Cờ Nhật Bản – lệ phí vĩnh trú và gia hạn lưu trú Nhật Bản 2026
| |

Nhật Bản tăng lệ phí vĩnh trú lên 200.000 yên từ 01/10/2026

Từ ngày 01/10/2026, lệ phí thủ tục lưu trú tại Nhật Bản tăng mạnh. Riêng lệ phí xin vĩnh trú (永住許可) nhảy từ 10.000 yên lên 200.000 yên — gấp 20 lần. Lệ phí gia hạn và đổi tư cách lưu trú cũng bỏ mức đồng giá 6.000 yên, chuyển sang biểu 7 bậc theo thời hạn được cấp, cao nhất 75.000 yên. Điểm quan trọng nhất với người Việt đang sống tại Nhật: hồ sơ được tiếp nhận đến hết ngày 30/09/2026 vẫn áp dụng mức phí cũ, kể cả khi kết quả trả sau ngày 01/10.

Tóm tắt nhanh

Nội dung Chi tiết
Hiệu lực 01/10/2026
Căn cứ Nghị định sửa đổi Luật Quản lý xuất nhập cảnh, quyết định tại phiên họp Nội các ngày 25/08/2026
Vĩnh trú (永住許可) 10.000 yên → 200.000 yên
Gia hạn / đổi tư cách 6.000 yên (quầy) → 10.000–75.000 yên tùy thời hạn được cấp
Mốc giữ giá cũ Hồ sơ nộp và được tiếp nhận đến hết 30/09/2026
Thời điểm nộp phí Khi nhận kết quả cho phép, không phải khi nộp hồ sơ
Có giảm/miễn không Có, cho diện khó khăn và một số tư cách đặc thù (xem mục 5)

1. Lệ phí vĩnh trú tăng gấp 20 lần

Vĩnh trú là bước cuối trong lộ trình định cư Nhật Bản của phần lớn người Việt: sau nhiều năm làm việc theo diện kỹ sư, kỹ năng đặc định hoặc kết hôn, người lao động nộp hồ sơ xin tư cách vĩnh trú để được ở lại không giới hạn thời hạn và không bị ràng buộc ngành nghề.

Mức lệ phí cũ cho thủ tục này là 10.000 yên, giữ nguyên trong nhiều năm. Từ 01/10/2026, mức mới là 200.000 yên — quy đổi tham khảo khoảng 35 triệu đồng theo tỷ giá đầu tháng 9/2026 (khoảng 175 VND/yên).

Đây là khoản phí nộp một lần khi hồ sơ được chấp thuận. Nếu hồ sơ bị từ chối, người nộp không phải trả khoản này, nhưng cũng không được hoàn lại chi phí dịch thuật, công chứng hay chuẩn bị giấy tờ đã bỏ ra.

Hồ sơ vĩnh trú chỉ nộp trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú địa phương, không có kênh nộp trực tuyến, nên không có mức giá online rẻ hơn như thủ tục gia hạn.

2. Biểu phí mới cho gia hạn và đổi tư cách lưu trú

Trước đây, gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新) và đổi tư cách lưu trú (在留資格変更) đều có mức đồng giá 6.000 yên nộp tại quầy, hoặc 5.500 yên nếu nộp trực tuyến, bất kể được cấp thời hạn bao lâu.

Từ 01/10/2026, lệ phí được chia thành 7 bậc theo đúng thời hạn lưu trú mà cơ quan quản lý quyết định cấp. Người được cấp thời hạn càng dài thì đóng càng nhiều.

Thời hạn được cấp Nộp tại quầy Nộp trực tuyến
Từ 3 tháng trở xuống 10.000 yên 10.000 yên
Trên 3 tháng đến 6 tháng 18.000 yên 15.000 yên
Trên 6 tháng đến dưới 1 năm 25.000 yên 21.000 yên
1 năm 33.000 yên 27.000 yên
Trên 1 năm đến dưới 3 năm 48.000 yên 42.000 yên
Từ 3 năm đến dưới 5 năm 64.000 yên 56.000 yên
Từ 5 năm trở lên 75.000 yên 65.000 yên

Nộp trực tuyến qua hệ thống của Cục Quản lý xuất nhập cảnh rẻ hơn nộp tại quầy từ 3.000 đến 10.000 yên ở hầu hết các bậc. Cơ quan này nêu rõ chênh lệch được thiết kế để khuyến khích chuyển sang kênh trực tuyến và giảm tải cho quầy tiếp nhận.

Với người lao động Việt Nam đang được cấp thời hạn 1 năm — trường hợp phổ biến của diện kỹ năng đặc định và một số diện kỹ sư — chi phí gia hạn tăng từ 6.000 yên lên 33.000 yên, tức hơn 5 lần cho mỗi lần gia hạn.

3. Mốc 30/09/2026: điều cần làm ngay

Quy định chuyển tiếp xác định mức phí theo ngày cơ quan tiếp nhận hồ sơ, không phải ngày ra quyết định. Hồ sơ được tiếp nhận đến hết ngày 30/09/2026 vẫn tính mức cũ, dù kết quả trả vào tháng 10, tháng 11 hay muộn hơn.

Hệ quả thực tế:

  • Người đã đủ điều kiện xin vĩnh trú và đang cân nhắc thời điểm nộp: nộp trước 30/09/2026 chênh lệch 190.000 yên, tương đương hơn 33 triệu đồng.
  • Người có thẻ lưu trú sắp hết hạn trong vài tháng tới: thủ tục gia hạn thường được tiếp nhận từ 3 tháng trước ngày hết hạn, nên nhiều người có thể nộp sớm trong tháng 9 để giữ mức 6.000 yên.
  • Người đang chuẩn bị đổi tư cách, ví dụ từ du học sang đi làm: nếu hồ sơ đã đủ, nộp trong tháng 9 tiết kiệm được đáng kể.

Cần lưu ý: nộp vội một bộ hồ sơ thiếu giấy tờ có thể bị trả lại và không được tính là đã tiếp nhận. Hồ sơ vĩnh trú đặc biệt nặng về chứng minh thuế, bảo hiểm và lương, nên việc “chạy deadline” chỉ có ý nghĩa khi giấy tờ đã sẵn sàng.

4. Vì sao Nhật Bản tăng phí

Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh giải thích mức phí cũ đã không phản ánh chi phí xử lý hồ sơ thực tế, trong bối cảnh số lượng người nước ngoài cư trú tại Nhật tăng nhanh và khối lượng thẩm định ngày càng lớn. Khoản phí mới được dùng để bù đắp chi phí vận hành hệ thống, bao gồm cả việc mở rộng kênh nộp trực tuyến.

Việc tăng phí đi cùng một loạt điều chỉnh khác trong năm 2026 theo hướng siết chặt điều kiện lưu trú dài hạn, trong đó có yêu cầu về đóng thuế, bảo hiểm y tế và lương hưu đúng hạn khi xét vĩnh trú. Người đang có ý định định cư lâu dài tại Nhật nên rà lại tình trạng đóng các khoản này trước khi nộp hồ sơ.

5. Trường hợp được giảm hoặc miễn lệ phí

Cùng với biểu phí mới, cơ quan quản lý công bố cơ chế giảm và miễn áp dụng từ 01/10/2026.

Được giảm phí — dành cho người được xác nhận đang khó khăn về sinh hoạt ở mức tương đương diện cần trợ giúp xã hội và cần được xem xét trên cơ sở nhân đạo:

  • Đổi tư cách lưu trú: 10.000 yên
  • Gia hạn thời gian lưu trú: 10.000 yên
  • Vĩnh trú: 20.000 yên

Hồ sơ xin giảm phí phải nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý, không áp dụng cho kênh trực tuyến.

Được miễn hoàn toàn — áp dụng cho người đổi sang hoặc gia hạn tư cách ngoại giao, công vụ, và một số trường hợp thuộc diện hoạt động đặc định như nhân viên và thân nhân của Hiệp hội giao lưu Nhật Bản – Đài Loan hoặc Văn phòng đại diện Palestine.

Phần lớn người Việt đang lao động, du học hoặc kết hôn tại Nhật không thuộc hai nhóm này, nên cần dự trù theo biểu phí đầy đủ.

6. Những điểm dễ hiểu sai

  • Không phải mọi loại phí đều tăng. Đợt điều chỉnh này áp dụng cho ba thủ tục: cho phép đổi tư cách lưu trú, cho phép gia hạn thời gian lưu trú và cho phép vĩnh trú. Các khoản khác như giấy chứng nhận tư cách lưu trú hay giấy phép tái nhập cảnh không nằm trong biểu phí này.
  • Phí nộp khi được cấp phép, không phải khi nộp hồ sơ. Nếu hồ sơ bị từ chối thì không phải nộp, nhưng mức phí áp dụng vẫn được xác định theo ngày tiếp nhận hồ sơ.
  • Tăng phí không đồng nghĩa với dễ đậu hơn. Đây là điều chỉnh về chi phí hành chính, không thay đổi tiêu chuẩn xét duyệt. Không có “gói dịch vụ” nào bảo đảm đậu vĩnh trú.
  • Cảnh giác với môi giới. Trong giai đoạn cận mốc 30/09, có thể xuất hiện lời chào “chạy hồ sơ vĩnh trú gấp” hoặc “giữ suất giá cũ”. Thủ tục này nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, không có cơ chế giữ chỗ hay ưu tiên trả phí.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nộp hồ sơ vĩnh trú ngày 29/09/2026, tháng 12 mới có kết quả thì đóng bao nhiêu?

Đóng mức cũ 10.000 yên. Quy định chuyển tiếp xác định mức phí theo ngày cơ quan tiếp nhận hồ sơ, không phải ngày ra quyết định.

Lệ phí 200.000 yên có được hoàn lại nếu bị từ chối không?

Không phát sinh khoản này khi hồ sơ bị từ chối, vì phí chỉ nộp vào thời điểm được cấp phép. Các chi phí chuẩn bị hồ sơ đã bỏ ra thì không được hoàn.

Gia hạn thẻ lưu trú 3 năm sẽ tốn bao nhiêu?

Thời hạn 3 năm thuộc bậc “từ 3 năm đến dưới 5 năm”: 64.000 yên nếu nộp tại quầy, 56.000 yên nếu nộp trực tuyến, áp dụng cho hồ sơ tiếp nhận từ 01/10/2026.

Du học sinh chuyển sang visa đi làm có bị ảnh hưởng không?

Có. Đây là thủ tục đổi tư cách lưu trú, áp dụng cùng biểu 7 bậc. Nếu được cấp 1 năm, chi phí là 33.000 yên tại quầy thay vì 6.000 yên như trước.

Nộp trực tuyến có khó không và tiết kiệm bao nhiêu?

Kênh trực tuyến rẻ hơn từ 3.000 đến 10.000 yên tùy bậc, nhưng cần đăng ký tài khoản trên hệ thống của cơ quan quản lý và không áp dụng cho hồ sơ vĩnh trú. Một số trường hợp vẫn phải bổ sung giấy tờ trực tiếp.

Người đang hưởng trợ cấp sinh hoạt có được giảm phí không?

Có thể. Cơ chế giảm áp dụng cho người được xác nhận khó khăn về sinh hoạt cần xem xét nhân đạo, với mức 10.000 yên cho gia hạn hoặc đổi tư cách và 20.000 yên cho vĩnh trú. Hồ sơ phải nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý.

Bài liên quan

Kết luận

Mốc 30/09/2026 là ranh giới chi phí rõ ràng nhất trong năm với cộng đồng người Việt tại Nhật. Với hồ sơ vĩnh trú, chênh lệch lên tới 190.000 yên chỉ vì một ngày nộp. Với hồ sơ gia hạn, khoản chênh vài chục nghìn yên lặp lại ở mỗi lần gia hạn trong nhiều năm tới. Ai đã chuẩn bị đủ giấy tờ nên hoàn tất trước hạn; ai chưa đủ thì nên lập kế hoạch tài chính theo biểu phí mới thay vì nộp vội.

Theo dõi chuyên mục Tin di trú để cập nhật các thay đổi chính sách tiếp theo của Nhật Bản trong năm 2027, đặc biệt là các điều chỉnh về tiêu chuẩn xét vĩnh trú.

Thông tin cập nhật ngày 12/09/2026. Số liệu lấy từ thông báo chính thức của Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁). Tỷ giá quy đổi VND chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo thời điểm. Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên kiểm tra lại tại nguồn chính thức:

Similar Posts