Hướng dẫn xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026
Từ khi mở lại hoàn toàn hoạt động xuất nhập cảnh, chính sách thị thực của Việt Nam đã nới rộng đáng kể: e-visa nâng lên 90 ngày và áp dụng cho công dân mọi quốc gia, danh sách miễn thị thực đơn phương mở rộng lên 24 nước châu Âu và Đông Bắc Á. Bài viết tổng hợp các con đường nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam dành cho người nước ngoài: diện miễn thị thực, e-visa, visa truyền thống có bảo lãnh và thẻ tạm trú dài hạn.
Tóm tắt nhanh chính sách thị thực Việt Nam
| E-visa | Tối đa 90 ngày, 1 lần hoặc nhiều lần, áp dụng cho công dân mọi quốc gia |
| Lệ phí e-visa | 25 USD (1 lần) / 50 USD (nhiều lần) |
| Thời gian xử lý e-visa | 3 – 5 ngày làm việc |
| Miễn thị thực đơn phương | 45 ngày, áp dụng cho 24 quốc gia |
| Cổng chính thức | evisa.gov.vn |
| Thẻ tạm trú | Tối đa 2 – 5 năm tùy loại, cần bảo lãnh |
| Điều kiện hộ chiếu | Còn hạn tối thiểu 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh |
Trước khi chọn loại giấy tờ nhập cảnh, người nước ngoài cần xác định ba yếu tố: quốc tịch, mục đích chuyến đi và thời gian dự kiến lưu trú. Ba yếu tố này quyết định bạn được miễn thị thực, chỉ cần e-visa, hay bắt buộc phải có đơn vị tại Việt Nam bảo lãnh.
Diện miễn thị thực nhập cảnh Việt Nam
Việt Nam áp dụng song song hai cơ chế miễn thị thực: miễn đơn phương do Chính phủ tự quyết định, và miễn song phương theo hiệp định đã ký với hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Miễn thị thực đơn phương 45 ngày
Theo Nghị quyết 44/NQ-CP có hiệu lực từ 15/03/2025 đến 14/03/2028, công dân 12 nước được miễn thị thực với thời hạn tạm trú 45 ngày: Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh và Bắc Ireland, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan. Chính sách này không phân biệt loại hộ chiếu hay mục đích nhập cảnh.
Nghị quyết 229/NQ-CP hiệu lực từ 15/08/2025 đến 14/08/2028 bổ sung thêm 12 nước châu Âu: Bỉ, Bulgaria, Cộng hòa Séc, Croatia, Hungary, Luxembourg, Ba Lan, Hà Lan, Romania, Slovakia, Slovenia và Thụy Sĩ. Tổng cộng hiện có 24 quốc gia thuộc diện miễn thị thực đơn phương 45 ngày.
Miễn thị thực song phương và các diện đặc thù
Công dân các nước ASEAN được miễn thị thực theo hiệp định song phương, phổ biến là 30 ngày với Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia, Lào, Campuchia và 21 ngày với Philippines. Ngoài ra còn hai diện đặc thù đáng chú ý:
- Phú Quốc: người nước ngoài nhập cảnh trực tiếp vào Phú Quốc được miễn thị thực với thời hạn lưu trú riêng theo quy định hiện hành, áp dụng khi không rời khỏi địa bàn.
- Giấy miễn thị thực 5 năm: cấp cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài đã mang quốc tịch nước khác, cùng vợ/chồng và con của họ. Mỗi lần nhập cảnh được tạm trú tối đa 6 tháng.
Điều kiện chung của mọi diện miễn thị thực: hộ chiếu còn giá trị ít nhất 6 tháng, có vé khứ hồi hoặc vé đi tiếp nước thứ ba, và không thuộc diện bị cấm hoặc hạn chế nhập cảnh.
E-visa Việt Nam — lựa chọn phổ biến nhất
Thị thực điện tử là con đường đơn giản nhất cho khách du lịch và người đi công tác ngắn hạn không thuộc diện miễn thị thực. Từ 15/08/2023, e-visa được cấp cho công dân tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ, thời hạn tối đa 90 ngày, có cả loại một lần và nhiều lần.
Hồ sơ hoàn toàn nộp trực tuyến, không cần thư mời hay đơn vị bảo lãnh. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với visa truyền thống.
Giấy tờ cần chuẩn bị
- Ảnh chụp trang nhân thân hộ chiếu, bản màu, rõ nét, không cắt xén
- Ảnh chân dung nền trắng, chụp thẳng, không đeo kính
- Thông tin về ngày nhập cảnh và cửa khẩu dự kiến
- Địa chỉ lưu trú tại Việt Nam
- Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế để thanh toán
Ảnh mờ, bị cắt góc hoặc chụp ngược sáng là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý. Nên chụp lại bằng máy quét thay vì chụp bằng điện thoại trong điều kiện thiếu sáng.
Quy trình xin e-visa và những lưu ý về cửa khẩu
- Truy cập cổng thị thực điện tử chính thức tại địa chỉ evisa.gov.vn.
- Khai tờ khai trực tuyến: thông tin cá nhân, số hộ chiếu, quốc tịch, mục đích nhập cảnh.
- Tải lên ảnh hộ chiếu và ảnh chân dung theo đúng định dạng yêu cầu.
- Chọn cửa khẩu nhập cảnh và ngày dự kiến nhập cảnh.
- Thanh toán lệ phí qua cổng thanh toán điện tử, lưu lại mã hồ sơ.
- Tra cứu kết quả sau 3–5 ngày làm việc và tải file PDF thị thực về, in ra mang theo.
Một quy tắc dễ bị bỏ sót: bạn bắt buộc phải nhập cảnh đúng cửa khẩu đã khai trong hồ sơ, dù được phép xuất cảnh qua bất kỳ cửa khẩu quốc tế nào. Khai sai cửa khẩu đồng nghĩa phải xin lại thị thực mới và nộp lại lệ phí.
Lệ phí e-visa không hoàn lại trong mọi trường hợp, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc bạn tự rút đơn. Cổng chính thức không có dịch vụ xử lý nhanh — mọi hồ sơ đều theo quy trình 3–5 ngày làm việc, nên cần nộp sớm trước ngày bay.
Visa truyền thống có bảo lãnh và các ký hiệu thị thực
Khi mục đích nhập cảnh vượt quá phạm vi du lịch ngắn hạn, người nước ngoài cần visa do cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh. Thị thực Việt Nam được ký hiệu theo mục đích, một số loại thường gặp:
- DL — du lịch
- DN1, DN2 — làm việc với doanh nghiệp tại Việt Nam
- LĐ1, LĐ2 — lao động, cấp cho người thuộc và không thuộc diện miễn giấy phép lao động
- ĐT1 đến ĐT4 — nhà đầu tư, phân theo quy mô vốn góp
- TT — thăm thân, cấp cho vợ/chồng và con dưới 18 tuổi của người nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam
- DH — học tập, thực tập
- VR — thăm người thân hoặc mục đích khác
Điểm quan trọng: ký hiệu thị thực gắn liền với đơn vị bảo lãnh và không được tự ý chuyển đổi mục đích trong quá trình lưu trú. Người vào Việt Nam bằng visa DL rồi ở lại làm việc là vi phạm quy định về mục đích nhập cảnh, có thể bị xử phạt và trục xuất.
Bảng lệ phí thị thực và thẻ tạm trú
Mức thu áp dụng theo Thông tư 25/2021/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 62/2023/TT-BTC có hiệu lực từ 03/10/2023.
| Loại giấy tờ | Mức phí |
|---|---|
| Thị thực có giá trị 1 lần | 25 USD |
| Thị thực nhiều lần, giá trị không quá 90 ngày | 50 USD |
| Thị thực nhiều lần, trên 90 ngày đến 180 ngày | 95 USD |
| Thị thực nhiều lần, trên 180 ngày đến 1 năm | 135 USD |
| Thị thực nhiều lần, trên 1 năm đến 2 năm | 145 USD |
| E-visa 1 lần | 25 USD |
| E-visa nhiều lần | 50 USD |
Phí được thu bằng đồng Việt Nam hoặc USD. Với e-visa, khoản thanh toán trên cổng điện tử sẽ được quy đổi sang VND theo tỷ giá tại thời điểm nộp. Một số trường hợp được miễn phí theo điều ước quốc tế, theo nguyên tắc có đi có lại, hoặc khi nhập cảnh để thực hiện công việc cứu trợ, nhân đạo.
Với người lưu trú dài hạn, thẻ tạm trú là giải pháp thay thế cho việc gia hạn thị thực liên tục. Thẻ tạm trú có thời hạn tối đa từ 2 đến 5 năm tùy ký hiệu, do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp trên cơ sở đề nghị của đơn vị bảo lãnh, và cho phép người mang thẻ ra vào Việt Nam nhiều lần mà không cần xin thị thực mới.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối hoặc bị phạt
- Ảnh tải lên không đạt chuẩn. Ảnh mờ, bị cắt mất góc hộ chiếu, hoặc ảnh chân dung đeo kính, đội mũ là nguyên nhân bị từ chối nhiều nhất.
- Sai lệch thông tin hộ chiếu. Số hộ chiếu, họ tên viết không khớp tuyệt đối với trang nhân thân sẽ khiến thị thực không có giá trị sử dụng.
- Nhập cảnh sai cửa khẩu đã khai. Lỗi này chỉ bị phát hiện ngay tại quầy kiểm soát, khi đã quá muộn để xử lý.
- Hộ chiếu hết hạn trước khi thị thực hết hiệu lực. Thị thực chỉ được cấp đến ngày hộ chiếu hết hạn, không kéo dài thêm.
- Quá hạn tạm trú. Ở lại quá thời hạn ghi trên thị thực hoặc dấu nhập cảnh sẽ bị xử phạt hành chính, và có thể ảnh hưởng đến các lần xin nhập cảnh sau.
- Dùng website trung gian giả mạo. Nhiều trang thu phí cao gấp 2–3 lần mức chính thức, hoặc thu tiền rồi không nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài xin visa Việt Nam mất bao lâu?
E-visa mất khoảng 3–5 ngày làm việc kể từ khi nộp hồ sơ hợp lệ và thanh toán thành công. Thời gian có thể kéo dài hơn trong mùa cao điểm hoặc dịp lễ. Visa có bảo lãnh phụ thuộc vào tiến độ đơn vị bảo lãnh nộp công văn nhập cảnh.
E-visa Việt Nam có gia hạn được không?
E-visa không được gia hạn trực tiếp. Nếu muốn ở lại lâu hơn, người nước ngoài cần xin cấp thị thực mới thông qua đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam, hoặc xuất cảnh rồi xin thị thực mới. Nên làm thủ tục trước khi hết hạn tối thiểu 7–10 ngày làm việc.
Đang trong diện miễn thị thực 45 ngày, muốn ở lại lâu hơn thì làm thế nào?
Cần có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam đứng ra bảo lãnh để xin cấp thị thực mới hoặc gia hạn tạm trú, với lý do chính đáng. Không có cơ chế tự động chuyển từ diện miễn thị thực sang diện lưu trú dài hạn.
Trẻ em đi cùng bố mẹ có phải xin visa riêng không?
Nếu trẻ có hộ chiếu riêng thì phải nộp hồ sơ e-visa riêng và đóng lệ phí như người lớn. Trường hợp trẻ ghi chung trong hộ chiếu của bố mẹ được xử lý theo quy định riêng, cần kiểm tra với cơ quan đại diện Việt Nam.
Bị từ chối e-visa có được hoàn tiền không?
Không. Lệ phí thị thực điện tử không hoàn lại trong mọi trường hợp, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc người nộp tự rút đơn. Đây là lý do cần kiểm tra kỹ thông tin trước khi bấm gửi hồ sơ.
Nhập cảnh bằng visa du lịch rồi làm việc tại Việt Nam có được không?
Không. Hoạt động tại Việt Nam phải đúng với mục đích ghi trên thị thực. Làm việc có thù lao khi mang visa du lịch là vi phạm quy định và có thể bị xử phạt, buộc xuất cảnh.
Kiểm tra thông tin tại nguồn chính thức
Thông tin cập nhật ngày 26/08/2026. Chính sách miễn thị thực được ban hành theo nghị quyết có thời hạn và được rà soát định kỳ, danh sách quốc gia cũng như thời hạn tạm trú có thể thay đổi. Trước khi lên kế hoạch nhập cảnh, hãy đối chiếu tại các nguồn chính thức:
- Cổng thị thực điện tử quốc gia: evisa.gov.vn
- Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh: evisa.xuatnhapcanh.gov.vn
Lưu ý chỉ nộp hồ sơ qua hai địa chỉ trên. Các trang web có giao diện tương tự nhưng khác tên miền đều là dịch vụ trung gian, không phải cổng của cơ quan nhà nước.
Bài liên quan
- Thủ tục xin visa Hàn Quốc 2026: hồ sơ, lệ phí, thời gian xử lý
- Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ: đối tượng, điều kiện, lệ phí
- Visa du lịch Úc subclass 600: thông tin chi tiết
- Visa Canada: cập nhật thông tin các loại visa và chi phí
Với phần lớn khách du lịch, e-visa 90 ngày nộp trực tuyến tại evisa.gov.vn đã đủ đáp ứng nhu cầu, và công dân 24 quốc gia thuộc diện miễn thị thực thậm chí không cần làm gì thêm ngoài việc chuẩn bị hộ chiếu còn hạn. Chỉ khi mục đích nhập cảnh là làm việc, đầu tư hay định cư thì mới cần đến đơn vị bảo lãnh và thủ tục thẻ tạm trú. Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật các nghị quyết mới về miễn thị thực. Nếu cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh, bạn có thể tham khảo các đơn vị dịch vụ visa uy tín.