Bảo lãnh anh chị em sang Mỹ 2026: diện F4, hồ sơ, thời gian chờ
Thông tin cập nhật ngày 26/10/2026.
Bảo lãnh anh chị em sang Mỹ là diện F4 trong hệ thống định cư diện gia đình của Mỹ. Muốn đứng đơn, người bảo lãnh phải là công dân Mỹ đủ 21 tuổi. Người mới có thẻ xanh (thường trú nhân) thì chưa bảo lãnh được anh chị em. Anh chị em được bảo lãnh có thể dẫn theo vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi. Đây là diện chờ lâu nhất: theo Visa Bulletin tháng 11/2026, hồ sơ đến lượt cấp visa là hồ sơ có ngày ưu tiên trước 22/10/2012. Nói cách khác, nhóm đang được xét đã nộp đơn từ khoảng 14 năm trước. Bài này đi qua điều kiện, quy trình từ đơn I-130 đến phỏng vấn tại TP.HCM, lệ phí, bảo trợ tài chính, và điểm dễ gây mất trắng nhất của diện này: con đi kèm quá 21 tuổi.
Tóm tắt nhanh diện F4
| Người bảo lãnh | Công dân Mỹ, từ 21 tuổi trở lên. Thường trú nhân KHÔNG bảo lãnh được anh chị em. |
| Người được bảo lãnh | Anh, chị, em ruột (kể cả cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha), một số trường hợp anh chị em kế và anh chị em nuôi |
| Người đi kèm | Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh |
| Số suất mỗi năm | 65.000, cộng phần chưa dùng của F1–F3 (điều 203(a)(4) Luật Di trú Mỹ) |
| Ngày chốt tháng 11/2026 | Bảng A (cấp visa): 22/10/2012. Bảng B (nộp hồ sơ NVC): 01/11/2012. Người Việt dùng cột chung. |
| Lệ phí chính | I-130: 675 USD (giấy). Phí visa tại NVC: 325 USD/người. Xét I-864: 120 USD. Phí thẻ xanh USCIS: 235 USD/người |
| Nơi phỏng vấn | Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. ⚠ Phỏng vấn visa định cư đang hoãn chung từ cuối 8/2026. |
| Điểm dễ mất trắng nhất | Con đi kèm quá 21 tuổi (sau khi đã trừ theo CSPA) thì mất quyền đi kèm và không giữ được ngày ưu tiên cũ |
Ai được bảo lãnh anh chị em sang Mỹ, ai không
Điều 203(a)(4) Luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (INA, 8 U.S.C. 1153) dành diện F4 cho “anh chị em của công dân Mỹ, nếu công dân đó từ 21 tuổi trở lên”. Hai điều kiện này là cứng: người bảo lãnh phải có quốc tịch Mỹ, và phải đủ 21 tuổi tại thời điểm nộp đơn. Một người 19 tuổi đã nhập tịch vẫn phải chờ đến sinh nhật 21 mới nộp được.
Luật không có diện nào cho thường trú nhân bảo lãnh anh chị em. Nhiều gia đình Việt đi theo lộ trình: một người sang Mỹ, đủ 5 năm (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ) thì nhập tịch, rồi mới nộp F4 cho anh chị em ở Việt Nam. Thời gian chờ nhập tịch cộng với khoảng 14 năm hàng chờ F4 là lý do nhiều hồ sơ kéo dài gần hai thập kỷ.
Quan hệ anh chị em nào được công nhận
Theo cách luật Mỹ định nghĩa, hai người là anh chị em khi cả hai từng là “con” (child) của cùng một người cha hoặc mẹ. Định nghĩa “con” nằm ở điều 101(b)(1) INA, nên mỗi kiểu quan hệ có điều kiện riêng:
- Anh chị em ruột cùng cha mẹ: chứng minh bằng giấy khai sinh của cả hai người, ghi cùng cha và cùng mẹ.
- Cùng mẹ khác cha, hoặc cùng cha khác mẹ: được công nhận. Giấy khai sinh phải cho thấy người cha hoặc mẹ chung. Nếu cha chung có con ngoài hôn nhân, có thể cần thêm giấy tờ chứng minh quan hệ cha con.
- Anh chị em kế (con riêng của cha dượng/mẹ kế): chỉ được công nhận khi cuộc hôn nhân tạo ra quan hệ con riêng diễn ra trước khi người con đó đủ 18 tuổi (điều 101(b)(1)(B)).
- Anh chị em nuôi: việc nhận nuôi thường phải diễn ra trước 16 tuổi, và người con đã sống cùng, dưới sự giám hộ hợp pháp của cha/mẹ nuôi ít nhất 2 năm (điều 101(b)(1)(E)).
Anh chị em họ, anh rể, chị dâu, em dâu, em rể không phải là người được bảo lãnh trực tiếp. Vợ hoặc chồng của anh chị em chỉ đi được với tư cách người đi kèm. Với quan hệ kế hoặc nuôi, nên nhờ luật sư di trú xem giấy tờ trước khi nộp, vì một mốc tuổi sai có thể làm đơn bị từ chối sau nhiều năm chờ.
Thời gian chờ diện F4: đọc Visa Bulletin thế nào
Mỗi năm diện F4 có 65.000 suất, cộng phần chưa dùng của ba diện F1–F3. Số người nộp vượt xa số suất, nên hồ sơ xếp hàng theo ngày ưu tiên, tức ngày USCIS nhận đơn I-130. Hằng tháng, Bộ Ngoại giao Mỹ công bố Visa Bulletin cho biết hàng chờ đã chạy tới ngày nào.
| Cột trong Visa Bulletin | Bảng A tháng 10/2026 | Bảng A tháng 11/2026 | Bảng B tháng 11/2026 |
|---|---|---|---|
| Cột chung (áp dụng cho người sinh tại Việt Nam) | 22/10/2011 | 22/10/2012 | 01/11/2012 |
| Philippines | — | 15/05/2008 | — |
| Ấn Độ | — | 15/12/2006 | — |
Nguồn: Visa Bulletin tháng 10 và 11/2026 của Bộ Ngoại giao Mỹ. Chi tiết toàn bộ các diện xem bài Visa Bulletin tháng 11/2026.
Việt Nam không có cột riêng, nên hồ sơ người sinh tại Việt Nam dùng cột chung. Bảng A (Final Action Dates) là mốc để được cấp visa. Bảng B (Dates for Filing) là mốc để Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) mời nộp phí và giấy tờ trước.
Không thể tính chính xác thời gian chờ bằng phép trừ. Ngày chốt có tháng đứng yên (tháng 10/2026), có tháng nhảy cả năm (tháng 11/2026), và cũng có thể lùi lại khi nhu cầu tăng. Con số “khoảng 14 năm” ở trên chỉ là khoảng cách giữa ngày chốt hiện tại và thời điểm bài viết, dùng để hình dung độ dài hàng chờ, không phải cam kết.
Quy trình bảo lãnh anh chị em từ A đến Z
- Công dân Mỹ nộp đơn I-130 (Petition for Alien Relative) lên USCIS, kèm bằng chứng quốc tịch và giấy tờ chứng minh quan hệ anh chị em. Ngày USCIS nhận đơn là ngày ưu tiên, ghi trên giấy báo nhận (receipt notice). Mỗi anh chị em cần một đơn I-130 riêng. Vợ/chồng và con của người đó không cần đơn riêng.
- USCIS duyệt đơn và chuyển sang NVC. Đơn được duyệt chưa có nghĩa là được đi. Hồ sơ chỉ chuyển sang giai đoạn chờ ngày ưu tiên.
- Chờ ngày ưu tiên đến lượt theo Visa Bulletin. Đây là giai đoạn dài nhất. Trong lúc chờ, cần giữ địa chỉ, email liên lạc với NVC luôn cập nhật.
- Làm hồ sơ với NVC khi được mời: đóng phí visa (325 USD/người) và phí xét I-864 (120 USD/hồ sơ), điền đơn DS-260 trực tuyến cho từng người, tải lên giấy tờ dân sự và hồ sơ bảo trợ tài chính. Hồ sơ đủ giấy tờ được gọi là “documentarily qualified”.
- Khám sức khỏe và phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. Chỉ chấp nhận kết quả khám của bác sĩ được chỉ định. Hướng dẫn của Lãnh sự quán (bản cập nhật 22/12/2025) liệt kê Khoa Khám sức khỏe xin visa Bệnh viện Chợ Rẫy và IOM TP.HCM.
- Nhận visa, đóng phí USCIS Immigrant Fee (235 USD/người) trước khi nhập cảnh để được in thẻ xanh, rồi nhập cảnh Mỹ trong thời hạn visa.
⚠ Phỏng vấn visa định cư đang bị hoãn chung
Từ khoảng cuối tháng 8/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ hoãn phỏng vấn visa định cư tại các lãnh sự quán trên toàn cầu. Lệnh này không xét quốc tịch nên áp dụng cả với người Việt. Đến ngày cập nhật bài, chúng tôi chưa tìm thấy thông báo chính thức về ngày mở lại. Hồ sơ không bị hủy và phí đã đóng không mất. Các bước 1–4 vẫn nên làm bình thường để sẵn sàng khi có lịch. Diễn biến xem bài hai lệnh dừng visa định cư Mỹ năm 2026.
Mốc 1 năm phải trả lời NVC
Điều 203(g) INA cho phép Bộ Ngoại giao chấm dứt đăng ký của người không nộp đơn xin visa trong vòng 1 năm kể từ khi được thông báo visa có sẵn. Người đó chỉ được khôi phục nếu chứng minh được trong 2 năm rằng việc chậm trễ nằm ngoài khả năng của mình. Sau hơn chục năm chờ, mất hồ sơ chỉ vì đổi email mà không báo NVC là cái giá quá đắt.
Hồ sơ bảo lãnh anh chị em cần chuẩn bị
Phía người bảo lãnh (nộp kèm I-130)
- Bằng chứng quốc tịch Mỹ: bản sao hộ chiếu Mỹ còn hạn, giấy chứng nhận nhập tịch, hoặc giấy khai sinh Mỹ.
- Giấy khai sinh của chính người bảo lãnh và của anh/chị/em được bảo lãnh, thể hiện cha hoặc mẹ chung.
- Nếu là anh chị em kế: giấy đăng ký kết hôn của cha/mẹ với cha dượng/mẹ kế, chứng minh hôn nhân diễn ra trước khi các con đủ 18 tuổi.
- Nếu là anh chị em nuôi: quyết định nhận nuôi và giấy tờ chứng minh thời gian sống chung.
- Giấy tờ đổi tên (nếu tên hiện tại khác tên trên giấy khai sinh).
- Bản dịch tiếng Anh có xác nhận cho mọi giấy tờ tiếng Việt.
Phía người được bảo lãnh và người đi kèm (khi phỏng vấn tại TP.HCM)
Theo danh mục trước phỏng vấn của Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM:
- Hộ chiếu bản gốc và bản sao trang thông tin, còn hạn ít nhất 60 ngày sau thời hạn của visa.
- Giấy khai sinh bản gốc và bản sao của người bảo lãnh, từng người xin visa, và tất cả các con của người xin chính (kể cả con không đi cùng).
- Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 bản gốc cho mỗi người từ 16 tuổi, cùng lý lịch tư pháp của nước khác từng sinh sống.
- Căn cước và sổ hộ khẩu (nếu có): bản gốc và bản sao.
- Giấy đăng ký kết hôn bản gốc và bản sao. Người từng kết hôn cần thêm giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng cũ.
- 2 ảnh màu cỡ visa cho mỗi người, chụp trong 6 tháng.
- Phiếu kết quả khám sức khỏe (Information Sheet) và trang bìa (cover sheet) theo hướng dẫn. Lãnh sự quán ghi rõ người thiếu các giấy này sẽ bị từ chối tiếp nhận.
Bản gốc mang theo phải khớp với bản đã tải lên hệ thống CEAC của NVC.
Lệ phí bảo lãnh anh chị em sang Mỹ 2026
| Khoản phí | Ai đóng, đóng mấy lần | Mức (USD) | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Đơn I-130 (nộp giấy) | Người bảo lãnh, mỗi anh chị em một đơn | 675 | ~17,6 triệu đồng |
| Đơn I-130 (nộp online) | Như trên | 625 | ~16,3 triệu đồng |
| Phí xét đơn xin visa định cư (DS-260) | Mỗi người xin visa, kể cả vợ/chồng, con | 325 | ~8,5 triệu đồng |
| Phí xét bảo trợ tài chính I-864 (tại NVC) | Mỗi hồ sơ | 120 | ~3,1 triệu đồng |
| USCIS Immigrant Fee (in thẻ xanh) | Mỗi người, sau khi có visa, trước khi nhập cảnh | 235 | ~6,1 triệu đồng |
| Khám sức khỏe, dịch thuật, lý lịch tư pháp | Mỗi người | Tùy nơi | — |
Tỷ giá tham khảo 26.020 VND/USD (Vietcombank bán tiền mặt, 25/10/2026). Mức 675 USD và 235 USD theo biểu phí USCIS tại 8 CFR 106.2 (bản cập nhật 22/10/2026). Mức 625 USD nộp online, 325 USD và 120 USD theo các bảng phí công bố, cần kiểm lại trên trang của USCIS và Bộ Ngoại giao trước khi đóng.
Ví dụ một gia đình bốn người (anh trai, vợ, hai con dưới 21) sẽ đóng một đơn I-130, bốn phí DS-260 (1.300 USD), một phí I-864 và bốn phí USCIS Immigrant Fee (940 USD), chưa kể khám sức khỏe và giấy tờ. Chi phí tổng quát của các loại visa Mỹ xem thêm bài chi phí xin visa Mỹ.
Bảo trợ tài chính I-864: người bảo lãnh cần thu nhập bao nhiêu
Người bảo lãnh phải ký Bản cam kết bảo trợ tài chính (Form I-864), chứng minh thu nhập ít nhất bằng 125% mức chuẩn nghèo liên bang theo số người trong hộ. Số người trong hộ gồm người bảo lãnh, những người họ đang nuôi, và tất cả những người được bảo lãnh trong hồ sơ (anh/chị/em, vợ/chồng và con đi kèm).
| Số người trong hộ | Chuẩn nghèo 2026 (HHS) | Thu nhập tối thiểu (125%) |
|---|---|---|
| 2 | 21.640 USD | 27.050 USD |
| 3 | 27.320 USD | 34.150 USD |
| 4 | 33.000 USD | 41.250 USD |
| 5 | 38.680 USD | 48.350 USD |
| Mỗi người thêm (từ người thứ 9) | 5.680 USD | 7.100 USD |
Áp dụng cho 48 bang liền kề và D.C.; Alaska và Hawaii có mức cao hơn. Chuẩn nghèo theo thông báo của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ (HHS) có hiệu lực 13/01/2026; cột 125% do chúng tôi tự tính, khớp với bảng I-864P 2026 mà các hãng luật đăng (hiệu lực từ 01/03/2026).
Ví dụ: người bảo lãnh độc thân, bảo lãnh anh trai cùng vợ và hai con. Hộ có 5 người, nên cần thu nhập tối thiểu 48.350 USD/năm. Nếu chưa đủ, người bảo lãnh có thể cộng tài sản, cộng thu nhập của người trong hộ, hoặc tìm người đồng bảo trợ (joint sponsor) là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ đáp ứng đủ mức thu nhập. Cam kết I-864 là nghĩa vụ pháp lý thật, không phải thủ tục giấy tờ cho có.
Con đi kèm và luật CSPA: điểm dễ mất trắng nhất
Con của anh chị em được đi kèm khi còn là “con” theo luật Mỹ: độc thân và dưới 21 tuổi. Với hàng chờ hơn chục năm, một đứa trẻ 8 tuổi lúc nộp đơn sẽ khoảng 22 tuổi khi hồ sơ đến lượt.
Luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA), ở điều 203(h) INA, cho phép tính “tuổi CSPA” như sau: lấy tuổi của người con vào ngày visa có sẵn, trừ đi số ngày đơn I-130 nằm chờ USCIS duyệt. Điều kiện kèm theo là người con phải “tìm cách nhận thường trú” (sought to acquire) trong vòng 1 năm kể từ ngày visa có sẵn, thường là nộp DS-260 hoặc đóng phí.
Điểm mấu chốt: CSPA chỉ trừ thời gian USCIS xét đơn, không trừ thời gian xếp hàng chờ ngày ưu tiên. Với diện F4, đơn I-130 thường được duyệt trong vài năm, còn thời gian xếp hàng lên tới hơn một thập kỷ. Phần được trừ rất nhỏ so với phần không được trừ.
⚠ Cái giá của việc hiểu sai: CSPA không “giữ chỗ” cho con đã quá tuổi
Nếu bạn từng nghe “có luật CSPA bảo vệ con, cứ yên tâm chờ”, rất có thể bạn đang giữ một hiểu biết thiếu. Nhiều gia đình tin rằng nếu con quá 21 tuổi thì hồ sơ của con sẽ tự chuyển sang diện khác và giữ nguyên ngày ưu tiên cũ. Năm 2014, trong vụ Scialabba v. Cuellar de Osorio, Tòa án Tối cao Mỹ đã xử ngược lại: con đi kèm trong hồ sơ F3, F4 đã quá tuổi (sau khi trừ theo CSPA) không được tự động chuyển diện và không được giữ ngày ưu tiên cũ, vì người con không có quan hệ đủ điều kiện với người đứng đơn ban đầu (cô, chú, dì, cậu).
Người tin vào cách hiểu cũ sẽ chờ thụ động, thậm chí để con kết hôn hay đi du học nơi khác, nghĩ rằng phần của con “vẫn còn đó”. Việc chờ không cứu được gì, vì tuổi CSPA được tính một lần khi visa có sẵn và không có tín hiệu cảnh báo nào trước đó. Nếu nhận ra muộn, người con mất quyền đi cùng cha mẹ sau hơn mười năm chờ, và phải bắt đầu lại từ đầu: chờ cha mẹ sang Mỹ có thẻ xanh rồi nộp đơn mới diện F2B (con độc thân từ 21 tuổi của thường trú nhân) với ngày ưu tiên mới. Bảng A tháng 11/2026 của F2B đang ở 22/08/2020, tức thêm khoảng 6 năm xếp hàng nữa (con số chúng tôi tự tính, chỉ để hình dung).
Gia đình có con từ 15 tuổi trở lên khi hồ sơ gần đến lượt nên nhờ luật sư di trú tính tuổi CSPA ngay khi thấy ngày ưu tiên tiến gần, và nộp DS-260 không chậm trễ khi được mời.
Những hiểu lầm thường gặp
- “Có thẻ xanh là bảo lãnh được anh chị em.” Sai. Chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi mới bảo lãnh được anh chị em.
- “Đơn I-130 được duyệt là sắp được đi.” Sai. Duyệt đơn chỉ xác nhận quan hệ. Hồ sơ vẫn phải chờ ngày ưu tiên đến lượt.
- “Con kết hôn rồi vẫn đi kèm được.” Sai. Người đi kèm phải là con độc thân. Kết hôn trước khi nhập cảnh Mỹ làm mất tư cách đi kèm.
- “Người bảo lãnh qua đời thì vẫn đi bình thường.” Không chắc. Đơn đã duyệt có thể bị thu hồi khi người bảo lãnh qua đời trước khi người thụ hưởng nhập cảnh. Có một số cơ chế khôi phục vì lý do nhân đạo nhưng điều kiện hẹp. Trường hợp này cần hỏi luật sư ngay.
- “Có dịch vụ mua suất, đẩy nhanh ngày ưu tiên, chen lịch phỏng vấn.” Không có. Thứ tự do ngày ưu tiên quyết định. Lời chào kiểu này là dấu hiệu lừa đảo.
- “Kết hôn với con của người được bảo lãnh để đi theo.” Đây là kết hôn giả để hưởng quyền di trú, vi phạm pháp luật Mỹ và có thể bị cấm nhập cảnh vĩnh viễn.
Câu hỏi thường gặp về bảo lãnh anh chị em sang Mỹ
Bảo lãnh anh chị em sang Mỹ mất bao lâu?
Phụ thuộc vào ngày ưu tiên và tốc độ Visa Bulletin. Tháng 11/2026, ngày chốt cấp visa diện F4 cho người Việt là 22/10/2012, nghĩa là nhóm đang được xét đã nộp đơn khoảng 14 năm trước. Thời gian này có thể đổi theo từng tháng, cộng thêm thời gian NVC và lịch phỏng vấn.
Thường trú nhân (thẻ xanh) có bảo lãnh anh chị em được không?
Không. Luật Mỹ chỉ cho công dân từ 21 tuổi bảo lãnh anh chị em. Thường trú nhân phải nhập tịch trước. Sau khi nhập tịch, họ có thể nộp I-130 cho từng anh chị em ngay, không cần chờ thêm.
Anh chị em cùng cha khác mẹ có được bảo lãnh không?
Được, nếu chứng minh được người cha chung bằng giấy khai sinh và giấy tờ liên quan. Với anh chị em kế, hôn nhân tạo ra quan hệ con riêng phải diễn ra trước khi người con đủ 18 tuổi. Với anh chị em nuôi, việc nhận nuôi thường phải trước 16 tuổi và có 2 năm sống chung.
Con của anh chị em đã quá 21 tuổi thì sao?
Tính tuổi CSPA trước: lấy tuổi khi visa có sẵn trừ thời gian I-130 chờ duyệt. Nếu vẫn từ 21 trở lên thì người con không đi kèm được và không giữ ngày ưu tiên cũ (theo phán quyết Scialabba 2014). Cha mẹ phải sang Mỹ trước rồi bảo lãnh lại diện F2B.
Người bảo lãnh không đủ thu nhập thì làm sao?
Có thể cộng thu nhập của người trong hộ, cộng giá trị tài sản, hoặc tìm người đồng bảo trợ (joint sponsor) là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ đủ thu nhập. Người đồng bảo trợ ký I-864 riêng và chịu trách nhiệm pháp lý như người bảo lãnh chính.
Đang hoãn phỏng vấn thì có nên tiếp tục làm hồ sơ NVC không?
Nên. Hoàn tất DS-260, phí và giấy tờ giúp hồ sơ ở trạng thái đủ giấy tờ, sẵn sàng được xếp lịch khi lãnh sự quán mở lại. Đừng bán tài sản, nghỉ việc hay mua vé trước khi có visa trong tay.
Bài liên quan
- Visa Bulletin tháng 11/2026: bảng ngày chốt các diện
- Hai lệnh dừng visa định cư Mỹ năm 2026
- Visa định cư: các con đường và điều kiện
- Cẩm nang các loại visa Mỹ
- Chi phí xin visa Mỹ
- Lịch thay đổi chính sách di trú các nước
Kết luận
Bảo lãnh anh chị em sang Mỹ là con đường hợp pháp nhưng rất dài: người bảo lãnh phải là công dân Mỹ từ 21 tuổi, và hàng chờ F4 hiện xét hồ sơ nộp từ năm 2012. Việc quan trọng nhất không phải là chờ, mà là quản lý hai mốc chạy âm thầm: trả lời NVC trong 1 năm, và tuổi CSPA của con đi kèm. Hãy ghi lại ngày ưu tiên, theo dõi Visa Bulletin hằng tháng và chuẩn bị giấy tờ dân sự từ sớm.
Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật Visa Bulletin hằng tháng và tình hình lịch phỏng vấn visa định cư. Nếu cần hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể tham khảo luật sư di trú hoặc các đơn vị dịch vụ visa uy tín.
Nguồn chính thức: 8 U.S.C. 1153 (INA 203): (a)(4), (g), (h); 8 CFR 106.2, biểu phí USCIS; Visa Bulletin, Bộ Ngoại giao Mỹ; Hướng dẫn visa định cư của Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM; Scialabba v. Cuellar de Osorio, 573 U.S. 41 (2014). Quy định có thể thay đổi; hãy kiểm tra lại tại USCIS, NVC và Lãnh sự quán trước khi nộp hồ sơ hoặc đóng phí.