Cờ Mỹ – thay đổi chính sách visa lao động Mỹ 2026
|

Quy định Mỹ bỏ duration of status: nội dung và diễn biến vụ kiện

Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS) đã ban hành quy định cuối cùng chấm dứt cơ chế “duration of status” — cho phép du học sinh lưu trú theo thời gian chương trình học mà không có ngày hết hạn cụ thể. Thay vào đó, sinh viên diện F sẽ được nhập cảnh với thời hạn cố định, tối đa 4 năm. Quy định lẽ ra có hiệu lực ngày 15/09/2026. Cập nhật 15/09/2026: ngày 14/09, chỉ vài giờ trước mốc hiệu lực, Tòa án Liên bang khu vực Massachusetts đã ra lệnh cấm sơ bộ phạm vi toàn quốc, chặn quy định này. Cơ chế duration of status cũ vẫn tiếp tục áp dụng bình thường — du học sinh F-1 KHÔNG bị giới hạn 4 năm. Chi tiết phán quyết: Tòa Mỹ chặn quy định giới hạn 4 năm với du học sinh.

Bài này giữ nguyên phần phân tích nội dung quy định để bạn hiểu điều gì đã bị chặn và có thể quay lại nếu chính phủ thắng kháng cáo. Nhưng xin nhắc lại: tính đến ngày 15/09/2026, không có nội dung nào dưới đây đang được thi hành.

Nội dung thay đổi (đã bị tòa chặn, chưa thi hành)

Quy định được DHS công bố ngày 16/07/2026 và đăng Công báo Liên bang ngày 17/07/2026. Từ trước tới nay, phần lớn sinh viên F-1, khách trao đổi J-1 và đại diện truyền thông nước ngoài diện I được nhập cảnh theo “duration of status” (D/S) — ô “Admit Until Date” trên mẫu I-94 ghi D/S thay vì một ngày cụ thể, và người lưu trú được ở lại chừng nào còn duy trì đúng tình trạng.

Theo quy định mới, sinh viên diện F sẽ được nhập cảnh với thời hạn cố định căn cứ vào độ dài chương trình học ghi trên mẫu I-20, tối đa không quá 4 năm, cộng thêm 30 ngày trước khi nhập học và 30 ngày để rời Mỹ sau khi kết thúc. Thời hạn này thể hiện bằng một ngày cụ thể (Admit Until Date) trên mẫu I-94.

Khách trao đổi J-1 áp dụng nguyên tắc tương tự dựa trên mẫu DS-2019. Đại diện truyền thông nước ngoài diện I được nhập cảnh tối đa 240 ngày mỗi lần.

Năm điểm thay đổi đáng chú ý nhất

  • Trần cứng 4 năm. Chương trình dài hơn 4 năm — phổ biến với bậc tiến sĩ — sẽ không còn được tự động bao phủ.
  • Phải nộp đơn gia hạn lên USCIS. Người cần thêm thời gian phải nộp đơn xin gia hạn lưu trú (Extension of Stay), lấy dấu vân tay sinh trắc học và chứng minh còn đủ điều kiện. Việc giám sát chuyển từ cán bộ phụ trách sinh viên quốc tế của trường sang cơ quan liên bang, kèm rà soát lý lịch và sàng lọc gian lận.
  • Thời gian ân hạn sau tốt nghiệp giảm từ 60 ngày xuống 30 ngày. Đây là khoảng thời gian để sinh viên chuẩn bị rời Mỹ, chuyển trường hoặc đổi tình trạng cư trú.
  • Chương trình học tiếng Anh bị giới hạn tổng cộng 24 tháng.
  • Siết việc chuyển trường và đổi ngành. Đây là nội dung có tác động lớn nhưng ít được nhắc tới — chi tiết ở mục riêng bên dưới.

DHS lập luận rằng cơ chế D/S tồn tại gần nửa thế kỷ đã hạn chế khả năng của chính phủ trong việc kiểm tra định kỳ mức độ tuân thủ luật di trú, đồng thời tạo môi trường dễ phát sinh gian lận. Cơ quan này cũng nêu rằng thời hạn nhập cảnh cố định hiện đã áp dụng cho phần lớn các diện visa không định cư khác.

Hạn chế chuyển trường và đổi ngành — điểm ít được nhắc tới

Bên cạnh giới hạn thời gian lưu trú, quy định còn đặt ra các rào cản mới với việc thay đổi lộ trình học tập. Đây là phần đáng chú ý với du học sinh Việt Nam, vì việc sang Mỹ học một thời gian rồi đổi ngành hoặc chuyển sang trường phù hợp hơn là chuyện khá phổ biến.

Quy định phân biệt hai nhóm:

  • Bậc dưới sau đại học: cấm chuyển trường và đổi mục tiêu học tập trong năm học đầu tiên của chương trình, trừ khi SEVP chấp thuận ngoại lệ vì hoàn cảnh đặc biệt.
  • Bậc sau đại học: cấm đổi mục tiêu học tập ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình học. Việc chuyển trường vẫn có thể được xem xét nếu SEVP cho phép ngoại lệ vì hoàn cảnh đặc biệt.

Điều này có nghĩa lựa chọn trường và ngành ngay từ đầu trở nên quan trọng hơn trước rất nhiều, vì khả năng điều chỉnh sau khi đã sang Mỹ bị thu hẹp đáng kể. Với sinh viên bậc cử nhân, năm đầu tiên gần như bị khóa lộ trình. Với bậc thạc sĩ và tiến sĩ, việc đổi hướng nghiên cứu giữa chừng có thể vướng quy định.

Khái niệm “hoàn cảnh đặc biệt” chưa được định nghĩa chi tiết trong quy định, nên cách áp dụng thực tế sẽ phụ thuộc vào hướng dẫn triển khai của SEVP. Đây là điểm các trường đang chờ làm rõ.

Người đang ở Mỹ bị ảnh hưởng thế nào

Quy định có điều khoản chuyển tiếp. Sinh viên F và J đang duy trì đúng tình trạng vào ngày quy định có hiệu lực và trước đó được nhập cảnh theo D/S sẽ được phép ở lại Mỹ đến ngày kết thúc chương trình ghi trên I-20 hoặc DS-2019 còn hiệu lực tại thời điểm đó, nhưng không quá 4 năm tính từ ngày quy định có hiệu lực.

Với người có kế hoạch xuất cảnh rồi quay lại: sinh viên F hiện tại vẫn đi lại bình thường, nhưng nếu nhập cảnh lại từ ngày 15/09/2026 trở đi, họ sẽ được cấp một thời hạn nhập cảnh cố định mới theo ngày kết thúc chương trình trên I-20, tối đa 4 năm cộng 30 ngày.

Riêng nhóm OPT có ngoại lệ: sinh viên diện F được nhập cảnh theo D/S, có mặt tại Mỹ vào thời điểm quy định có hiệu lực, và đã nộp đơn OPT sau tốt nghiệp hoặc STEM OPT đúng hạn trước ngày 18/03/2027 thì không phải nộp riêng đơn xin gia hạn lưu trú.

Vụ kiện đã làm thay đổi mọi thứ

Ngày 18/08/2026, một liên minh gồm tám tổ chức đại diện cho giáo dục đại học, công đoàn và báo chí đã nộp đơn kiện DHS tại Tòa án Liên bang khu vực Massachusetts. Trong đó có NAFSA (Hiệp hội các nhà giáo dục quốc tế), Presidents’ Alliance on Higher Education and Immigration, Liên đoàn Giáo viên Hoa Kỳ (AFT) và công đoàn UAW.

Nguyên đơn cáo buộc DHS vi phạm Đạo luật Thủ tục Hành chính: không đánh giá đầy đủ chi phí và lợi ích của quy định, không phản hồi thỏa đáng các ý kiến công chúng, không cân nhắc phương án ít gây gánh nặng hơn, và dành thời gian lấy ý kiến quá ngắn. Họ yêu cầu tòa hủy bỏ quy định, đồng thời xin lệnh cấm tạm thời để chặn quy định có hiệu lực.

Lập luận của nguyên đơn hẹp hơn nhiều người tưởng. Các tổ chức này không cho rằng DHS không có quyền chấm dứt cơ chế duration of status. Họ lập luận rằng DHS đã không tuân thủ đúng quy trình mà một cơ quan liên bang bắt buộc phải theo khi ban hành thay đổi lớn như vậy. Khác biệt này có ý nghĩa thực tế: nếu tòa xử nguyên đơn thắng, DHS vẫn có thể làm lại đúng thủ tục rồi ban hành quy định tương tự sau đó.

Về mức độ tác động, nguyên đơn dẫn nghiên cứu của nhóm chuyên gia di trú ước tính việc bỏ duration of status sẽ gây thiệt hại kinh tế khoảng 72–145 tỷ USD mỗi năm trong vòng 10 năm — con số vượt xa phần chi phí mà DHS đã định lượng trong quy định.

Về phía DHS, cơ quan này không có dấu hiệu sẽ lùi bước. Người phát ngôn DHS phản hồi báo chí với giọng điệu gay gắt, cho rằng phản ứng của giới giáo dục là thái quá và khẳng định quy định nhằm xử lý tình trạng gian lận, để chỉ những người thực sự có ý định học tập mới được nhập cảnh. Điều này cho thấy khả năng DHS tự nguyện hoãn thi hành là rất thấp — kết quả phụ thuộc gần như hoàn toàn vào phán quyết của tòa.

Thẩm phán F. Dennis Saylor IV ấn định phía bị đơn nộp phản hồi trước ngày 31/08/2026. Bộ Tư pháp sau đó xin gia hạn bốn ngày và được tòa cho phép nộp tới ngày 02/09, nhưng lịch điều trần giữ nguyên.

Phiên điều trần diễn ra ngày 03/09/2026 lúc 11 giờ tại Phòng xử số 1, tòa Moakley, Boston. Ngày 14/09/2026, Thẩm phán F. Dennis Saylor IV ra lệnh cấm sơ bộ phạm vi toàn quốc, chặn quy định không cho có hiệu lực. Tòa kết luận nguyên đơn có khả năng thắng kiện trong việc chứng minh quy định là “tùy tiện và thất thường”, và việc thi hành sẽ gây tổn hại tức thời, không thể khắc phục. Thẩm phán nhận xét lập luận an ninh quốc gia của chính phủ “gần như phi lý”, đồng thời cho rằng DHS đã không phản hồi thỏa đáng ý kiến công chúng và không cân nhắc các phương án ít hạn chế hơn. Tòa cấm DHS và ICE thực hiện bất kỳ hành động nào để triển khai quy định trong lúc vụ kiện tiếp diễn.

Đây là lệnh cấm TẠM THỜI, không phải phán quyết hủy bỏ vĩnh viễn. Vụ kiện vẫn tiếp tục, phiên làm việc tiếp theo tại tòa ấn định ngày 02/10/2026. Chính phủ có thể kháng cáo lên Tòa Phúc thẩm Liên bang Khu vực 1 bất cứ lúc nào — tính đến ngày 15/09/2026, DHS chưa tuyên bố kháng cáo. Cập nhật 02/10/2026: ngày 30/09/2026 chính phủ đã nộp thông báo kháng cáo (notice of appeal) lên Tòa Phúc thẩm Liên bang Khu vực 1, theo trang theo dõi vụ kiện của Presidents’ Alliance (một trong hai nguyên đơn). Tính đến 02/10, chưa thấy chính phủ xin tạm đình chỉ lệnh của tòa, nên lệnh hoãn vẫn đang có hiệu lực và chế độ duration of status vẫn áp dụng. Kháng cáo không làm quy định tự động quay lại. Cập nhật 03/10/2026: tại phiên họp tình trạng vụ án ngày 02/10, chính phủ cho biết sẽ xin Tòa Phúc thẩm Khu vực 1 xét xử nhanh và đề nghị tạm dừng tố tụng ở tòa cấp dưới; phía nguyên đơn muốn tòa sớm ra phán quyết cuối cùng. Thẩm phán Saylor yêu cầu hai bên nộp quan điểm về các bước tiếp theo trước 09/10/2026. Theo NAFSA (một tổ chức nguyên đơn), lệnh cấm toàn quốc vẫn giữ nguyên và chính phủ chưa xin tạm đình chỉ lệnh. Phiên 02/10 không làm thay đổi gì với du học sinh.

Một số hãng luật và trang tin trước đó đưa tin phiên điều trần diễn ra ngày 09/09 — thông tin này không chính xác. Ngày 03/09 được xác nhận bởi chính hai tổ chức nguyên đơn là NAFSA và Presidents’ Alliance.

Phán quyết được công bố tối 14/09 giờ Mỹ, đúng một ngày trước mốc hiệu lực. Hệ quả trực tiếp: mốc 15/09/2026 không còn giá trị — quy định bị hoãn thi hành cho tới khi có quyết định khác của tòa.

Vì sao vụ kiện được nộp tại Massachusetts. Ngày 07/08/2026, Tòa Phúc thẩm Khu vực 1 ra phán quyết trong vụ Woonasquatucket, xác định tòa vẫn có thể đình chỉ quy định liên bang trên phạm vi toàn quốc theo Đạo luật Thủ tục Hành chính, bất chấp những giới hạn gần đây của Tòa Tối cao với lệnh cấm phạm vi toàn quốc. Đây chính là biện pháp nguyên đơn đang xin, và tại khu vực này nó là án lệ ràng buộc — yếu tố khiến vụ kiện có cơ hội thực sự.

Điểm cần hiểu đúng: nguyên đơn mới thắng ở giai đoạn tạm thời, quy định bị tạm dừng chứ chưa bị hủy hẳn. Vì lập luận của nguyên đơn là về thủ tục chứ không phải thẩm quyền, nên ngay cả khi họ thắng toàn bộ vụ kiện, DHS vẫn có thể làm lại đúng thủ tục rồi ban hành một quy định tương tự sau đó. Đừng coi đây là kết thúc câu chuyện.

Tác động tới du học sinh Việt Nam

Việt Nam nằm trong nhóm các nước có đông du học sinh tại Mỹ, nên đây là quy định cần theo dõi sát. Ba nhóm chịu ảnh hưởng rõ nhất:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ. Chương trình tiến sĩ tại Mỹ thường kéo dài 5–7 năm, vượt trần 4 năm. Nhóm này gần như chắc chắn phải nộp đơn gia hạn ít nhất một lần giữa chừng.
  • Sinh viên dự định làm OPT. Thời gian ân hạn rút xuống 30 ngày khiến khoảng đệm giữa tốt nghiệp và các thủ tục tiếp theo hẹp hơn đáng kể.
  • Sinh viên có ý định chuyển trường hoặc đổi ngành. Các giới hạn mới về thay đổi chương trình cần được tính đến ngay từ khi chọn trường.

Đơn kiện của nguyên đơn cũng nêu quy định đã tác động ngay cả khi chưa có hiệu lực: một số trường báo cáo có sinh viên quốc tế rút đăng ký nhập học kỳ mùa thu 2026 vì lo ngại, các trường khác ghi nhận lượng hồ sơ từ sinh viên quốc tế sụt giảm mạnh trong năm nay.

Nên làm gì sau phán quyết

  1. Không cần nộp đơn gia hạn lưu trú (mẫu I-539) chỉ vì quy định này — yêu cầu đó đã bị chặn. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ chỉ để đối phó với mốc 15/09, có thể dừng lại.
  2. Thời gian ân hạn sau khi kết thúc chương trình của F-1 vẫn là 60 ngày, không phải 30 ngày. J-1 vẫn 30 ngày như trước nay.
  3. Mẫu I-94 vẫn ghi “D/S” chứ không phải một ngày hết hạn cụ thể. Vẫn nên kiểm tra bản ghi I-94 sau mỗi lần nhập cảnh để chắc chắn dữ liệu đúng.
  4. Duy trì tình trạng F-1/J-1 như bình thường — đủ tín chỉ, báo cáo DSO khi đổi địa chỉ, ngành hoặc trường, tuân thủ quy định làm việc. Đây là phần không đổi dù kết quả vụ kiện ra sao.
  5. Theo dõi thông báo của trường. Phán quyết ra chiều tối 14/09 giờ Mỹ nên phần lớn phòng sinh viên quốc tế chưa kịp cập nhật hướng dẫn. Trong vài ngày tới sẽ có.
  6. Đừng coi là đã thắng vĩnh viễn. Lệnh cấm là tạm thời, chính phủ có thể kháng cáo. Nếu chương trình học của bạn dài hơn 4 năm, vẫn nên nắm rõ thủ tục gia hạn để không bị động nếu quy định quay lại.

Kiểm tra tại nguồn chính thức

Thông tin cập nhật ngày 03/10/2026. Vụ kiện vẫn đang tiếp diễn, tình hình có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đối chiếu tại nguồn chính thức:

Bài viết mang tính thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Bài liên quan

Tóm lại, quy định giới hạn 4 năm đã bị tòa chặn trước mốc hiệu lực đúng một ngày, và cơ chế duration of status tồn tại gần nửa thế kỷ vẫn tiếp tục áp dụng. Nhưng đây mới là hiệp đầu: lệnh cấm chỉ là tạm thời, và chính phủ đã kháng cáo lên Tòa Phúc thẩm Khu vực 1 ngày 30/09/2026. Phiên 02/10/2026 đã diễn ra mà không thay đổi lệnh cấm; diễn biến quan trọng tiếp theo nằm ở tòa phúc thẩm. Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật diễn biến tiếp theo.

Similar Posts