Cờ Mỹ – hướng dẫn xin visa Mỹ
|

Bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ 2026: CR-1, IR-1, hồ sơ, lệ phí

Thông tin cập nhật ngày 27/10/2026.

Bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ là diện định cư gia đình phổ biến nhất với người Việt. Nếu người bảo lãnh là công dân Mỹ, vợ/chồng thuộc nhóm “thân nhân trực hệ”, không bị giới hạn số suất và không phải xếp hàng theo Visa Bulletin. Visa cấp ra là CR-1 (kết hôn chưa đủ 2 năm, nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm) hoặc IR-1 (kết hôn từ 2 năm trở lên, nhận thẻ xanh 10 năm). Nếu người bảo lãnh mới có thẻ xanh, hồ sơ thuộc diện F2A và phải chờ ngày ưu tiên, dù hiện hàng chờ gần như không còn. Bài này đi qua điều kiện, quy trình I-130 → NVC → phỏng vấn tại TP.HCM, lệ phí, mức thu nhập bảo trợ năm 2026, và điểm dễ mất trắng nhất: hạn nộp đơn I-751 để xóa điều kiện thẻ xanh 2 năm.

Tóm tắt nhanh: bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ

Người bảo lãnh là công dân Mỹ Diện thân nhân trực hệ (IR-1/CR-1). Không giới hạn suất, không chờ Visa Bulletin.
Người bảo lãnh có thẻ xanh Diện F2A. Visa Bulletin tháng 11/2026: Bảng A 22/10/2026, Bảng B “Current” (gần như không phải chờ).
CR-1 hay IR-1 Tính theo số năm kết hôn vào ngày nhập cảnh nhận thường trú: dưới 2 năm → CR-1, thẻ xanh 2 năm có điều kiện. Từ 2 năm → IR-1, thẻ xanh 10 năm.
Lệ phí chính I-130: 675 USD. Phí visa: 325 USD. Xét I-864: 120 USD. Phí thẻ xanh USCIS: 235 USD. Nếu là CR-1, sau này thêm I-751: 750 USD.
Thu nhập tối thiểu người bảo lãnh Hộ 2 người: 27.050 USD/năm (125% chuẩn nghèo 2026, 48 bang liền kề).
Nơi phỏng vấn Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM (cả hồ sơ ở miền Bắc). ⚠ Lịch phỏng vấn visa định cư bị xáo trộn từ cuối tháng 8/2026, xem mục quy trình.
Điểm dễ mất trắng nhất Thẻ xanh 2 năm (CR-1) không “gia hạn” được. Không nộp I-751 trong 90 ngày trước khi thẻ hết hạn thì tư cách thường trú tự chấm dứt.

Ai bảo lãnh được vợ/chồng sang Mỹ: công dân hay thẻ xanh

Luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (INA) chia người bảo lãnh vợ/chồng thành hai nhóm, với hai con đường rất khác nhau.

Công dân Mỹ. Điều 201(b)(2)(A)(i) INA xếp vợ/chồng của công dân Mỹ vào nhóm immediate relatives (thân nhân trực hệ). Nhóm này nằm ngoài hạn ngạch hằng năm: không có ngày ưu tiên phải chờ, không phụ thuộc Visa Bulletin. Thời gian của hồ sơ chỉ là thời gian USCIS xét đơn, NVC xử lý giấy tờ và lãnh sự quán xếp lịch phỏng vấn. Người bảo lãnh không cần đủ 21 tuổi như khi bảo lãnh cha mẹ hay anh chị em, nhưng phải đủ 18 tuổi và có nơi cư trú tại Mỹ để ký bản cam kết bảo trợ I-864.

Thường trú nhân (thẻ xanh). Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân thuộc diện ưu tiên F2A, có hạn ngạch. Theo Visa Bulletin tháng 11/2026, ngày chốt cấp visa (Bảng A) của F2A cho người Việt là 22/10/2026, còn Bảng B (nộp hồ sơ NVC) ở mức “Current”. Nói cách khác, hàng chờ F2A hiện gần như bằng không. Tình trạng này có thể đảo chiều: F2A từng có giai đoạn phải chờ vài năm. Theo dõi hằng tháng ở bài Visa Bulletin tháng 11/2026.

Một chi tiết người có thẻ xanh nên biết: theo 8 CFR 204.2(i)(3), khi người bảo lãnh nhập tịch, đơn F2A đang hiệu lực của vợ/chồng tự động được coi là đơn thân nhân trực hệ. Không cần nộp lại I-130. Chỉ cần báo cho NVC hoặc lãnh sự quán kèm bằng chứng nhập tịch.

Quan hệ hôn nhân nào được công nhận

  • Hôn nhân phải hợp pháp tại nơi đăng ký (ở Việt Nam là giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan có thẩm quyền cấp).
  • Mọi cuộc hôn nhân trước của cả hai bên phải đã chấm dứt hợp pháp (bản án/quyết định ly hôn, hoặc giấy chứng tử).
  • Hôn nhân phải là thật (bona fide), tức hai người kết hôn để chung sống, không phải để lấy quyền di trú. Đây là điểm USCIS và viên chức lãnh sự soi kỹ nhất.
  • Chỉ đăng ký kết hôn chưa chung sống vẫn được bảo lãnh, nhưng cần bằng chứng mối quan hệ thật thuyết phục hơn (xem mục hồ sơ).

CR-1 và IR-1 khác nhau thế nào

Điều 216 INA (8 U.S.C. 1186a) quy định: người nhận thường trú với tư cách vợ/chồng dựa trên cuộc hôn nhân chưa đủ 24 tháng tính đến ngày nhận thường trú sẽ là thường trú nhân có điều kiện. Với người xin visa ở Việt Nam, ngày nhận thường trú là ngày nhập cảnh Mỹ bằng visa định cư. Mốc này không tính theo ngày nộp đơn I-130.

Tiêu chí CR-1 (Conditional Resident) IR-1 (Immediate Relative)
Thời gian kết hôn khi nhập cảnh Dưới 2 năm Từ 2 năm trở lên
Thẻ xanh nhận được Thẻ có điều kiện, hạn 2 năm Thẻ thường trú 10 năm
Việc phải làm sau đó Nộp I-751 trong 90 ngày trước khi thẻ hết hạn Gia hạn thẻ bằng I-90 khi gần hết 10 năm
Quyền lợi trong thời gian có thẻ Như nhau: sống, làm việc, đi lại; thời gian có thẻ có điều kiện vẫn được tính vào thời gian chờ nhập tịch

Với vợ/chồng của thường trú nhân (F2A), cách tính CR/IR tương tự, ký hiệu visa là F2-1 hoặc C2-1 tùy thời gian kết hôn.

Vợ/chồng của công dân Mỹ, khi đã là thường trú nhân, thường đủ điều kiện xin nhập tịch sau 3 năm (thay vì 5 năm) nếu vẫn chung sống với người vợ/chồng công dân trong suốt thời gian đó.

Quy trình bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ từng bước

  1. Người bảo lãnh nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative) lên USCIS, kèm bằng chứng quốc tịch hoặc thẻ xanh, giấy kết hôn, giấy chấm dứt các cuộc hôn nhân trước và bằng chứng hôn nhân thật. Ngày USCIS nhận đơn là ngày ưu tiên.
  2. USCIS duyệt đơn và chuyển hồ sơ sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Với vợ/chồng công dân Mỹ, hồ sơ đi tiếp ngay. Với F2A, NVC chỉ mời làm hồ sơ khi ngày ưu tiên tới lượt theo Bảng B.
  3. Làm hồ sơ với NVC trên hệ thống CEAC: đóng phí visa (325 USD) và phí xét I-864 (120 USD), điền đơn DS-260 trực tuyến, tải lên giấy tờ dân sự và hồ sơ bảo trợ tài chính. Khi đủ giấy tờ, hồ sơ được xếp hàng chờ lịch phỏng vấn.
  4. Khám sức khỏe với bác sĩ được Lãnh sự quán chỉ định. Hướng dẫn của Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM (bản cập nhật 22/12/2025) liệt kê Khoa Khám sức khỏe xin visa Bệnh viện Chợ Rẫy, IOM TP.HCM và IOM Hà Nội.
  5. Phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. Viên chức hỏi về quá trình quen biết, đám cưới, cuộc sống chung, kế hoạch sau khi sang Mỹ. Câu trả lời của hai vợ chồng cần khớp nhau và khớp với hồ sơ đã nộp.
  6. Nhận visa, đóng USCIS Immigrant Fee (235 USD) trước khi nhập cảnh để được in thẻ xanh. Nhập cảnh Mỹ trong thời hạn visa. Thẻ xanh gửi về địa chỉ ở Mỹ sau khi nhập cảnh.

⚠ Tình hình lịch phỏng vấn visa định cư cuối năm 2026

Từ khoảng cuối tháng 8/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ hủy và hoãn các buổi phỏng vấn visa định cư tại lãnh sự quán trên toàn cầu để huấn luyện viên chức về đánh giá “gánh nặng xã hội” (public charge). Lệnh này không xét quốc tịch, nên hồ sơ người Việt cũng bị ảnh hưởng. Ngày 10/09/2026, một bức điện của Bộ Ngoại giao yêu cầu các cơ quan lãnh sự tiếp tục xử lý và cấp visa định cư, sau khi tòa án hủy lệnh dừng cấp visa với 75 nước (Việt Nam không có trong danh sách đó). Tuy vậy, các nguồn chúng tôi đọc được chưa thống nhất về việc lịch phỏng vấn đã được mở lại đồng loạt hay chưa. Một số nguồn cho biết lãnh sự quán gửi lịch mới qua email theo từng đợt.

Với người đang làm hồ sơ: hồ sơ không bị hủy, phí đã đóng không mất. Cứ hoàn tất các bước 1–4 để hồ sơ sẵn sàng. Đừng đến Lãnh sự quán khi chưa có email xác nhận lịch mới. Diễn biến chi tiết xem bài hai lệnh dừng visa định cư Mỹ năm 2026.

Hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng cần chuẩn bị

Phía người bảo lãnh (nộp kèm I-130)

  • Bằng chứng tư cách: hộ chiếu Mỹ, giấy chứng nhận nhập tịch hoặc khai sinh Mỹ (công dân); bản sao hai mặt thẻ xanh (thường trú nhân).
  • Giấy chứng nhận kết hôn.
  • Giấy tờ chấm dứt mọi cuộc hôn nhân trước của cả hai người: quyết định/bản án ly hôn, giấy chứng tử.
  • Bằng chứng hôn nhân thật: ảnh cưới và ảnh chung qua các thời điểm, lịch sử liên lạc, vé máy bay và dấu xuất nhập cảnh các lần thăm nhau, giấy tờ tài sản hoặc tài khoản chung (nếu có), giấy khai sinh của con chung (nếu có).
  • Ảnh thẻ của hai vợ chồng theo hướng dẫn của mẫu đơn.
  • Bản dịch tiếng Anh có xác nhận người dịch cho mọi giấy tờ tiếng Việt.

Phía người được bảo lãnh (khi phỏng vấn tại TP.HCM)

Theo danh mục trước phỏng vấn của Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM:

  • Hộ chiếu bản gốc, còn hạn ít nhất 60 ngày sau thời hạn visa, kèm bản sao trang thông tin.
  • Giấy khai sinh bản gốc và bản sao.
  • Giấy chứng nhận kết hôn bản gốc và bản sao. Người từng kết hôn: giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng cũ, bản gốc và bản sao.
  • Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 bản gốc, cùng lý lịch tư pháp của nước khác nếu từng sinh sống ở đó.
  • Bằng chứng mối quan hệ với người bảo lãnh, ví dụ ảnh, thư từ, email.
  • 2 ảnh màu cỡ visa chụp trong vòng 6 tháng.
  • Kết quả khám sức khỏe theo hướng dẫn của bác sĩ được chỉ định.

Bản gốc mang đến phỏng vấn phải khớp với bản đã tải lên CEAC. Hồ sơ thiếu giấy tờ thường bị giữ lại theo điều 221(g), kéo dài thêm nhiều tuần.

Lệ phí bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ 2026

Khoản phí Ai đóng, khi nào Mức (USD) Quy đổi tham khảo
Đơn I-130 (nộp giấy) Người bảo lãnh, khi nộp đơn 675 ~17,6 triệu đồng
Phí xét đơn xin visa định cư (DS-260) Người được bảo lãnh, tại NVC 325 ~8,5 triệu đồng
Phí xét bảo trợ tài chính I-864 Mỗi hồ sơ, tại NVC 120 ~3,1 triệu đồng
USCIS Immigrant Fee (in thẻ xanh) Sau khi có visa, trước khi nhập cảnh 235 ~6,1 triệu đồng
Đơn I-751 xóa điều kiện (chỉ CR-1) Khoảng 21 tháng sau khi nhập cảnh 750 ~19,5 triệu đồng
Khám sức khỏe, tiêm chủng, dịch thuật, lý lịch tư pháp Người được bảo lãnh Tùy nơi —

Tỷ giá tham khảo 26.050 VND/USD (Vietcombank bán tiền mặt, 26/10/2026). Mức 675, 235 và 750 USD theo biểu phí USCIS tại 8 CFR 106.2 (bản cập nhật 22/10/2026). USCIS có mức giảm cho I-130 nộp trực tuyến. Mức 325 và 120 USD theo bảng phí của Bộ Ngoại giao do các nguồn tổng hợp công bố; hãy kiểm lại trên trang chính thức trước khi đóng.

Tổng các khoản chính cho một hồ sơ vợ/chồng là khoảng 1.355 USD (~35,3 triệu đồng), chưa tính khám sức khỏe và giấy tờ. Nếu là CR-1, cộng thêm 750 USD cho I-751, tức khoảng 2.105 USD. So sánh với chi phí các loại visa Mỹ khác ở bài chi phí xin visa Mỹ.

Bảo trợ tài chính I-864: người bảo lãnh cần thu nhập bao nhiêu

Người bảo lãnh ký Bản cam kết bảo trợ tài chính (Form I-864), chứng minh thu nhập ít nhất bằng 125% mức chuẩn nghèo liên bang theo số người trong hộ. Hộ gồm người bảo lãnh, người vợ/chồng được bảo lãnh, con đi kèm (nếu có) và những người người bảo lãnh đang khai nuôi dưỡng trong hồ sơ thuế.

Số người trong hộ Chuẩn nghèo 2026 (HHS) Thu nhập tối thiểu (125%)
2 21.640 USD 27.050 USD
3 27.320 USD 34.150 USD
4 33.000 USD 41.250 USD
5 38.680 USD 48.350 USD

Áp dụng cho 48 bang liền kề và D.C.; Alaska và Hawaii có mức cao hơn. Chuẩn nghèo theo thông báo của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ (HHS) có hiệu lực 13/01/2026; cột 125% do chúng tôi tự tính, khớp với bảng I-864P 2026 các hãng luật công bố (hiệu lực từ 01/03/2026).

Trường hợp phổ biến nhất là một người Mỹ gốc Việt chưa có con bảo lãnh vợ/chồng: hộ 2 người, cần thu nhập tối thiểu 27.050 USD/năm. Nếu chưa đủ, người bảo lãnh có thể cộng thu nhập của người thân sống cùng nhà (ký thêm I-864A), cộng giá trị tài sản, hoặc tìm người đồng bảo trợ (joint sponsor) là công dân hay thường trú nhân Mỹ đủ thu nhập. Người bảo lãnh đang sống ở Việt Nam vẫn phải chứng minh có nơi cư trú tại Mỹ, hoặc ý định quay về sống ở Mỹ cùng hoặc trước người được bảo lãnh.

Thẻ xanh 2 năm và đơn I-751: điểm dễ mất trắng nhất

Người nhận visa CR-1 sang Mỹ với thẻ xanh có điều kiện, hạn đúng 2 năm kể từ ngày nhập cảnh. Theo điều 216(c) và (d) INA, hai vợ chồng phải cùng nộp đơn I-751 (Petition to Remove Conditions on Residence) trong 90 ngày trước ngày thẻ hết hạn, kèm bằng chứng cuộc hôn nhân vẫn là thật trong 2 năm qua: hợp đồng thuê hoặc giấy tờ nhà chung, tài khoản ngân hàng chung, tờ khai thuế chung, bảo hiểm ghi tên nhau, giấy khai sinh của con. Khi đơn được nhận, USCIS gửi giấy báo nhận có tác dụng gia hạn tư cách thường trú trong lúc chờ xét.

Nếu cuộc hôn nhân đã tan vỡ, người được bảo lãnh vẫn có thể tự nộp I-751 kèm đơn xin miễn nộp chung (waiver). Luật cho phép miễn khi: hôn nhân thật nhưng đã kết thúc không do lỗi của họ; bị chồng/vợ bạo hành hoặc đối xử cực kỳ tàn nhẫn; hoặc việc bị trục xuất gây khó khăn cực độ. Trường hợp này nên có luật sư di trú.

⚠ Cái giá của việc hiểu sai: thẻ xanh 2 năm không “gia hạn” như thẻ 10 năm

Nếu bạn quen cách nói “thẻ xanh hết hạn thì đi gia hạn”, rất có thể bạn đang áp nhầm quy tắc của thẻ 10 năm vào thẻ 2 năm. Người hiểu sai sẽ chờ thẻ gần hết hạn mới tìm cách “làm thẻ mới”, nộp nhầm đơn I-90 (đơn thay/gia hạn thẻ 10 năm), hoặc để lỡ khung 90 ngày vì bận đi làm, về Việt Nam thăm nhà. Không đơn nào thay được I-751. Điều 216(c)(2) INA ghi rõ: không nộp đúng hạn thì tư cách thường trú tự chấm dứt kể từ ngày tròn 2 năm. Việc chấm dứt diễn ra không cần thông báo trước, và cũng không có cảnh báo nào cho đến khi đương sự bị yêu cầu ra trình diện trong thủ tục trục xuất. Nhận ra muộn nghĩa là mất thẻ xanh sau 2 năm sống ở Mỹ, phải chứng minh “lý do chính đáng” để USCIS chấp nhận đơn nộp trễ (điều 216(d)(2)(B)), và nếu không được chấp nhận thì có thể phải làm lại từ đầu. Hãy ghi ngày hết hạn trên thẻ vào lịch ngay khi nhận thẻ, và đánh dấu mốc 90 ngày trước đó.

Visa hôn thê K-1 hay CR-1: chọn đường nào

Nếu chưa kết hôn, công dân Mỹ (không áp dụng cho người có thẻ xanh) có thể bảo lãnh hôn phu/hôn thê bằng đơn I-129F (675 USD). Người được bảo lãnh nhận visa K-1, sang Mỹ và phải kết hôn với người bảo lãnh trong vòng 90 ngày. Sau đó họ nộp đơn điều chỉnh tình trạng I-485 ngay tại Mỹ, với lệ phí 1.440 USD (~37,5 triệu đồng) cho người từ 14 tuổi.

Tiêu chí K-1 (hôn thê/hôn phu) CR-1/IR-1 (vợ/chồng)
Ai bảo lãnh được Chỉ công dân Mỹ Công dân Mỹ (IR/CR) hoặc thường trú nhân (F2A)
Kết hôn ở đâu Tại Mỹ, trong 90 ngày sau nhập cảnh Đã kết hôn trước khi nộp đơn (thường ở Việt Nam)
Thẻ xanh Phải nộp I-485 tại Mỹ sau khi cưới Nhận ngay khi nhập cảnh
Rủi ro Không cưới trong 90 ngày thì không chuyển được sang thường trú theo diện này Chờ ở Việt Nam đến khi có visa

Phần lớn các cặp đã đăng ký kết hôn ở Việt Nam đi theo CR-1/IR-1, vì người được bảo lãnh có thẻ xanh ngay khi nhập cảnh và tổng chi phí thường thấp hơn.

Những hiểu lầm thường gặp

  • “Kết hôn với công dân Mỹ là có quốc tịch Mỹ.” Sai. Kết hôn chỉ mở đường xin thẻ xanh. Muốn có quốc tịch phải xin nhập tịch sau thời gian thường trú theo luật.
  • “Người có thẻ xanh phải chờ nhiều năm mới đón được vợ/chồng.” Không còn đúng ở thời điểm này. Tháng 11/2026, F2A Bảng B đang “Current”. Tuy vậy, hàng chờ có thể dài lại, nên đừng trì hoãn nộp đơn.
  • “Nhận thẻ xanh có điều kiện rồi ly hôn thì mất hết.” Không hẳn. Hôn nhân thật nhưng tan vỡ vẫn có thể xin miễn nộp chung I-751. Điều quan trọng là chứng minh hôn nhân là thật ngay từ đầu.
  • “Có dịch vụ kết hôn giả để đi Mỹ, giá rẻ, an toàn.” Đây là vi phạm luật Mỹ, và với nhiều trường hợp còn vi phạm luật Việt Nam. Theo điều 204(c) INA, người từng bị xác định kết hôn hoặc âm mưu kết hôn để lách luật di trú sẽ không bao giờ được duyệt bất kỳ đơn bảo lãnh nào sau này, kể cả khi sau đó kết hôn thật.
  • “Đơn I-130 được duyệt là chắc có visa.” Sai. Lãnh sự quán vẫn xét lại toàn bộ khi phỏng vấn, kể cả tính xác thực của hôn nhân và khả năng bảo trợ tài chính.

Câu hỏi thường gặp về bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ

Bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ mất bao lâu?

Vợ/chồng công dân Mỹ không phải chờ Visa Bulletin. Thời gian phụ thuộc vào tốc độ USCIS xét I-130, NVC xử lý giấy tờ và lịch phỏng vấn tại TP.HCM, thường tính bằng năm. Kiểm thời gian xét I-130 hiện hành trên trang Processing Times của USCIS. Lịch phỏng vấn cuối năm 2026 còn bị ảnh hưởng bởi đợt hoãn toàn cầu.

Người có thẻ xanh bảo lãnh vợ/chồng có lâu không?

Diện F2A có hạn ngạch, nhưng theo Visa Bulletin tháng 11/2026, ngày chốt cấp visa là 22/10/2026 và Bảng B ở mức “Current”, nên gần như không phải chờ ngày ưu tiên. Nếu người bảo lãnh nhập tịch giữa chừng, hồ sơ tự chuyển sang diện thân nhân trực hệ.

Kết hôn chưa đủ 2 năm thì có bất lợi gì không?

Người được bảo lãnh vẫn có đủ quyền thường trú, chỉ là thẻ có điều kiện 2 năm (CR-1). Việc bắt buộc là cùng vợ/chồng nộp I-751 trong 90 ngày trước khi thẻ hết hạn. Nếu ngày kỷ niệm 2 năm kết hôn rơi trước ngày nhập cảnh, người đó nhận thẻ 10 năm.

Người bảo lãnh không đủ thu nhập thì làm sao?

Có thể cộng thu nhập người thân sống cùng nhà, cộng giá trị tài sản, hoặc tìm người đồng bảo trợ là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ có thu nhập đạt 125% chuẩn nghèo cho hộ của chính họ cộng người được bảo lãnh. Người đồng bảo trợ chịu nghĩa vụ pháp lý như người bảo lãnh chính.

Phỏng vấn visa vợ/chồng thường hỏi gì?

Cách quen nhau, ai giới thiệu, đám cưới tổ chức thế nào, hai người gặp nhau bao nhiêu lần, công việc và gia đình của vợ/chồng, dự định nơi ở tại Mỹ. Trả lời thật, ngắn gọn, khớp với hồ sơ. Xem thêm cách chuẩn bị ở bài câu hỏi phỏng vấn visa Mỹ.

Có đưa con riêng của vợ/chồng sang cùng được không?

Con riêng được coi là “con” của người bảo lãnh nếu cuộc hôn nhân diễn ra trước khi đứa trẻ đủ 18 tuổi. Với vợ/chồng công dân Mỹ, mỗi người con cần một đơn I-130 riêng. Với F2A, con độc thân dưới 21 tuổi có thể đi kèm cha/mẹ.

Bài liên quan

Kết luận

Bảo lãnh vợ/chồng là con đường nhanh nhất trong các diện định cư gia đình Mỹ: vợ/chồng công dân Mỹ không phải xếp hàng, và hàng chờ F2A của người có thẻ xanh hiện gần như bằng không. Phần khó nằm ở chỗ chứng minh hôn nhân thật, đủ thu nhập bảo trợ, và với người nhận CR-1, không để lỡ khung 90 ngày nộp I-751. Hãy chuẩn bị bằng chứng mối quan hệ ngay từ đầu, lưu giữ giấy tờ chung sống sau khi sang Mỹ, và ghi lại ngày hết hạn của thẻ xanh 2 năm.

Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật Visa Bulletin hằng tháng và tình hình lịch phỏng vấn visa định cư. Nếu cần hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể tham khảo luật sư di trú hoặc các đơn vị dịch vụ visa uy tín.

Nguồn chính thức: 8 U.S.C. 1186a (INA 216), thường trú có điều kiện; 8 U.S.C. 1154(c); 8 CFR 106.2, biểu phí USCIS; 8 CFR 204.2; Visa Bulletin, Bộ Ngoại giao Mỹ; Hướng dẫn visa định cư của Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. Quy định có thể thay đổi; hãy kiểm tra lại tại USCIS, NVC và Lãnh sự quán trước khi nộp hồ sơ hoặc đóng phí.

Similar Posts