Cờ Mỹ – thay đổi chính sách visa lao động Mỹ 2026
|

Cách điền DS-160 2026: hướng dẫn từng mục cho người Việt

Thông tin cập nhật ngày 13/10/2026.

Cách điền DS-160 là câu hỏi đầu tiên của hầu hết người xin visa Mỹ. Bộ Ngoại giao Mỹ yêu cầu mọi người xin visa không định cư, gồm du lịch, công tác, du học, lao động và hôn phu (K), phải nộp mẫu đơn trực tuyến DS-160 trước khi đặt lịch phỏng vấn. Toàn bộ câu trả lời phải bằng tiếng Anh, và sau khi bấm nộp thì không sửa được nữa. Bài này đi qua từng mục của mẫu đơn, chỉ ra những ô người Việt hay khai sai, và giải thích vì sao khai sai ở mục An ninh và Lý lịch nguy hiểm hơn nhiều so với bị từ chối visa.

Tóm tắt nhanh về mẫu DS-160

Mẫu đơn DS-160, đơn xin visa không định cư trực tuyến
Trang khai ceac.state.gov (Trung tâm hồ sơ lãnh sự điện tử – CEAC)
Ngôn ngữ Tiếng Anh, chữ Latin không dấu; riêng ô “họ tên bằng chữ bản ngữ” được ghi tiếng Việt có dấu
Trình duyệt Chrome hoặc Firefox (trang chính thức ghi không hỗ trợ Safari và Microsoft Edge)
Lưu bản nháp Tự lưu sau mỗi trang; quay lại được trong 30 ngày bằng mã Application ID
Ảnh Chụp trong 6 tháng, nền trắng, không đeo kính, định dạng JPEG
Sau khi nộp In trang xác nhận có mã vạch; không sửa được nội dung
Lệ phí visa B1/B2 185 USD, không hoàn lại (nộp sau khi khai DS-160, khi đặt lịch)

Chuẩn bị gì trước khi bắt đầu khai

Mẫu đơn dài, thường mất 60–90 phút nếu chuẩn bị sẵn giấy tờ. Hệ thống sẽ tự đăng xuất nếu bạn để yên quá lâu, nên đừng vừa khai vừa đi tìm giấy tờ. Hãy để sẵn bên cạnh:

  • Hộ chiếu còn hạn, và các hộ chiếu cũ nếu có;
  • Căn cước công dân (số định danh 12 số);
  • Lịch trình dự kiến: ngày đến, số ngày ở, địa chỉ nơi lưu trú ở Mỹ;
  • Thông tin người liên hệ hoặc tổ chức ở Mỹ (người thân, khách sạn, công ty mời);
  • Ngày và loại visa Mỹ đã từng được cấp hoặc bị từ chối, ngày nhập cảnh Mỹ trước đây (nếu có);
  • Thông tin công việc hiện tại và trước đây: tên, địa chỉ, số điện thoại công ty, chức vụ, thu nhập tháng;
  • Quá trình học từ cấp trung học phổ thông trở lên;
  • Danh sách số điện thoại, email và tài khoản mạng xã hội đã dùng trong 5 năm gần nhất;
  • Ảnh thẻ dạng file số đạt chuẩn (xem mục ảnh bên dưới).

Ngay ở trang đầu, bạn chọn nơi phỏng vấn: Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội (VIETNAM, HANOI) hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM (VIETNAM, HO CHI MINH CITY). Hãy chọn đúng nơi bạn định đặt lịch.

Lưu mã Application ID ngay lập tức

Sau khi chọn câu hỏi bảo mật, hệ thống cấp một mã Application ID dạng AA00XXXXXX. Theo Bộ Ngoại giao Mỹ, bạn cần mã này để quay lại hồ sơ, và hồ sơ dang dở chỉ giữ được 30 ngày. Hãy chụp màn hình mã và câu trả lời bảo mật. Nếu cần lâu hơn, dùng nút “Save Application to File” để tải bản lưu về máy (tránh lưu trên máy tính công cộng).

Hướng dẫn điền từng mục DS-160

Mẫu DS-160 cho visa du lịch, công tác gồm các nhóm trang sau. Ô nào không áp dụng cho bạn thì tích “Does Not Apply” – hệ thống không cho bỏ trống các câu bắt buộc.

1. Personal Information – Thông tin cá nhân

  • Surnames: họ, viết không dấu. Ví dụ Nguyễn Thị Mai → NGUYEN.
  • Given Names: tên đệm và tên. Ví dụ → THI MAI. Ghi đúng như trên hộ chiếu.
  • Full Name in Native Alphabet: ghi tiếng Việt có dấu (Nguyễn Thị Mai).
  • Other names used: chọn Yes nếu từng dùng tên khác trên giấy tờ (đổi tên, tên khai sinh khác).
  • Date and Place of Birth: theo hộ chiếu. Nơi sinh ghi tỉnh, thành phố.
  • National Identification Number: số căn cước công dân 12 số.
  • U.S. Social Security Number, U.S. Taxpayer ID: người chưa từng sống, làm việc ở Mỹ tích “Does Not Apply”.

2. Travel Information – Thông tin chuyến đi

  • Purpose of Trip: chọn TEMP. BUSINESS PLEASURE VISITOR (B), sau đó chọn B2 nếu du lịch, thăm thân, chữa bệnh; B1 nếu công tác; hoặc B1/B2 nếu kết hợp.
  • Specific travel plans: nếu chưa mua vé, chọn No và ghi ngày đến dự kiến, số ngày ở. Lãnh sự quán Mỹ khuyến cáo không mua vé không hoàn hủy trước khi có visa.
  • Address where you will stay: địa chỉ khách sạn hoặc nhà người thân.
  • Person/Entity Paying: tự chi trả (Self), người thân, hoặc công ty. Thông tin này phải khớp với giấy tờ tài chính bạn mang đi phỏng vấn.

3. Travel Companions, Previous U.S. Travel

  • Travel Companions: khai người đi cùng (gia đình, đoàn).
  • Previous U.S. Travel: khai các lần đã sang Mỹ, visa đã được cấp, và bắt buộc khai trung thực câu “Have you ever been refused a U.S. Visa” – kể cả lần bị từ chối 214(b). Xem mục cái giá bên dưới.

4. Address and Phone – Địa chỉ, điện thoại, mạng xã hội

  • Địa chỉ nhà hiện tại, số điện thoại chính, email chính.
  • Các số điện thoại và email khác đã dùng trong 5 năm gần nhất.
  • Social Media: chọn từng nền tảng (Facebook, Instagram, TikTok…) và ghi tên tài khoản đã dùng trong 5 năm. Với visa B1/B2, bạn phải khai tài khoản nhưng hiện chưa bị yêu cầu chuyển sang chế độ công khai. Chi tiết diện nào phải công khai xem bài diện visa Mỹ phải để mạng xã hội công khai.

5. Passport – Hộ chiếu

  • Passport Type: Regular.
  • Passport Number: số hộ chiếu (chữ cái + số).
  • Passport Book Number: hộ chiếu Việt Nam không có số này → tích “Does Not Apply”. Đây là ô nhiều người nhầm với số hộ chiếu.
  • Country/Authority that Issued: VIETNAM; nơi cấp ghi theo hộ chiếu (thường là Cục Quản lý xuất nhập cảnh).

6. U.S. Point of Contact, Family

  • U.S. Point of Contact: người hoặc tổ chức ở Mỹ có thể xác nhận chuyến đi. Đi du lịch tự túc không quen ai có thể ghi tên khách sạn.
  • Family – Relatives: họ tên, ngày sinh của cha mẹ; có cha mẹ ở Mỹ không. Câu về người thân trực hệ ở Mỹ phải khai đúng tình trạng (công dân, thường trú nhân, visa…).
  • Spouse: thông tin vợ hoặc chồng, nếu đã kết hôn.

7. Work / Education / Training – Công việc và học vấn

  • Primary Occupation: chọn đúng nhóm nghề. Người kinh doanh tự do chọn BUSINESS; người đã nghỉ hưu chọn RETIRED; nội trợ chọn HOMEMAKER.
  • Monthly Income in Local Currency: ghi bằng đồng Việt Nam, khớp với hợp đồng lao động, sao kê lương.
  • Describe your duties: viết ngắn, cụ thể về việc bạn làm hằng ngày.
  • Previous Work, Education: khai công việc trước đây và các bậc học từ trung học trở lên.

8. Security and Background – An ninh và lý lịch

Gồm năm trang câu hỏi Có/Không về bệnh truyền nhiễm, tiền án, vi phạm di trú, khủng bố… Phần lớn người nộp trả lời No. Nhưng nếu một câu đúng với bạn, phải chọn Yes và giải thích – ví dụ từng bị từ chối nhập cảnh, từng ở quá hạn visa, từng bị trục xuất khỏi một nước.

Ảnh DS-160 đạt chuẩn

Ảnh là phần bị trả về nhiều nhất. Theo yêu cầu chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ:

  • Chụp trong vòng 6 tháng, phản ánh đúng diện mạo hiện tại;
  • Nền trắng hoặc trắng ngà, không hoa văn;
  • Không đeo kính, trừ lý do y tế có giấy xác nhận;
  • Đầu chiếm khoảng 50–69% chiều cao ảnh; ảnh vuông, file JPEG, tối thiểu 600 x 600 pixel;
  • Không chỉnh sửa, làm mịn da, dùng bộ lọc; ảnh chụp từ máy bán tự động hoặc điện thoại chất lượng thấp không được chấp nhận.

Nếu tải ảnh lên thất bại, bạn vẫn nộp được DS-160, nhưng phải mang ảnh in kèm trang xác nhận và hỏi lãnh sự quán về cách xử lý. Nhiều người Việt vẫn mang thêm một ảnh in 5 x 5 cm khi đi phỏng vấn để dự phòng.

Ký, nộp và sau khi nộp

  1. Review: đọc lại toàn bộ đơn. Đây là cơ hội sửa cuối cùng.
  2. Sign and Submit: nhập số hộ chiếu và mã xác thực để ký điện tử. Nếu có người khác giúp bạn khai, theo quy định người đó phải được ghi tên ở trang này.
  3. Trang xác nhận: in trang có mã vạch (không cần in cả đơn). Có thể in lại bất cứ lúc nào bằng “Retrieve Application” và mã Application ID.
  4. Đặt lịch phỏng vấn, nộp lệ phí: Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam dùng hệ thống đặt lịch U.S. Visa Scheduling (usvisascheduling.com) từ 28/09/2024. Lệ phí 185 USD không hoàn lại; theo thông báo của Đại sứ quán, tỷ giá lãnh sự từ 05/05/2025 là 1 USD = 27.000 đồng (tương đương 4.995.000 đồng). Kiểm tra lại tỷ giá đang áp dụng trước khi nộp.
  5. Muốn gia đình đi cùng: ở trang cảm ơn sau khi nộp, chọn tạo đơn cho gia đình hoặc nhóm. Mỗi người vẫn phải có một DS-160 riêng.

Khai sai thì làm gì

Đơn đã nộp không sửa được. Nếu phát hiện sai trước ngày phỏng vấn, cách an toàn là khai một DS-160 mới và dùng mã xác nhận mới cho buổi phỏng vấn; liên hệ tổng đài hỗ trợ visa (1900 5314) nếu cần cập nhật mã trên lịch hẹn. Bộ Ngoại giao Mỹ khuyến cáo trả lời chính xác ngay từ đầu để không phải sửa đơn và đặt lại lịch.

Những lỗi thường gặp khi khai DS-160

  • Đảo họ và tên: ghi “MAI” vào ô Surnames. Hồ sơ không khớp hộ chiếu.
  • Ghi số hộ chiếu vào ô Passport Book Number: hộ chiếu Việt Nam không có số sổ, phải chọn Does Not Apply.
  • Thu nhập, người chi trả không khớp giấy tờ: viên chức đọc DS-160 trước buổi phỏng vấn, và câu hỏi thường xoay quanh đúng những gì bạn khai.
  • Bỏ sót tài khoản mạng xã hội hoặc số điện thoại cũ trong 5 năm.
  • Chọn sai nơi phỏng vấn ở trang đầu.
  • Nhờ người khác khai thay mà không ghi tên họ, rồi không trả lời được câu hỏi về chính đơn của mình.

⚠ Cái giá của việc khai “No” ở câu từng bị từ chối visa

Nếu bạn từng bị từ chối visa Mỹ, rất có thể bạn đã nghe lời khuyên “khai No cho hồ sơ đẹp”. Người làm theo sẽ tích No ở câu “Have you ever been refused a U.S. Visa”, nghĩ rằng lần từ chối cũ sẽ không bị chú ý. Nhưng lãnh sự quán Mỹ lưu toàn bộ hồ sơ cũ của bạn, nên câu trả lời sai lộ ra ngay. Lúc đó vấn đề không còn là lần từ chối cũ nữa. Bị từ chối theo điều 214(b) chỉ có nghĩa là lần này chưa thuyết phục được viên chức, và bạn có thể nộp lại bất cứ lúc nào. Còn khai sai một sự thật quan trọng có thể bị xếp vào diện gian dối (điều 212(a)(6)(C)(i) Luật Di trú và Quốc tịch Mỹ), và hậu quả là bị cấm nhập cảnh vĩnh viễn. Một lần từ chối có thể khắc phục; một lần khai sai thì gần như không.

Cảnh báo: dịch vụ “khai DS-160 bao đậu”

Không có cách điền DS-160 nào bảo đảm được cấp visa. Quyết định nằm ở viên chức lãnh sự sau buổi phỏng vấn. Hãy cẩn trọng với nơi nào chào “sửa lý lịch cho đẹp”, khai nghề nghiệp hay thu nhập khác thực tế, hoặc giữ mã Application ID và câu trả lời bảo mật của bạn. Bạn là người ký đơn và chịu trách nhiệm pháp lý với từng câu trả lời. Nếu nhờ người khác hỗ trợ, hãy tự đọc lại toàn bộ đơn trước khi ký.

Câu hỏi thường gặp

Điền DS-160 mất bao lâu?

Thường 60–90 phút nếu đã chuẩn bị đủ giấy tờ. Bạn không cần khai một lần: hệ thống tự lưu sau mỗi trang, và có thể quay lại trong 30 ngày bằng mã Application ID cùng câu trả lời bảo mật.

Có được khai DS-160 bằng tiếng Việt không?

Không. Mọi câu trả lời phải bằng tiếng Anh, chữ Latin không dấu, trừ ô họ tên bằng chữ bản ngữ. Trang khai có bản dịch câu hỏi sang nhiều ngôn ngữ ở góc phải trên màn hình để bạn hiểu câu hỏi.

Đã nộp DS-160 rồi có sửa được không?

Không. Nếu phát hiện sai, hãy khai một đơn mới và dùng mã xác nhận mới cho buổi phỏng vấn. Liên hệ tổng đài hỗ trợ visa nếu cần cập nhật mã trên lịch hẹn.

Passport Book Number là gì, hộ chiếu Việt Nam có không?

Đó là số sổ của một số loại hộ chiếu nước ngoài. Hộ chiếu Việt Nam không có số này, nên bạn tích “Does Not Apply”. Đừng ghi số hộ chiếu vào ô này.

Ảnh DS-160 có được đeo kính không?

Không. Từ năm 2016 Bộ Ngoại giao Mỹ không chấp nhận ảnh visa mới có đeo kính, trừ lý do y tế có giấy xác nhận của bác sĩ. Ảnh phải chụp trong 6 tháng, nền trắng, không chỉnh sửa.

Mỗi người trong gia đình có cần một DS-160 riêng không?

Có, kể cả trẻ em. Sau khi nộp đơn của mình, bạn dùng chức năng tạo đơn gia đình hoặc nhóm ở trang cảm ơn để hệ thống điền sẵn một số thông tin chung.

Bài liên quan

Kết luận

Điền DS-160 không khó nếu chuẩn bị đủ giấy tờ và hiểu đúng từng ô: họ tên theo thứ tự hộ chiếu, Passport Book Number để trống, thu nhập và người chi trả khớp giấy tờ, mạng xã hội khai đủ 5 năm. Quan trọng nhất là khai trung thực ở mục từng bị từ chối và mục An ninh – lý lịch. Xem thêm hướng dẫn xin visa các nước khác và theo dõi chuyên mục Tin di trú để cập nhật thay đổi chính sách; nếu cần hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể tham khảo các đơn vị dịch vụ visa uy tín.

Thông tin cập nhật ngày 13/10/2026. Nguồn chính thức: DS-160 – travel.state.gov; DS-160 FAQs; Yêu cầu ảnh visa; Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam – Visa. Khai đơn tại ceac.state.gov.

Similar Posts