Du học Nhật Bản 2026: COE, hồ sơ visa và chi phí năm đầu
Du học Nhật Bản đi qua hai bước tách biệt: trường Nhật xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) cho bạn tại Cục Xuất nhập cảnh Nhật, mất khoảng 1–3 tháng và không tốn phí. Có COE rồi, bạn mới nộp visa du học qua đại lý ủy thác được chỉ định, xét tối thiểu 6 ngày làm việc, lệ phí visa một lần hiện là 2.590.000 đồng. Năm đầu ở trường tiếng Nhật, học phí cộng sinh hoạt phí rơi vào khoảng 2,6–3,9 triệu yên (khoảng 445–660 triệu đồng). Bài này đi qua từng bước, hồ sơ, chi phí có nguồn, và hai thay đổi 2026–2027 mà nhiều hướng dẫn cũ chưa cập nhật.
Thông tin cập nhật ngày 20/10/2026.
| Tóm tắt nhanh: du học Nhật Bản 2026 | |
|---|---|
| Tư cách lưu trú | Du học (留学 – ryūgaku) |
| Ai nộp COE | Thường là trường tiếp nhận nộp thay học sinh tại Cục Xuất nhập cảnh khu vực ở Nhật |
| Thời gian xét COE | Tiêu chuẩn 1–3 tháng · miễn phí |
| Hiệu lực COE | 3 tháng kể từ ngày cấp (phải nhập cảnh trong thời hạn này) |
| Nộp visa tại Việt Nam | Qua đại lý ủy thác được Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán chỉ định |
| Thời gian xét visa | Tối thiểu 6 ngày làm việc; có thể vài tuần |
| Lệ phí visa | 2.590.000 đ (một lần, hồ sơ thụ lý 01/07/2026–31/03/2027) + phí dịch vụ đại lý |
| Tiếng Nhật (trường tiếng) | Tối thiểu A1, phải có chứng chỉ hoặc phỏng vấn với kỳ nhập học từ 10/2026 |
| Làm thêm | Tối đa 28 giờ/tuần; 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài; phải có giấy phép |
| Chi phí năm đầu (trường tiếng) | Học phí 610.000–1.900.000 yên + sinh hoạt trung bình ~170.000 yên/tháng |
Nếu bạn cần thủ tục visa Nhật nói chung (du lịch, thăm thân, công tác), xem bài trụ hướng dẫn xin visa Nhật Bản. Bài này chỉ nói về diện du học.
Du học Nhật Bản gồm những bước nào?
Khác với visa du lịch, bạn không nộp hồ sơ du học thẳng cho Đại sứ quán ngay từ đầu. Phần thẩm định nặng nhất (tài chính, năng lực tiếng, quá trình học) diễn ra ở Nhật, khi trường nộp xin COE cho bạn. Đại sứ quán chỉ xét bước cuối.
- Chọn trường và nộp hồ sơ nhập học cho trường (trường tiếng Nhật, trường chuyên môn – senmon, hoặc đại học).
- Trường thẩm định và nộp xin COE tại Cục Xuất nhập cảnh khu vực. Cục ghi thời gian xét tiêu chuẩn là “1 tháng đến 3 tháng” và không thu phí.
- Nhận COE. Từ 17/03/2023 Nhật cấp được COE điện tử: email gửi tới địa chỉ người nộp đơn đã đăng ký (thường là trường), rồi trường chuyển tiếp email cho bạn. COE giấy vẫn còn song song.
- Đóng học phí theo hướng dẫn của trường (thường sau khi có COE).
- Nộp visa du học qua đại lý ủy thác, kèm COE.
- Nhập cảnh trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp COE. Quá hạn này COE mất hiệu lực, dù visa vẫn còn.
Lưu ý về COE điện tử: nếu bạn tự đi nộp, có thể xuất trình email trên điện thoại; nếu người khác nộp thay (trường hợp phổ biến khi đi qua đại lý), phải nộp bản in email. Hướng dẫn này nằm trong trang hỏi đáp COE điện tử của Cục Xuất nhập cảnh (cập nhật 05/01/2026).
Kỳ nhập học và nên nộp từ khi nào
Theo Cục Xuất nhập cảnh, trường tiếng Nhật thường tuyển 2 kỳ/năm (tháng 4 và 10) hoặc 4 kỳ/năm (tháng 1, 4, 7, 10). Cục không công bố một lịch nộp chung toàn quốc; mỗi trường tự đặt hạn. Ví dụ dưới đây là lịch của một trường tiếng ở Tokyo, chỉ để hình dung khoảng cách thời gian:
| Kỳ nhập học | Nộp hồ sơ cho trường (ví dụ) | COE dự kiến (ví dụ) |
|---|---|---|
| Tháng 4 | Tháng 9 – 10/11 năm trước | Giữa tháng 2 |
| Tháng 7 | Tháng 2 – 10/3 | Cuối tháng 5 |
| Tháng 10 | Tháng 3 – 10/5 | Cuối tháng 8 |
| Tháng 1 | Tháng 6 – 10/9 năm trước | Giữa tháng 11 |
Nói gọn: bắt đầu ít nhất 6–7 tháng trước ngày nhập học. Hạn thật của bạn là hạn của trường bạn chọn, hãy hỏi trường trực tiếp.
Hồ sơ xin COE du học Nhật: cái nào là quy định, cái nào là thông lệ
Đây là chỗ nhiều người Việt nhầm nhất, vì phần lớn danh sách giấy tờ lưu truyền trên mạng là yêu cầu của trường hoặc trung tâm, không phải của Cục Xuất nhập cảnh. Phân biệt rõ hai lớp giúp bạn biết chỗ nào có thể hỏi lại, chỗ nào không.
Lớp 1: điều Cục Xuất nhập cảnh Nhật quy định
- Việt Nam thuộc nhóm “nước thẩm tra thận trọng”. Việt Nam không nằm trong danh sách các nước/khu vực được giản lược hồ sơ, nên hồ sơ của người Việt phải nộp đầy đủ giấy tờ chứng minh.
- Đơn xin COE, ảnh, giấy cam kết chi trả (経費支弁書) và các bản xác nhận do trường lập (各種確認書). Mẫu xác nhận mới áp dụng cho kỳ nhập học từ tháng 10/2026.
- Chứng minh tài chính: giấy xác nhận số dư phải từ ngân hàng được chính phủ/ngân hàng trung ương công nhận; kèm giấy tờ cho thấy nguồn hình thành số tiền (sao kê giao dịch, bản sao sổ tiết kiệm, xác nhận thu nhập năm do cơ quan nhà nước cấp). Nếu người khác chi trả (thường là bố mẹ), phải chứng minh khả năng chi trả và lý do người đó chi trả.
- Năng lực tiếng Nhật (với học sinh trường tiếng): mức A1 trở lên, xác nhận bằng chứng chỉ thi hoặc phỏng vấn của trường (xem mục thay đổi 2026 bên dưới).
Lớp 2: điều trường và trung tâm thường yêu cầu thêm
- Chứng chỉ JLPT N5 (hoặc NAT-TEST, J.TEST) kèm giấy xác nhận giờ học.
- Bằng và học bạ THPT/đại học, có xác nhận.
- Giấy tờ nghề nghiệp, thu nhập, nộp thuế của người bảo trợ, thường 3 năm.
- Sổ tiết kiệm “khoảng 2 triệu yên” của người bảo trợ.
Con số 2 triệu yên không phải quy định của Nhật. Tài liệu hướng dẫn của Cục Xuất nhập cảnh không nêu bất kỳ số tiền tối thiểu nào; Cục chỉ bảo người nộp tham chiếu khảo sát sinh hoạt phí của JASSO. Con số đó là thông lệ của trường, dựa trên tổng học phí và sinh hoạt phí một năm. Điều Cục thật sự xem là số tiền đó từ đâu ra, cùng logic với bài chứng minh tài chính xin visa.
Cục cũng cảnh báo thẳng: nạp tạm một khoản lớn vào tài khoản để làm đẹp số dư có thể khiến bạn bị coi là người “có nghi vấn về việc lưu trú đúng mục đích” trong các lần xin gia hạn sau này, không chỉ lần xin COE này.
Thay đổi từ kỳ tháng 10/2026: 150 giờ học không còn đủ một mình
Nếu bạn từng đọc hướng dẫn cũ, rất có thể bạn đang nghĩ “học đủ 150 giờ tiếng Nhật là đạt điều kiện”. Trước đây đúng vậy: Cục Xuất nhập cảnh chấp nhận lịch sử học từ 150 giờ trở lên để chứng minh mức A1. Theo chính sách tổng hợp Nội các thông qua ngày 23/01/2026, Cục đã đổi cách làm:
- Với hồ sơ COE cho học sinh nhập học từ tháng 10/2026, trường bắt buộc xác nhận năng lực tiếng Nhật bằng chứng chỉ thi hoặc phỏng vấn.
- Với hồ sơ gia hạn/đổi tư cách lưu trú nộp từ 01/07/2026, áp dụng cùng nguyên tắc.
- Trường tiếng phải kiểm tra việc làm thêm của du học sinh 3 tháng một lần: có giấy phép không, làm ở đâu, làm gì, mấy giờ mỗi ngày.
Hệ quả thực tế: nếu bạn nhắm kỳ tháng 1 hoặc tháng 4/2027, hãy có chứng chỉ (JLPT N5, JFT-Basic A1…) trước khi nộp, hoặc hỏi trường rõ hình thức phỏng vấn. Giấy xác nhận giờ học một mình có thể không còn được chấp nhận.
Nộp visa du học Nhật tại Việt Nam
Có COE trong tay, bạn nộp visa. Bước này nhẹ hơn bước COE nhiều, nhưng có hai điểm phải làm đúng: kênh nộp và cơ quan có thẩm quyền.
Nộp qua đâu
Từ 01/11/2023 (thông báo ngày 13/10/2023), Đại sứ quán Nhật tại Hà Nội yêu cầu công ty tư vấn du học được cấp phép, công ty phái cử thực tập sinh/kỹ năng đặc định và các cơ quan xin visa cho nhân viên phải nộp toàn bộ hồ sơ qua đại lý ủy thác được chỉ định, không nộp tại quầy Phòng Lãnh sự nữa. Đại sứ quán chỉ nhận trực tiếp một số diện như ngoại giao, công vụ, vợ/chồng/con của người Nhật. Tổng Lãnh sự quán tại TP.HCM ghi rõ không nhận hồ sơ cá nhân trực tiếp. Trên thực tế, du học sinh nộp qua đại lý ủy thác.
Danh sách đại lý của Đại sứ quán Hà Nội (bản cập nhật tháng 11/2025) có 13 đơn vị, trong đó có Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Nhật Bản của VFS Global. Tổng Lãnh sự quán TP.HCM có danh sách riêng. Phí dịch vụ do từng đại lý tự đặt và thu riêng ngoài lệ phí visa.
Cơ quan nào xét hồ sơ của bạn
| Khu vực cư trú | Cơ quan xét hồ sơ |
|---|---|
| Từ Hà Tĩnh trở ra Bắc | Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội |
| Từ Quảng Trị đến Gia Lai | Tổng Lãnh sự quán tại Đà Nẵng |
| Từ Đắk Lắk trở vào Nam | Tổng Lãnh sự quán tại TP.HCM |
Ranh giới trên theo trang visa của Đại sứ quán, dùng tên tỉnh sau đợt sáp nhập năm 2025. Nếu giấy tờ của bạn còn ghi tên tỉnh cũ, hãy hỏi lại đại lý trước khi nộp.
Hồ sơ xin visa du học (đã có COE)
- Hộ chiếu bản gốc.
- Tờ khai xin visa 1 bản, dán ảnh 4,5 cm × 3,5 cm, ký đúng chữ ký trên hộ chiếu, ghi họ tên sau ảnh. Ảnh chỉnh sửa sẽ không được tiếp nhận.
- COE: bản gốc kèm 1 bản photo, hoặc 2 bản photo (với COE điện tử: bản in email).
- Riêng học sinh trường tiếng Nhật: giấy xác nhận tốt nghiệp THPT (bản gốc) và bản photo chứng chỉ tiếng Nhật.
- Mọi giấy tờ phải cấp trong vòng 3 tháng trước ngày nộp.
Đại sứ quán ghi rõ có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn bằng tiếng Nhật; người không có nguyện vọng học hoặc không có năng lực tiếng Nhật cơ bản có thể bị từ chối dù đã có COE. Thời gian xét ngắn nhất là 6 ngày làm việc tính từ ngày kế tiếp ngày nộp; cuối tháng 2 đến đầu tháng 4 thường đông hồ sơ hơn. Có thể nộp sớm nhất 3 tháng trước ngày nhập cảnh.
Lệ phí và chi phí du học Nhật năm đầu
Quy đổi trong mục này theo tỷ giá bán Vietcombank ngày 20/10/2026 (khoảng 168 đồng/yên), chỉ để tham khảo. Tỷ giá yên biến động mạnh, hãy tính lại vào thời điểm chuyển tiền.
Lệ phí thủ tục
| Khoản | Mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xin COE | Miễn phí | Cục Xuất nhập cảnh không thu phí |
| Visa một lần | 2.590.000 đ | Hồ sơ thụ lý 01/07/2026–31/03/2027 (trước 01/07/2026 là 520.000 đ) |
| Phí dịch vụ đại lý ủy thác | Tùy đại lý | Thu riêng, không hoàn lại khi trượt |
| Gia hạn lưu trú tại Nhật (thời hạn được cấp 1 năm) | 33.000 yên tại quầy / 27.000 yên online (~5,5 / 4,5 triệu đ) | Áp dụng hồ sơ nộp từ 01/10/2026; trước đó 6.000 / 5.500 yên |
| Gia hạn lưu trú (trên 1 năm đến dưới 3 năm) | 48.000 yên tại quầy / 42.000 yên online (~8,1 / 7,1 triệu đ) | Như trên |
Hai dòng cuối là chi phí ở Nhật, nhiều kế hoạch tài chính cũ bỏ sót. Trước 01/10/2026, mỗi lần gia hạn chỉ tốn 6.000 yên; nay mức phí tính theo thời hạn được cấp, và một du học sinh trường tiếng thường phải gia hạn ít nhất một lần trước khi lên bậc học tiếp theo. Lệ phí visa tại Việt Nam cũng đã tăng gấp 5 lần từ 01/07/2026, chi tiết trong bài xin visa Nhật du lịch tự túc.
Học phí năm đầu theo loại trường
Số liệu của JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản), gồm phí nhập học và học phí năm đầu, chưa gồm giáo trình và phí thực hành:
| Loại trường | Năm đầu (yên) | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Trường tiếng Nhật | 610.000 – 1.900.000 | ~102 – 319 triệu đ |
| Trường chuyên môn (senmon) | ~1.300.000 | ~218 triệu đ |
| Đại học quốc lập | ~820.000 | ~138 triệu đ |
| Đại học công lập địa phương | ~910.000 | ~153 triệu đ |
| Đại học tư (trừ y, nha, dược) | ~1.300.000 | ~218 triệu đ |
| Đại học tư khối y, nha, dược | ~3.800.000 | ~638 triệu đ |
Sinh hoạt phí
Theo khảo sát đời sống du học sinh tự túc của JASSO năm 2023 (công bố 10/2024), chi tiêu trung bình toàn quốc là 170.000 yên/tháng (~28,6 triệu đồng), trong đó tiền nhà trung bình 41.000 yên/tháng, vùng Kanto (Tokyo và lân cận) cao nhất 51.000 yên. Tính cả năm, sinh hoạt phí trung bình khoảng 2.040.000 yên (~343 triệu đồng).
Cộng lại, năm đầu ở trường tiếng Nhật tốn khoảng 2,65–3,94 triệu yên (~445–662 triệu đồng) trước khi trừ thu nhập làm thêm, chưa tính vé máy bay, phí đại lý và chi phí ban đầu như tiền đặt cọc nhà, đồ dùng. Đây là lý do các trường thường yêu cầu người bảo trợ chứng minh khoảng 2 triệu yên trở lên.
Làm thêm khi du học Nhật: được bao nhiêu giờ, kiếm được bao nhiêu
Du học sinh chỉ được làm thêm khi có giấy phép hoạt động ngoài tư cách (資格外活動許可). Người mới nhập cảnh với tư cách du học (trừ trường hợp được cấp thời hạn 3 tháng) có thể xin và nhận giấy phép này ngay tại sân bay nhập cảnh.
- Trong kỳ học: tối đa 28 giờ/tuần.
- Trong kỳ nghỉ dài của trường: tối đa 8 giờ/ngày. Văn bản của Cục chỉ ghi giới hạn theo ngày; con số “40 giờ/tuần” hay gặp trên mạng là cách suy ra, không phải chữ trong quy định.
- Không được làm trong ngành giải trí người lớn (quán bar tiếp khách, cơ sở cá cược…), kể cả trong giới hạn giờ.
Lương tối thiểu Tokyo là 1.280 yên/giờ từ 01/10/2026. Theo khảo sát JASSO, 71,5% học sinh trường tiếng có làm thêm, thu nhập trung bình của nhóm này khoảng 106.000 yên/tháng.
Cái giá của việc tin “sang Nhật vừa học vừa làm là trả được nợ”
Đây là hiểu lầm tốn kém nhất của bài này, và Cục Xuất nhập cảnh Nhật đã tự cảnh báo về nó. Người tin vào lời giới thiệu này thường vay vài trăm triệu để đóng phí trung tâm và năm học đầu, với kế hoạch trả dần bằng tiền làm thêm. Nhưng làm kín 28 giờ mỗi tuần ở mức lương tối thiểu Tokyo chỉ được khoảng 155.000 yên/tháng trước thuế và bảo hiểm (28 giờ × 1.280 yên × 52 tuần ÷ 12), thấp hơn cả mức chi tiêu trung bình 170.000 yên/tháng của một du học sinh, chưa nói tới học phí năm sau và tiền trả nợ. Cục ghi rõ: “không chấp nhận việc trang trải toàn bộ học phí và sinh hoạt phí bằng làm thêm”.
Lối thoát duy nhất trong kế hoạch đó là làm quá giờ. Từ 2026, trường tiếng phải kiểm tra giờ làm thêm 3 tháng một lần và báo Cục khi có vi phạm nghiêm trọng; làm quá giờ có thể khiến bạn không được gia hạn hoặc bị trục xuất. Khi đó bạn về nước với khoản nợ còn nguyên, mất phí đã đóng, và một hồ sơ vi phạm khiến các lần xin visa Nhật sau khó hơn. Kế hoạch tài chính đúng là gia đình đủ sức chi trả, còn làm thêm chỉ là phần phụ.
Hai thay đổi lớn cần biết nếu định học lên đại học hoặc senmon
Nhiều người Việt chọn lộ trình “1–2 năm trường tiếng rồi lên senmon hoặc đại học”. Hai thay đổi dưới đây ảnh hưởng trực tiếp lộ trình này.
Từ năm học 2027: vào đại học học bằng tiếng Nhật cần mức B2
Theo Cục Xuất nhập cảnh, du học sinh vào đại học (và các cơ sở tương đương) học bằng tiếng Nhật từ năm học 2027 (bắt đầu tháng 4/2027) cần năng lực tiếng Nhật mức B2 trở lên. Trong thời gian chuyển tiếp, áp dụng với người nhập học đến hết năm học 2029 (tức trước 31/03/2030), chấp nhận một trong các cách chứng minh: JLPT N2 trở lên, EJU phần tiếng Nhật từ 200 điểm, BJT từ 400 điểm, JPT từ 525 điểm, hoặc từ 600 giờ học.
Với trường chuyên môn (senmon), người học cần đáp ứng một trong ba điều kiện: chứng minh năng lực tiếng Nhật bằng kỳ thi; đã học ít nhất 1 năm ở cơ sở dạy tiếng Nhật được chỉ định; hoặc đã học ít nhất 1 năm ở trường theo Luật Giáo dục học đường của Nhật.
Trường tiếng Nhật phải được công nhận theo luật mới
Luật về cơ sở giáo dục tiếng Nhật được công nhận có hiệu lực từ 01/04/2024. Theo Bộ Giáo dục Nhật (MEXT), các trường tiếng đang hoạt động theo chế độ cũ phải được công nhận trước 31/03/2029 mới tiếp tục nhận học sinh tư cách du học. Ngoài ra, Cục Xuất nhập cảnh xếp hạng trường theo tỷ lệ học sinh có vấn đề về cư trú (quá hạn, bị từ chối gia hạn, bị hủy tư cách, bị thu hồi phép làm thêm, bị trục xuất). Trường được xếp “trường phù hợp” (適正校) được giản lược hồ sơ; trường không đạt thì hồ sơ COE bị xét kỹ hơn và có thể chậm hơn.
Khi chọn trường, hãy hỏi thẳng: trường đã được công nhận theo luật mới chưa, có đang là “trường phù hợp” không. Một khóa học kéo dài qua năm 2029 ở trường chưa có lộ trình công nhận là rủi ro bạn có thể tránh từ đầu.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ du học Nhật bị từ chối
- Tài chính không giải thích được nguồn gốc. Số dư lớn nhưng không có sao kê, không có thu nhập tương xứng của người bảo trợ, hoặc tiền mới nạp ngay trước khi xin xác nhận.
- Chỉ có giấy xác nhận giờ học tiếng. Với kỳ nhập học từ 10/2026, cần chứng chỉ hoặc phỏng vấn của trường.
- Kế hoạch học không ăn khớp. Khoảng trống học vấn dài không giải thích, hoặc ngành định học không liên quan quá trình học và làm việc trước đó.
- Không trả lời được bằng tiếng Nhật cơ bản khi Đại sứ quán phỏng vấn, dù đã có COE.
- Giấy tờ quá 3 tháng hoặc ảnh sai kích thước khi nộp visa.
- Giấy tờ giả hoặc “làm đẹp” hồ sơ. Đại sứ quán sẽ từ chối, và thông tin về đơn vị cố tình tập hợp hồ sơ sai mục đích được chuyển cho cơ quan hữu quan ở Nhật và Việt Nam.
Cảnh giác với lời chào của môi giới du học
Cục Xuất nhập cảnh Nhật có hẳn một trang cảnh báo về môi giới đưa thông tin sai, hứa thu nhập làm thêm cao để trả hết chi phí; có du học sinh phải vay tiền trả phí môi giới, làm quá giờ, học sa sút rồi phải về nước. Một số dấu hiệu nên dừng lại:
- Cam kết “bao đậu COE” hoặc “bao đậu visa”. Không đơn vị nào quyết định kết quả; việc xét thuộc Cục Xuất nhập cảnh và Đại sứ quán.
- Đề nghị “lo” sổ tiết kiệm, sao kê, giấy xác nhận thu nhập.
- Giới thiệu “sang làm thêm là đủ tiền học và trả nợ” (xem phần tính toán ở trên).
- Không nói được tên trường, tình trạng công nhận của trường, hay tổng chi phí năm đầu bằng con số cụ thể.
Số du học sinh Việt Nam tại Nhật là 43.366 người (01/05/2025, theo JASSO), đứng thứ ba sau Trung Quốc và Nepal, nên đây là thị trường môi giới rất đông. Đọc kỹ hợp đồng, giữ mọi biên lai, và tự đối chiếu thông tin tại nguồn chính thức ở cuối bài.
Câu hỏi thường gặp về du học Nhật Bản
COE là gì và ai xin COE cho du học sinh?
COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) là giấy Cục Xuất nhập cảnh Nhật cấp, xác nhận bạn đủ điều kiện lưu trú với tư cách du học. Thường trường tiếp nhận nộp thay học sinh tại Cục ở Nhật. Xét tiêu chuẩn 1–3 tháng, không mất phí, hiệu lực 3 tháng kể từ ngày cấp.
Du học Nhật cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Nhật không quy định số tiền tối thiểu. Con số khoảng 2 triệu yên là thông lệ của trường, tương đương học phí và sinh hoạt phí một năm. Cục Xuất nhập cảnh xem trọng nguồn gốc số tiền: sao kê, thu nhập của người bảo trợ và lý do họ chi trả.
Có COE rồi có chắc được cấp visa không?
Không chắc chắn. COE là bước thẩm định chính, nhưng quyết định cấp visa vẫn thuộc Đại sứ quán. Đại sứ quán vẫn có thể yêu cầu bổ sung hoặc phỏng vấn tiếng Nhật, và có thể từ chối nếu thấy bạn không có nguyện vọng học hoặc thiếu năng lực tiếng Nhật cơ bản.
Tự nộp visa du học Nhật tại Đại sứ quán được không?
Thường là không. Đại sứ quán chỉ nhận trực tiếp một số diện như ngoại giao, công vụ, vợ/chồng/con của người Nhật. Du học sinh nộp qua một đại lý ủy thác trong danh sách chỉ định của Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán phụ trách khu vực.
Du học sinh Nhật được làm thêm bao nhiêu giờ?
Tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học và 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài, với điều kiện có giấy phép hoạt động ngoài tư cách. Người mới nhập cảnh có thể xin giấy phép ngay tại sân bay. Làm quá giờ có thể khiến bạn không được gia hạn lưu trú.
Cần JLPT N5 hay chỉ cần 150 giờ học tiếng Nhật?
Với kỳ nhập học từ tháng 10/2026, trường phải xác nhận mức A1 bằng chứng chỉ thi hoặc phỏng vấn; giấy xác nhận 150 giờ học một mình không còn đủ như trước. Có JLPT N5 hoặc JFT-Basic A1 là cách chắc chắn nhất.
Kiểm tra tại nguồn chính thức
Thông tin cập nhật ngày 20/10/2026. Quy định, lệ phí và danh sách đại lý có thể thay đổi; hãy đối chiếu trước khi nộp:
- Cục Xuất nhập cảnh Nhật – thủ tục xin COE: moj.go.jp/isa (在留資格認定証明書交付申請)
- Cục Xuất nhập cảnh – thay đổi về du học sinh trường tiếng (2026): moj.go.jp/isa/10_00258
- Cục Xuất nhập cảnh – lưu ý về chứng minh tài chính: tài liệu PDF
- Cục Xuất nhập cảnh – yêu cầu tiếng Nhật khi vào đại học, senmon: moj.go.jp/isa
- Cục Xuất nhập cảnh – giấy phép làm thêm: moj.go.jp/isa
- Cục Xuất nhập cảnh – lệ phí gia hạn/đổi tư cách từ 01/10/2026: moj.go.jp/isa/01_00644
- Đại sứ quán Nhật tại Việt Nam – visa du học/lưu trú dài hạn: vn.emb-japan.go.jp · lệ phí visa: trang lệ phí · thông tin chung, thẩm quyền: trang visa
- JASSO – học phí: studyinjapan.go.jp · khảo sát đời sống du học sinh 2023: PDF
- Cục Lao động Tokyo – lương tối thiểu từ 01/10/2026: mhlw.go.jp
Bài liên quan
- Hướng dẫn xin visa Nhật Bản
- Visa du học: điều kiện, hồ sơ và so sánh các nước
- xin visa Nhật du lịch tự túc
- Chứng minh tài chính xin visa cần bao nhiêu tiền
- Visa du học Hàn Quốc D-4, D-2: hồ sơ và chứng minh tài chính
- Đi lao động Nhật Bản: kỹ năng đặc định
- Visa kỹ sư Nhật Bản: điều kiện và hồ sơ
- Điều kiện vĩnh trú Nhật Bản
Du học Nhật không khó ở bước visa, mà khó ở bước COE và ở bài toán tài chính thật. Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Nhật, chứng minh được nguồn tiền, chọn trường đã được công nhận, và tính chi phí mà không trông vào tiền làm thêm. Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật thay đổi chính sách. Nếu cần hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể tham khảo các đơn vị dịch vụ visa uy tín.