Vĩnh trú Nhật Bản 2027: điều kiện mới, ai bị xét hồi tố
Ngày 01/10/2026, Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản chính thức công bố bản sửa đổi Hướng dẫn về cấp phép vĩnh trú (永住許可に関するガイドライン). Điều kiện xin vĩnh trú Nhật Bản lần đầu có các con số cụ thể: thu nhập hộ gia đình phải cao hơn mức bình quân của hộ người Nhật, có mức lương hưu dự kiến tối thiểu, tiếng Nhật tương đương B1. Hướng dẫn áp cho hồ sơ nộp từ 01/04/2027 — nhưng có một ngoại lệ hồi tố mà hầu hết các bản tin đang bỏ qua, và người Việt đã nộp hồ sơ vĩnh trú trong năm 2026 cần đọc kỹ.
Thông tin cập nhật ngày 02/10/2026.
Tóm tắt nhanh
| Văn bản | Hướng dẫn về cấp phép vĩnh trú, sửa đổi ngày 01/10/2026, kèm Hướng dẫn về thu hồi tư cách vĩnh trú |
| Trạng thái pháp lý | Đã ban hành chính thức (không còn là dự thảo lấy ý kiến) |
| Áp dụng chung | Hồ sơ vĩnh trú nộp từ 01/04/2027 |
| ⚠ Ngoại lệ hồi tố | Tiêu chí thu nhập và tiêu chí không trở thành gánh nặng công áp cả cho hồ sơ nộp từ 01/04/2026 và đang chờ kết quả vào ngày 01/10/2026 |
| Tiêu chí mới chính | Thu nhập hộ cao hơn bình quân hộ người Nhật cùng số nhân khẩu · lương hưu dự kiến · tiếng Nhật B1 · đang có thời hạn lưu trú dài nhất |
| Vợ/chồng người Nhật, người vĩnh trú | Từ 3 năm hôn nhân + 1 năm ở Nhật lên 5 năm hôn nhân + 3 năm ở Nhật |
| KHÔNG đổi | Nguyên tắc cư trú liên tục 10 năm; tuyến nhân lực chất lượng cao 70 điểm (3 năm) và 80 điểm (1 năm) |
| Lệ phí | 200.000 yên từ 01/10/2026 (khoảng 35 triệu đồng, tỷ giá tham khảo khoảng 175 VND/yên) |
| Người Việt có bị ảnh hưởng không? | Có — kỹ sư, lao động kỹ năng đặc định số 2 và người kết hôn với người Nhật là ba nhóm chịu tác động trực tiếp |
Chuyện gì đã xảy ra ngày 01/10/2026
Bản dự thảo của hướng dẫn này được đưa ra lấy ý kiến công chúng từ 04/08 đến 04/09/2026. Ngày 01/10/2026, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh đăng bản chính thức trên trang của mình, đồng thời bãi bỏ hướng dẫn riêng về “đóng góp cho Nhật Bản” trước đây — nội dung đó nay được gộp vào hướng dẫn chung.
Cùng ngày, cơ quan này công bố thêm Hướng dẫn về thu hồi tư cách vĩnh trú, cụ thể hóa điều khoản thu hồi trong Luật Quản lý xuất nhập cảnh sửa đổi năm 2024. Hướng dẫn thu hồi bắt đầu vận hành từ 01/04/2027.
Một số bản tin nước ngoài đưa tin “Nhật siết vĩnh trú từ tháng 10”. Cách nói đó lẫn ngày công bố với ngày áp dụng: tháng 10 là lúc văn bản ra đời, còn phần lớn tiêu chí chỉ áp cho hồ sơ nộp từ tháng 4/2027. Nhưng cách nói ngược lại — “tới 2027 mới áp dụng, giờ chưa sao” — cũng sai, vì lý do ở mục kế tiếp.
⚠ Điểm dễ bỏ sót: hồ sơ nộp từ 01/04/2026 đã bị xét theo chuẩn thu nhập mới
Điều khoản áp dụng của hướng dẫn viết nguyên văn: 「本ガイドラインの改定は令和9年4月1日以降の申請から適用します。ただし、上記第2の4(2)及び第2の5(7)は、本ガイドラインの改定日から6か月前の日以降の申請であって、かつ、改定日において申請中である案件にも適用します。」
Tạm dịch: hướng dẫn áp cho hồ sơ nộp từ 01/04/2027. Tuy nhiên, mục 第2の4(2) (thu nhập) và mục 第2の5(7) (không trở thành gánh nặng công) áp cả cho hồ sơ nộp từ ngày 6 tháng trước ngày sửa đổi và đang trong quá trình xét vào ngày sửa đổi. Ngày sửa đổi là 01/10/2026, nên mốc hồi tố là hồ sơ nộp từ 01/04/2026.
Nói cách khác, có ba nhóm người nộp:
| Nhóm | Được xét theo |
| Nộp trước 01/04/2026, đang chờ | Chuẩn cũ |
| Nộp từ 01/04/2026 đến 31/03/2027 | Chuẩn cũ, trừ tiêu chí thu nhập và tiêu chí gánh nặng công — hai tiêu chí này theo chuẩn mới |
| Nộp từ 01/04/2027 | Toàn bộ chuẩn mới |
⚠ Cái giá của việc hiểu sai chỗ này
Nếu bạn từng đọc rằng “hướng dẫn mới chỉ áp từ tháng 4/2027, cứ nộp trước là xong”, bạn đang giữ một mô hình chỉ đúng một nửa. Người tin vào mô hình đó sẽ làm đúng một việc: dồn nộp hồ sơ trước 01/04/2027 với tâm lý đã “chạy” được quy định mới. Nhưng điều họ né được chỉ là yêu cầu tiếng Nhật, lương hưu, thời hạn lưu trú 5 năm và quy định mới về vợ/chồng — tiêu chí thu nhập, thứ khó đáp ứng nhất với lao động nước ngoài, vẫn đuổi theo hồ sơ của họ. Và việc này không báo lỗi ngay: hồ sơ vẫn được tiếp nhận bình thường, kết quả từ chối chỉ đến sau nhiều tháng chờ, kèm theo nhiều tháng không thể nộp lại với một hồ sơ mạnh hơn. Người nộp vội với một bảng thu nhập yếu có thể mất cả năm chỉ để quay lại điểm xuất phát.
Lưu ý: hướng dẫn mô tả các tiêu chí là “yếu tố xem xét” (考慮要素), không phải ngưỡng loại tự động. Cơ quan quản lý chưa công bố con số thu nhập cụ thể, và cũng chưa nói sẽ đối xử thế nào với hồ sơ đang chờ mà thu nhập sát ngưỡng. Phần hệ quả ở trên dựa trên chữ của văn bản, chưa phải trên thực tiễn xét duyệt.
Các tiêu chí mới, từng cái một
Hướng dẫn giữ ba yêu cầu gốc của luật — hạnh kiểm tốt, đủ khả năng tự lập về kinh tế, việc vĩnh trú phù hợp lợi ích của Nhật Bản — nhưng lần đầu viết rõ các “yếu tố xem xét” bên trong từng yêu cầu.
| Tiêu chí | Nội dung theo hướng dẫn |
| Thu nhập | Tại thời điểm nộp, thu nhập năm của cả hộ phải liên tục ở mức cao hơn thu nhập bình quân của hộ người Nhật có cùng số nhân khẩu. Chưa công bố con số cụ thể |
| Lương hưu | Mức lương hưu dự kiến được nhận phải đạt “mức chuẩn” — tương đương người làm việc 30 năm với thu nhập như trên và tham gia bảo hiểm hưu trí phúc lợi (厚生年金). Phần thiếu có thể bù bằng tài sản tài chính |
| Tiếng Nhật | Tương đương B1 trở lên theo khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật. Miễn cho nhân lực chất lượng cao và gia đình họ, người đã học tiểu học/trung học tại Nhật tổng cộng 6 năm trở lên, con của người vĩnh trú |
| Thời hạn lưu trú | Phải đang có thời hạn lưu trú dài nhất của tư cách mình. Hồ sơ nộp tới 31/03/2027: thời hạn 3 năm vẫn được coi là dài nhất. Từ 01/04/2027: về nguyên tắc phải là thời hạn dài nhất thực sự (thường là 5 năm) |
| Thuế, bảo hiểm | Không nộp đúng hạn thì bị đánh giá bất lợi — kể cả việc chậm nộp trong quá khứ đã được xử lý |
| Hiểu biết luật lệ | Người hiểu biết kém hoặc thiếu thiện chí tìm hiểu về chế độ, quy tắc của Nhật bị đánh giá bất lợi |
| Con trong độ tuổi đi học | Con phải đang đi học tiểu học hoặc trung học cơ sở |
| Gánh nặng công | Kể cả nhóm được miễn yêu cầu tự lập kinh tế (như vợ/chồng người Nhật), nếu đang là hoặc nhiều khả năng trở thành gánh nặng cho ngân sách công thì có thể bị đánh giá bất lợi |
Tiêu chí thu nhập là thay đổi lớn nhất. Trước đây, thực tiễn xét duyệt thường được các văn phòng hành chính mô tả bằng một mức ước lượng cho người độc thân. Bản mới đổi cách đo: so với hộ người Nhật cùng quy mô, tính trên thu nhập cả hộ. Một gia đình bốn người sẽ bị so với hộ bốn người Nhật — ngưỡng cao hơn hẳn người độc thân.
Vợ/chồng người Nhật hoặc người vĩnh trú: thời gian chờ dài gấp ba
Đây là thay đổi tác động trực tiếp tới các gia đình Việt–Nhật và các cặp vợ chồng mà một người đã có vĩnh trú.
| Điều kiện | Trước đây | Theo hướng dẫn mới |
| Thời gian hôn nhân thực chất | 3 năm | 5 năm |
| Thời gian cư trú liên tục tại Nhật | 1 năm | 3 năm |
| Con ruột (và tương đương) | 1 năm | 3 năm |
Mốc áp dụng của phần này là hồ sơ nộp từ 01/04/2027. Người đã đủ điều kiện cũ và có ý định nộp thì cần biết: nếu nộp sau 31/03/2027, họ có thể phải chờ thêm vài năm nữa mới đủ điều kiện mới.
Thời gian 10 năm: năm nào được tính, năm nào không
Nguyên tắc vẫn là cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó có ít nhất 5 năm mang tư cách lao động hoặc tư cách cư trú. Hướng dẫn định nghĩa “tư cách lao động” ở đây loại trừ 技能実習 (thực tập sinh kỹ năng), 育成就労 (chế độ mới thay thế thực tập sinh), 特定技能1号 (kỹ năng đặc định số 1), 企業内転勤 (chuyển công tác nội bộ doanh nghiệp) và một phần 特定活動.
Với người Việt, điều này có nghĩa là những năm làm thực tập sinh hay kỹ năng đặc định số 1 vẫn được tính vào tổng thời gian cư trú, nhưng không tính vào 5 năm lao động. Việc loại trừ thực tập sinh và kỹ năng đặc định số 1 đã có từ bản cũ; bản mới ghi thêm 育成就労 và 企業内転勤. Người đi theo lộ trình thực tập sinh → kỹ năng đặc định số 1 → số 2 cần đếm riêng số năm ở số 2 hoặc ở diện kỹ sư.
Người Việt bị ảnh hưởng thế nào
- Kỹ sư (gijinkoku) đang có 7–9 năm ở Nhật: nhóm cần tính toán kỹ nhất. Thời điểm nộp quyết định bạn bị xét theo chuẩn nào, nhưng tiêu chí thu nhập thì gần như không né được nữa. Hãy so thu nhập cả hộ — không phải riêng lương của bạn — với mức bình quân hộ người Nhật cùng số người.
- Kỹ năng đặc định số 2: có lộ trình tới vĩnh trú, nhưng các năm ở số 1 không tính vào 5 năm lao động. Mức lương ở nhiều ngành sản xuất, xây dựng có thể khó vượt bình quân hộ người Nhật khi gia đình đông người.
- Vợ/chồng người Nhật: chịu thay đổi về số năm. Yêu cầu tự lập kinh tế vẫn được miễn theo luật, nhưng tiêu chí gánh nặng công vẫn có thể áp.
- Du học sinh định làm việc lâu dài: chưa bị ảnh hưởng ngay, nhưng nên lên kế hoạch tiếng Nhật B1 và đóng lương hưu đầy đủ từ năm đầu đi làm.
Hướng dẫn thu hồi tư cách vĩnh trú
Luật sửa đổi năm 2024 cho phép thu hồi tư cách vĩnh trú trong một số trường hợp, như cố ý không nộp thuế và các khoản đóng góp công, hoặc bị phạt tù vì một số loại tội. Hướng dẫn công bố ngày 01/10/2026 cho biết cơ quan quản lý sẽ xem xét từng trường hợp, cân nhắc mức độ gắn bó với Nhật Bản và mức độ nghiêm trọng của vi phạm, và có cơ chế chuyển sang tư cách lưu trú khác theo quyết định của cơ quan. Hướng dẫn này bắt đầu vận hành từ 01/04/2027.
Điểm người đã có vĩnh trú cần nhớ: vĩnh trú không còn là “an toàn vĩnh viễn”. Thuế cư trú, bảo hiểm y tế quốc dân và lương hưu nộp chậm là rủi ro thật, không chỉ với người đang xin mà cả người đã được cấp.
Những điều chưa rõ
- Con số thu nhập cụ thể: hướng dẫn chỉ nói “cao hơn bình quân hộ người Nhật cùng số nhân khẩu”, chưa công bố số liệu thống kê nào được dùng và ngưỡng là bao nhiêu yên.
- Cách áp phần hồi tố: chưa có hướng dẫn công khai về việc hồ sơ đang chờ sẽ được yêu cầu bổ sung giấy tờ thu nhập hay bị xét ngay trên hồ sơ đã nộp.
- Cách chứng minh B1: chưa rõ những chứng chỉ nào (JLPT, các kỳ thi khác) được chấp nhận và ở mức nào.
- Mức lương hưu chuẩn bằng yên: chưa có con số; chưa rõ tài sản tài chính nào được tính để bù phần thiếu.
Nên làm gì
- Nếu bạn đã nộp từ 01/04/2026 và đang chờ: chuẩn bị sẵn giấy chứng nhận thu nhập và nộp thuế của cả hộ cho các năm gần nhất, phòng trường hợp được yêu cầu bổ sung. Không có gì phải làm ngay nếu chưa nhận yêu cầu.
- Nếu bạn định nộp trước 01/04/2027: tính thu nhập cả hộ trước khi nộp. Thứ bạn tránh được bằng cách nộp sớm là tiếng Nhật B1, lương hưu, thời hạn 5 năm và quy định mới về vợ/chồng — không phải tiêu chí thu nhập.
- Nếu bạn đang có thời hạn lưu trú 3 năm: hồ sơ nộp tới 31/03/2027 vẫn được coi là đủ điều kiện về thời hạn. Sau đó về nguyên tắc cần thời hạn dài nhất.
- Rà lại lịch sử đóng thuế, bảo hiểm y tế, lương hưu. Chậm nộp trong quá khứ, kể cả đã nộp bù, vẫn bị đánh giá bất lợi.
- Bắt đầu tiếng Nhật B1 từ bây giờ nếu bạn dự kiến nộp sau tháng 4/2027.
- Đọc nguyên văn hướng dẫn trên trang của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trước khi quyết định ngày nộp.
Cảnh giác với lời chào mời
Sau mỗi đợt siết, sẽ có lời chào “làm vĩnh trú trước khi luật mới áp dụng” hay “gói hồ sơ đảm bảo đậu”. Không ai bảo đảm được kết quả vĩnh trú: đây là quyết định tùy nghi của Bộ trưởng Tư pháp Nhật. Và như đã nói ở trên, nộp trước 01/04/2027 không giúp hồ sơ né được tiêu chí thu nhập. Tuyệt đối không dùng giấy tờ thu nhập, hợp đồng hay chứng chỉ tiếng Nhật không đúng sự thật — bị phát hiện có thể dẫn tới từ chối, thu hồi tư cách lưu trú và ảnh hưởng mọi hồ sơ về sau.
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn vĩnh trú mới của Nhật áp dụng từ khi nào?
Áp cho hồ sơ nộp từ 01/04/2027. Riêng tiêu chí thu nhập và tiêu chí không trở thành gánh nặng công áp cả cho hồ sơ nộp từ 01/04/2026 mà vào ngày 01/10/2026 vẫn đang chờ kết quả.
Tôi nộp hồ sơ vĩnh trú tháng 2/2026, có bị xét theo chuẩn mới không?
Theo chữ của hướng dẫn thì không. Hồ sơ nộp trước 01/04/2026 nằm ngoài phạm vi hồi tố và được xét theo chuẩn cũ, kể cả các tiêu chí thu nhập và gánh nặng công.
Thu nhập bao nhiêu thì đủ điều kiện vĩnh trú Nhật Bản?
Chưa có con số chính thức. Hướng dẫn yêu cầu thu nhập năm của cả hộ liên tục cao hơn mức bình quân của hộ người Nhật cùng số nhân khẩu. Ngưỡng của gia đình nhiều người cao hơn người độc thân.
Năm làm thực tập sinh có được tính vào 10 năm không?
Có tính vào thời gian cư trú liên tục, nhưng không tính vào 5 năm mang tư cách lao động. Kỹ năng đặc định số 1, 育成就労 và chuyển công tác nội bộ cũng bị loại khỏi phần 5 năm này.
Kết hôn với người Nhật bao lâu thì xin được vĩnh trú?
Với hồ sơ nộp từ 01/04/2027: hôn nhân thực chất từ 5 năm và cư trú liên tục tại Nhật từ 3 năm. Hồ sơ nộp trước mốc đó vẫn theo điều kiện cũ 3 năm hôn nhân và 1 năm cư trú.
Lệ phí xin vĩnh trú bây giờ là bao nhiêu?
200.000 yên với hồ sơ nộp từ 01/10/2026, khoảng 35 triệu đồng. Lệ phí nộp khi được cấp phép, không nộp khi bị từ chối. Chi tiết và các trường hợp được giảm xem bài lệ phí vĩnh trú bên dưới.
Bài liên quan
- Lệ phí vĩnh trú và thủ tục lưu trú Nhật Bản từ 01/10/2026
- Visa kỹ sư Nhật Bản: điều kiện, hồ sơ, gia hạn
- Kỹ năng đặc định Nhật Bản: ngành nghề và điều kiện
- Đi lao động Nhật Bản theo diện kỹ năng đặc định
- Hướng dẫn xin visa Nhật Bản
- Lịch thay đổi chính sách di trú các nước
Tóm lại
Ngày 01/10/2026, điều kiện vĩnh trú Nhật Bản chuyển từ một tập quán xét duyệt khó đoán sang các tiêu chí viết rõ: thu nhập hộ trên mức bình quân, lương hưu, tiếng Nhật B1, thời hạn lưu trú dài nhất, và thời gian chờ dài hơn cho vợ/chồng. Mốc chung là 01/04/2027, nhưng tiêu chí thu nhập đã áp cho hồ sơ nộp từ 01/04/2026. Trước khi chọn ngày nộp, hãy tính thu nhập cả hộ — đó là phần không né được bằng cách nộp sớm.
Thông tin cập nhật ngày 02/10/2026. Nguồn chính thức: Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản — 永住許可に関するガイドライン(令和8年10月1日改定) và 永住者の在留資格の取消しに関するガイドライン. Mốc hồi tố 01/04/2026 được tính từ ngày sửa đổi 01/10/2026 theo điều khoản “6 tháng trước ngày sửa đổi” của hướng dẫn. Trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra lại tại trang chính thức hoặc Cục Quản lý xuất nhập cảnh địa phương.
Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật khi cơ quan quản lý Nhật Bản công bố con số thu nhập cụ thể. Nếu cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, bạn có thể tham khảo các đơn vị dịch vụ visa uy tín, nhưng hãy nhớ không ai bảo đảm được kết quả vĩnh trú.