immigration Online”, nghe như từ ngày đó mọi hồ sơ đều phải chuyển sang hệ thống mới. Thực tế mốc này chỉ chặn việc tạo hồ sơ mới; bản nháp đã tạo vẫn hoàn tất và nộp được trên hệ thống cũ cho tới 08/10.
  • Thêm mốc khoảng 18/10/2026 (Mỹ) — hạn 30 ngày để Bộ Lao động bắt đầu rà soát dữ liệu đơn xin điều kiện lao động đã nộp, theo một sắc lệnh về H-1B ký ngày 18/09/2026. Bản cũ không có dòng này vì sắc lệnh đó chưa được ghi nhận. Đây là văn bản riêng, không phải khoản phí 100.000 USD.

20/09/2026

Lý do: ngày 18/09/2026 Tổng thống Mỹ ký tuyên bố gia hạn hạn chế nhập cảnh với lao động diện H-1B — quy định gắn với khoản phí 100.000 USD — thêm 12 tháng, tới 21/09/2027. Đồng thời chúng tôi đã tra được dứt điểm tình trạng pháp lý của khoản phí này, thứ mà trước đó bài của chúng tôi còn để ngỏ.

Cập nhật bài Mỹ đề xuất bỏ ân hạn 60 ngày cho lao động H-1B mất việc

  • Chỗ thiếu của bản cũ: bài có một đoạn nhắc tới khoản phí H-1B nhưng chỉ viết rằng “các nguồn tư vấn luật hiện vẫn nói khác nhau về việc khoản phí đó có đang được thu hay không”. Khi đó chúng tôi thật sự chưa tra ra được câu trả lời, nên đã chọn cách nói rõ là chưa chắc thay vì đoán. Nay đã tra được, nên đoạn đó không còn lý do tồn tại ở dạng bỏ ngỏ.
  • Đã thay bằng thông tin dứt khoát: Tòa Liên bang Massachusetts hủy bỏ chính sách thu phí ngày 08/06/2026; Tòa Phúc thẩm Khu vực 1 từ chối khôi phục ngày 24/07/2026; khoản phí hiện không được thu. Việc Tổng thống gia hạn ngày 18/09/2026 không tự nó xóa bỏ phán quyết của tòa.
  • Đã bổ sung một điểm mà bản cũ hoàn toàn không nhắc, và là điểm quan trọng nhất với người đọc Việt Nam: khoản phí chỉ nhắm vào hồ sơ nộp cho người đang ở ngoài nước Mỹ. Người đang ở Mỹ giữ tình trạng hợp lệ, xin chuyển đổi tình trạng sang H-1B hoặc xin gia hạn, thuộc diện được miễn. Bản cũ không nói điều này, nên người đọc dễ hiểu rằng mọi hồ sơ H-1B đều bị áp khoản 100.000 USD.

Cập nhật bài Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ

  • Chỗ thiếu của bản cũ: mục về visa H-1B mô tả điều kiện và lệ phí theo cách vẫn đúng trước tháng 9/2025 — cần doanh nghiệp bảo lãnh, công việc yêu cầu bằng cử nhân, người xin visa đóng phí MRV 205 USD. Bản cũ hoàn toàn không nhắc rằng từ 21/09/2025 đã có một tuyên bố của Tổng thống hạn chế nhập cảnh diện H-1B trừ khi hồ sơ kèm khoản nộp 100.000 USD. Một người Việt đang ở Việt Nam đọc mục đó rồi lên kế hoạch sẽ không biết gì về rào cản lớn nhất của diện visa này.
  • Đã bổ sung một gạch đầu dòng nêu rõ hạn chế đó, kèm ba điều quan trọng nhất: khoản phí chỉ áp cho hồ sơ nộp cho người đang ở ngoài nước Mỹ, người đang ở Mỹ xin chuyển đổi tình trạng hoặc gia hạn được miễn, và tính đến 20/09/2026 khoản phí đang bị tòa hủy bỏ nên không được thu.

Cập nhật bài Chi phí xin visa Mỹ 2026 hết bao nhiêu tiền

  • Chỗ thiếu của bản cũ: bảng tổng chi phí ghi “Một người xin H-1B — 205 USD”, và đoạn sau bảng viết rằng với diện H, L, O, P, R thì phần lớn chi phí nằm ở phía doanh nghiệp bảo lãnh. Câu đó không sai, nhưng nó không cho người đọc thấy quy mô thật: khoản nộp 100.000 USD gắn với diện H-1B lớn gấp gần 500 lần phí MRV, và bản cũ không hề nhắc tới.
  • Đã bổ sung một đoạn riêng sau bảng. Đoạn này cũng nói rõ hai điều để người đọc không hoảng nhầm: khoản đó là nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo lãnh chứ không phải của người lao động, và nó chỉ áp cho hồ sơ nộp cho người đang ở ngoài nước Mỹ.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Thêm mốc 21/09/2026: tuyên bố gia hạn hạn chế H-1B có hiệu lực, kéo dài tới 21/09/2027 — kèm ghi chú rằng khoản phí kèm theo đang bị tòa hủy bỏ và trên thực tế không được thu.
  • Thêm mốc 24/09/2026: hạn góp ý dự thảo quy định về khoản phí 103.265 USD cho hồ sơ H-1B. Bản cũ của bảng mốc không có dòng này. Đây là dự thảo, chưa có hiệu lực, và là một văn bản khác hẳn với khoản 100.000 USD — hai con số gần giống nhau nên rất dễ bị gộp nhầm khi đọc tin.

19/09/2026

Lý do: ngày hiệu lực 18/09 của quy định “public charge” (Mỹ) đã trôi qua. Trước mốc, các bài của chúng tôi viết theo hướng “chưa có hiệu lực, chưa bị tòa chặn”. Nay mốc đã qua và tòa không chặn, nên toàn bộ cách diễn đạt đó đã lỗi thời và cần đổi sang thì hiện tại. Cùng ngày, chúng tôi đối chiếu lại được một khoản lệ phí visa Úc mà bản trước của bài chưa nêu.

Cập nhật bài Mỹ đổi quy định public charge từ 18/09/2026: hồ sơ thẻ xanh

  • Chỗ lỗi thời ở bản cũ: bài viết “tính đến sáng 18/09/2026 chưa tòa nào ra lệnh chặn, nên mốc 18/09 vẫn còn nguyên giá trị”. Câu này đúng ở thời điểm viết, nhưng ngày 18/09 nay đã kết thúc ở Mỹ. Chúng tôi đã đổi thành khẳng định dứt khoát: quy định đã chính thức có hiệu lực từ 18/09/2026 và đang được áp dụng, tòa không ra lệnh chặn trước mốc.
  • Sửa một lời khuyên đã hết hạn: mục hành động cũ mở đầu bằng “nếu hồ sơ đã sẵn sàng, cân nhắc nộp trước 18/09/2026”. Mốc đã qua nên lời khuyên này không còn dùng được, thậm chí gây hiểu nhầm là vẫn còn kịp. Mục này được viết lại thành “Nên làm gì từ bây giờ”, với nội dung đầu tiên là giữ lại bằng chứng ngày gửi nếu bạn đã nộp trước mốc.
  • Làm rõ thêm một chỗ dễ lẫn: quy định public charge không bị chặn, khác với quy định duration of status của du học sinh vốn đã bị tòa chặn ngày 14/09. Hai vụ hay bị nhắc chung nhưng kết cục ngược nhau.
  • Cập nhật bảng tóm tắt đầu bài, phần hỏi đáp, mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google.

Cập nhật bài Public charge 2026: trợ cấp nào ảnh hưởng hồ sơ thẻ xanh Mỹ?

  • Đổi trạng thái từ “sắp có hiệu lực” sang “đã có hiệu lực từ 18/09/2026” ở bảng tóm tắt, phần hỏi đáp và thẻ mô tả.
  • Bổ sung một điểm quan trọng bản cũ chưa nêu: vì cơ quan di trú Mỹ cố ý không công bố danh mục đóng, các tổ chức hỗ trợ người nhập cư đang đọc văn bản rộng hẹp khác nhau. Một số tổ chức phát tài liệu liệt kê danh sách rất rộng, kể cả bảo hiểm mua qua sàn ACA, hỗ trợ tài chính đại học và các khoản tín thuế; số khác đọc hẹp hơn. Chưa có án lệ hay hướng dẫn nào phân xử giữa hai cách đọc. Bài không chọn bên, mà nói rõ đó là cách diễn giải của các tổ chức chứ không phải danh mục chính thức — để bạn không tưởng nhầm một danh sách trên mạng là văn bản của cơ quan di trú.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Hai dòng mốc ngày 18/09/2026 của Mỹ — quy định public charge và việc bắt buộc dùng mẫu I-485 bản mới — được đánh dấu “ĐÃ CÓ HIỆU LỰC”, kèm ghi chú tòa không ra lệnh chặn trước mốc.

Cập nhật bài Visa 462 Úc: năm thứ hai và thứ ba sắp phải qua bốc thăm

  • Chỗ thiếu ở bản cũ: bài chỉ nêu lệ phí visa lần đầu là 840 AUD và ghi rõ đó là số của một nguồn duy nhất, chưa đối chiếu được. Nay con số này đã được nhiều nguồn Úc ghi nhận trùng khớp.
  • Bổ sung một khoản tiền bản cũ hoàn toàn không nhắc tới: từ 01/07/2026, hồ sơ xin visa năm thứ hai và năm thứ ba có lệ phí riêng khoảng 1.000 AUD, trong khi trước đó hai diện này được miễn phí. Đây là khoản dễ bị bỏ sót khi lập ngân sách, vì nhiều tài liệu hướng dẫn cũ vẫn ghi rằng gia hạn năm hai không mất lệ phí. Bài đã có thêm một bảng so sánh mức phí trước và sau mốc 01/07/2026.

Cập nhật bài Úc siết visa du học 2026: Việt Nam nằm trong diện ngoại lệ ASEAN

  • Bổ sung một nguồn mới, đăng ngày 18/09/2026, gọi đích danh Việt Nam thay vì chỉ nói chung là “các nước ASEAN” — củng cố thêm cách hiểu rằng ngoại lệ được xác định theo quốc tịch trên hộ chiếu. Kết luận của bài không đổi; phần cảnh báo “chưa có văn bản pháp quy” vẫn giữ nguyên.

Cập nhật bài Các loại visa Canada 2026: điều kiện, lệ phí và quy trình

  • Chỗ thiếu ở bản cũ: mục “Thường trú — các con đường hiện hành” mô tả Express Entry theo mô hình cũ — tạo hồ sơ, được chấm điểm CRS, điểm cao thì được mời. Bản cũ không nhắc rằng từ tháng 4/2024 Canada đã bỏ vòng mời chung: mỗi vòng chỉ xếp hạng những hồ sơ thỏa một điều kiện định trước, nên một hồ sơ điểm cao mà không thuộc nhóm nào có thể nằm trong hệ thống rất lâu mà không bao giờ được xếp vào vòng nào cả. Đây là hiểu lầm có thể khiến người đọc chuẩn bị sai hướng trong nhiều năm, nên chúng tôi đã bổ sung một mục riêng ngay tại đó. Mục này nói thẳng điều mà bản cũ bỏ qua: người giữ mô hình cũ sẽ dồn tiền và thời gian vào việc nâng điểm CRS — thi lại IELTS, học thêm một bằng nữa, chờ hồ sơ “chín” — trong khi vấn đề thật của họ là không đủ tư cách dự bất kỳ vòng nào. Và mỗi năm nhận ra muộn là một năm điểm tuổi giảm xuống.

Cập nhật bài Du học Canada 2026: study permit, PAL, tài chính và PGWP

  • Câu “PGWP mở đường sang thường trú qua Express Entry” được bổ sung thêm vế quan trọng: từ 2024 Canada chỉ còn mời theo từng nhóm điều kiện, nên chính kinh nghiệm làm việc tại Canada mới là thứ đưa hồ sơ vào được một loại vòng mời — không phải điểm số đơn thuần.
  • Chúng tôi cũng nói rõ hệ quả mà bản cũ để người đọc tự suy: chọn một chương trình không dẫn tới PGWP không chỉ làm mất mấy năm kinh nghiệm cộng điểm, mà mất luôn cánh cửa phổ biến nhất mà du học sinh Việt Nam dùng để vào được một vòng mời. Đây là lý do việc chọn chương trình đáng được cân nhắc kỹ hơn nhiều so với mức mà phần lớn gia đình đang dành cho nó.

Cập nhật trang chủ

  • Sửa phần mô tả ngắn của hai bài public charge: bỏ cách nói “đã bị kiện nhưng chưa bị chặn”, thay bằng “đã có hiệu lực từ 18/09/2026”.

18/09/2026

Lý do: bài phát biểu chính thức của Bộ trưởng Nội vụ Úc diễn ra vào trưa 17/09 giờ Úc — tức sau khi chúng tôi đã đăng bài. Nội dung thật của bài phát biểu có một chi tiết mà các bản tin đầu tiên không nêu, và chi tiết đó đảo ngược kết luận đối với người Việt.

Cập nhật bài Úc siết visa du học 2026: Việt Nam nằm trong diện ngoại lệ ASEAN

  • Chỗ sai ở bản cũ: bài được đặt tiêu đề “Úc siết di trú 2026: du học sinh sắp không được mang người thân” và viết rằng “chưa rõ có ngoại lệ cho bậc nghiên cứu không”. Trên thực tế, trong bài phát biểu ngày 17/09/2026 Bộ trưởng Tony Burke đã nêu rõ danh sách ngoại lệ, và công dân các nước ASEAN nằm trong đó. Việt Nam là thành viên ASEAN. Nói cách khác, bản cũ khiến người đọc Việt Nam lo lắng về một hạn chế nhiều khả năng không áp dụng cho họ.
  • Đã sửa tiêu đề thành “Úc siết visa du học 2026: Việt Nam nằm trong diện ngoại lệ ASEAN”, sửa cả phần mô tả hiển thị trên Google và mô tả trên trang chủ.
  • Đã thêm một mục mới ngay đầu bài — “Người Việt có bị ảnh hưởng không?” — liệt kê đủ bốn nhóm ngoại lệ (công dân ASEAN, công dân các quốc đảo Thái Bình Dương, một số khóa học trong đó có bậc tiến sĩ, và người nhận học bổng chính phủ nước ngoài), kèm ba điểm cần dè chừng: chưa có văn bản pháp quy, chưa có danh sách đầy đủ, và ngoại lệ được hiểu là theo quốc tịch.
  • Đã thay mục dự đoán bằng nội dung đã công bố. Bản cũ có một mục dựa trên bài báo ngành đăng ngày 28/08 dự đoán phương án đang được cân nhắc. Mục đó nay không còn cần thiết và đã được thay bằng danh sách ngoại lệ thật.
  • Đã bổ sung hai mảng chính sách mà bản cũ chưa có, và đây mới là phần người Việt thật sự chịu tác động: visa Work and Holiday (subclass 417 và 462) chuyển sang cơ chế bốc thăm với hạn ngạch 45.000 suất cho năm thứ hai và 5.000 suất cho năm thứ ba; và quy định mới về đổi khóa học, đổi trường sẽ phải xin visa mới.
  • Các con số chứng minh tài chính và quy định visa 500 hiện hành trong bài không thay đổi.

Cập nhật bài Du học Úc 2026: chứng minh tài chính bao nhiêu, visa 500

  • Mục hỏi đáp “Mang vợ/chồng và con theo có còn được không?” đã được bổ sung thông tin về ngoại lệ ASEAN, thay vì chỉ nói chung là Úc đang chuẩn bị siết.

Cập nhật bài Úc tạm dừng visa Work and Holiday 462 với 24 nước, Việt Nam ra sao?

  • Điều chưa đủ ở bản cũ: bài viết rằng người đã có visa 462 và làm đủ 88 ngày có thể nộp trực tiếp xin visa năm thứ hai mà không phải qua bốc thăm, và hạn ngạch không áp dụng cho năm hai, năm ba. Câu này vẫn đúng ở thời điểm hiện tại, nhưng gói chính sách công bố ngày 17/09/2026 nêu kế hoạch đưa chính hai diện đó vào bốc thăm.
  • Đã bổ sung: một đoạn cảnh báo ngay tại chỗ, nêu rõ hạn ngạch dự kiến (45.000 suất cho năm thứ hai, 5.000 suất cho năm thứ ba), nêu rõ kế hoạch chưa có văn bản và chưa có ngày hiệu lực, và khuyên người đã làm đủ ngày nên nộp hồ sơ sớm thay vì chờ.

17/09/2026

Lý do: Úc công bố kế hoạch siết diện người thân đi cùng du học sinh. Kế hoạch này chưa thành văn bản, nhưng nếu thành thì nó làm thay đổi một phép tính tài chính mà bài hướng dẫn du học Úc của chúng tôi đang hướng dẫn người đọc lập.

Cập nhật bài Du học Úc 2026: chứng minh tài chính bao nhiêu, visa 500

  • Điều chưa đủ ở bản cũ: bài hướng dẫn bạn cộng thêm 10.394 AUD cho vợ/chồng và 4.449 AUD cho mỗi con vào khoản chứng minh tài chính — đúng theo quy định đang áp dụng, nhưng không hề nhắc rằng Úc đang chuẩn bị đóng diện người thân đi cùng. Một gia đình lập kế hoạch tài chính nhiều năm dựa trên bài này sẽ không biết rủi ro đó.
  • Đã bổ sung: một mục hỏi đáp mới — “Mang vợ/chồng và con theo có còn được không?” — nói rõ hiện tại vẫn được, nhưng Úc đã công bố kế hoạch siết, chưa có văn bản chính thức và chưa có ngày hiệu lực. Kèm lời khuyên khai đầy đủ người thân ngay trong hồ sơ ban đầu.
  • Các con số chứng minh tài chính trong bài không thay đổi — chúng tôi đã đối chiếu lại và chúng vẫn đúng.

Chi tiết đầy đủ về kế hoạch của Úc, gồm cả danh sách những điều chưa rõ, nằm ở bài Úc siết visa du học 2026: Việt Nam nằm trong diện ngoại lệ ASEAN.

16/09/2026

Lý do: rà lại trước mốc hiệu lực 18/09 thì phát hiện bài về quy định public charge của Mỹ có thông tin đã lỗi thời — và lỗi thời theo hướng khiến người đọc lo lắng nhiều hơn mức cần thiết.

Cập nhật bài Mỹ đổi quy định public charge từ 18/09/2026: hồ sơ thẻ xanh

  • Lỗi cũ: bài viết rằng cơ quan di trú Mỹ “còn đang hoàn thiện hướng dẫn chính sách triển khai” và danh mục các khoản trợ cấp được xem xét “chưa được công bố chính thức”. Thực tế USCIS đã ban hành hướng dẫn triển khai (Policy Alert PA-2026-09) từ ngày 18/08/2026 — tức gần một tháng trước khi bài được đăng.
  • Lỗi cũ thứ hai, quan trọng hơn: phần hỏi đáp trả lời rằng trợ cấp của người thân có thể bị xem xét nên “câu trả lời không còn đơn giản như trước”. Hướng dẫn chính thức nói ngược lại: cơ quan di trú không quy trợ cấp đứng tên con cái sang cho cha mẹ nộp hồ sơ. Đây là điểm ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định của nhiều gia đình có con sinh tại Mỹ, nên phải sửa gấp.
  • Bổ sung một mục mới giải thích hai giới hạn trong hướng dẫn: chỉ xét trợ cấp nhận từ 18/09/2026 trở đi (khoản đã nhận trước đó không bị soi lại), và chỉ xét khoản mà chính người nộp hồ sơ đứng tên thụ hưởng. Có nêu cả ngoại lệ của giới hạn thứ hai để không nói quá.
  • Sửa lại bảng tóm tắt đầu bài và bảng so sánh cũ–mới cho khớp với hướng dẫn.
  • Bổ sung link tới Sổ tay Chính sách của cơ quan di trú Mỹ để người đọc tự đối chiếu.
  • Cập nhật mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google.

Cập nhật bài Miễn visa Thái Lan còn 30 ngày từ 15/09/2026: khách Việt ra sao?

Bài này gắn với mốc hiệu lực 15/09/2026, nên sau khi mốc trôi qua chúng tôi rà lại toàn bộ bằng nguồn phía Thái Lan.

  • Về giới hạn nhập cảnh đường bộ 2 lần một năm: bản cũ chỉ viết “chưa có nguồn chính thức khẳng định”. Nay đã bổ sung nguyên văn thông cáo của Tổng cục Du lịch Thái Lan — giới hạn này gắn với khách đi “theo diện miễn thị thực này”, tức diện miễn thị thực đơn phương, còn các thỏa thuận song phương vẫn được áp dụng song song và không bị bãi bỏ. Vẫn chưa có văn bản nào nói thẳng là hộ chiếu Việt Nam không bị giới hạn, nên bài giữ nguyên khuyến nghị tự xác nhận trước khi đặt vé.
  • Về việc gia hạn thêm 30 ngày và mức phí 1.900 THB: bổ sung chi tiết tìm được khi rà lại — tài liệu nghiệp vụ của cơ quan xuất nhập cảnh Thái Lan xếp chung mã nhập cảnh miễn thị thực đơn phương và mã miễn thị thực theo hiệp định (diện của hộ chiếu Việt Nam) vào cùng một quy trình gia hạn, cùng mức phí. Nhưng số ngày được gia hạn cho diện song phương thì các tài liệu công khai không thống nhất, nên bài vẫn ghi rõ là chưa chắc chắn thay vì chốt một con số.
  • Thêm một mục mới ghi nhận thực tế sau ngày hiệu lực: tính tới 16/09/2026 chưa tìm thấy trường hợp khách Việt bị cấp ít hơn 30 ngày hay bị từ chối nhập cảnh vì thay đổi này. Bài nói rõ “chưa tìm thấy” khác với “không có” — mốc mới qua một ngày, dữ liệu còn quá ít.
  • Bổ sung vào bảng tóm tắt đầu bài một dòng riêng về giới hạn nhập cảnh đường bộ, và tách rõ trong dòng gia hạn đâu là diện đơn phương, đâu là diện song phương.
  • Thêm một câu hỏi thường gặp về thực tế đóng dấu sau ngày 15/09, cập nhật mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google, đổi dòng thông tin cập nhật sang ngày 16/09/2026.
  • Thêm mốc 15/09/2026 của Thái Lan vào lịch thay đổi chính sách di trú, trước đó còn thiếu.

15/09/2026

Lý do: tối 14/09/2026 giờ Mỹ, Tòa án Liên bang khu vực Massachusetts ra lệnh cấm sơ bộ phạm vi toàn quốc, chặn quy định bỏ cơ chế “duration of status” — đúng một ngày trước mốc hiệu lực 15/09. Toàn bộ nội dung đang đăng về mốc này lập tức trở thành sai.

Cập nhật bài Quy định Mỹ bỏ duration of status: nội dung và diễn biến vụ kiện

  • Đổi tiêu đề bài. Tiêu đề cũ là “Mỹ bỏ cơ chế duration of status, du học sinh bị giới hạn 4 năm” — gây hiểu nhầm trên kết quả tìm kiếm sau khi quy định bị chặn.
  • Viết lại phần mở bài và toàn bộ mục về vụ kiện: tòa đã ra lệnh cấm, nêu rõ lý do và phạm vi.
  • Đánh dấu mục “Nội dung thay đổi” là phần đã bị chặn, chưa thi hành.
  • Thay mục “Nên làm gì trong lúc chờ” bằng “Nên làm gì sau phán quyết”.
  • Cập nhật mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google.

Cập nhật bài Du học sinh Mỹ 2026: kiểm tra I-94 và thủ tục gia hạn lưu trú

  • Đổi tiêu đề, bỏ mốc “từ 15/09/2026” vốn đã không còn đúng. Địa chỉ trang giữ nguyên.
  • Sửa lỗi quan trọng nhất: thời gian ân hạn sau khi kết thúc chương trình của sinh viên F-1 vẫn là 60 ngày, không phải 30 ngày. Quy định rút xuống 30 ngày nằm trong gói bị tòa chặn.
  • Thay toàn bộ bảng tóm tắt đầu bài bằng bảng phản ánh tình trạng thật.
  • Đánh dấu phần thủ tục mẫu I-539 là hiện không bắt buộc, giữ lại để tham khảo.
  • Thay mục “Nếu tòa chặn quy định thì sao” bằng “Tòa đã chặn — vụ kiện tiếp theo ra sao”.
  • Bổ sung 2 câu hỏi thường gặp mới và cập nhật 3 câu cũ.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Dòng mốc 15/09/2026 đổi trạng thái thành đã bị tòa chặn. Giữ lại dòng thay vì xóa, vì nhiều người vẫn tra theo mốc này.
  • Thêm mốc 02/10/2026 — phiên làm việc tiếp theo tại tòa trong vụ kiện.
  • Thêm mốc 18/09/2026 — quy định “public charge” mới của Mỹ có hiệu lực.
  • Thêm 2 mốc về mẫu đơn: từ 15/09 bắt buộc dùng bản mới của mẫu I-539 và I-765; từ 18/09 bắt buộc bản mới của mẫu I-485.
  • Mốc 18/03/2027 (hạn ngoại lệ OPT/STEM OPT) được ghi chú rõ là chỉ còn ý nghĩa nếu quy định được khôi phục sau kháng cáo.

Cập nhật bài Visa du học: điều kiện, hồ sơ và so sánh các nước 2026

  • Mục “Mỹ giới hạn thời gian lưu trú” trước đó viết quy định “dự kiến có hiệu lực 15/09/2026, đang bị kiện”. Đã sửa thành trạng thái thật: quy định đã bị tòa chặn, du học sinh hiện không bị giới hạn 4 năm.

Cập nhật bài Mỹ có chính sách mới để hủy tình trạng cư trú của du học sinh, thẻ xanh

  • Phần ghi chú diễn biến mới ở cuối bài còn viết quy định “dự kiến có hiệu lực 15/09/2026, hiện đang bị kiện”. Đã cập nhật thành phán quyết thực tế ngày 14/09.

Cập nhật trang chủ và liên kết trên toàn site

  • Sửa mô tả bài về duration of status trên trang chủ.
  • Rà và sửa chữ hiển thị của liên kết ở 15 trang. Các trang này vẫn dùng dòng chữ “du học sinh bị giới hạn 4 năm” để dẫn sang bài gốc — dù bài gốc đã sửa, chữ dẫn link vẫn quảng cáo thông tin sai.

Cập nhật bài Mỹ đổi quy định public charge từ 18/09/2026: hồ sơ thẻ xanh

  • Sửa một thông tin sai ngay trong ngày đăng. Bản đầu viết “tính đến 15/09/2026 chưa ghi nhận vụ kiện nào chặn quy định này”. Thực tế ngày 14/09 đã có hai vụ kiện được nộp: một của liên minh 21 bang cùng Washington D.C. và Thống đốc Pennsylvania, một của liên minh các thành phố do New York City dẫn đầu.
  • Bổ sung một mục riêng về hai vụ kiện này, kèm điểm quan trọng nhất: nộp đơn kiện không tự động làm hoãn quy định, và tính đến 15/09 chưa tòa nào ra lệnh chặn nên mốc 18/09 vẫn còn nguyên giá trị.
  • Bổ sung dòng tình trạng pháp lý vào bảng tóm tắt đầu bài, cập nhật mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google.

Cập nhật trang chủ (lần thứ hai trong ngày)

  • Dòng giới thiệu bài về du học sinh Mỹ vẫn còn viết “quy định giới hạn 4 năm có hiệu lực 15/09” — sót lại từ lần rà buổi sáng, khi chúng tôi mới chỉ sửa chữ dẫn link mà chưa sửa phần mô tả phía sau. Đã sửa thành “ân hạn F-1 vẫn 60 ngày”.

14/09/2026

Cập nhật bài Quy định Mỹ bỏ duration of status

  • Cập nhật trạng thái vụ kiện tính đến 14/09: tòa chưa ra phán quyết, chưa có lệnh chặn, mốc hiệu lực 15/09 còn nguyên giá trị. Xác minh tại trang cập nhật của chính hai tổ chức nguyên đơn.
  • Sửa thông tin sai đang lan trên một số trang tin và hãng luật: phiên điều trần diễn ra ngày 03/09/2026, không phải 09/09.
  • Cập nhật mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google.

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Sửa mô tả dòng mốc 15/09/2026 cho khớp tình trạng tố tụng tính đến ngày 14/09.

13/09/2026

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Bổ sung thiếu sót: bảng mốc sắp tới trước đó không có dòng New Zealand nào, dù site đã có bài về hai mốc này. Đã thêm mốc 24/09/2026 (visitor visa bắt buộc nộp qua hệ thống Immigration Online mới) và 08/10/2026 (đóng hẳn mẫu đơn cũ, bản nháp bị xóa).
  • Thêm mốc 31/12/2027 — Canada hết hiệu lực biện pháp cho người giữ work permit được học 6 tháng không cần study permit.
  • Thêm mốc 10/09/2026 vào mục đã có hiệu lực — Nghị định 283/2026/NĐ-CP của Việt Nam.

12/09/2026

Cập nhật bài Lịch thay đổi chính sách di trú các nước

  • Thêm mốc 30/09/2026 — hạn cuối giữ mức lệ phí lưu trú cũ tại Nhật Bản trước khi biểu phí mới áp dụng từ 01/10.
  • Thêm mốc 10/11/2026 — hạn góp ý dự thảo bỏ ân hạn 60 ngày với lao động H-1B mất việc tại Mỹ.

10/09/2026

Lý do: Canada nâng ngưỡng chứng minh tài chính cho hồ sơ study permit từ 22.895 CAD lên 23.448 CAD, áp dụng với hồ sơ nộp từ 01/09/2026. Số liệu cũ còn nằm ở nhiều bài.

Cập nhật bài Du học Canada 2026: study permit, PAL, tài chính và PGWP

  • Cập nhật ngưỡng chứng minh tài chính lên 23.448 CAD (người độc thân, ngoài Quebec) ở cả thân bài, mô tả ngắn và thẻ mô tả hiển thị trên Google.

Cập nhật bài Các loại visa Canada 2026: điều kiện, lệ phí và quy trình

  • Cập nhật ngưỡng chứng minh tài chính lên 23.448 CAD ở cả ba nơi như trên.

Bạn phát hiện thông tin sai?

Nếu bạn thấy một số liệu, mốc ngày hoặc thủ tục nào trên trang đã lỗi thời hoặc không khớp với nguồn chính thức, hãy để lại bình luận ngay dưới bài viết đó, kèm link nguồn nếu có. Chúng tôi rà lại và sửa, rồi ghi vào trang này.

Lưu ý: chúng tôi là bên cung cấp thông tin trung lập, không phải công ty dịch vụ visa và không nhận làm hồ sơ. Nội dung trên trang mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Với hồ sơ thật, luôn đối chiếu tại cơ quan di trú hoặc đại sứ quán của nước liên quan.