Chi phí xin visa Mỹ 2026 hết bao nhiêu tiền?
Nhiều người chuẩn bị ngân sách xin visa Mỹ chỉ dựa vào con số 185 USD, rồi phát hiện tổng chi phí thực tế cao hơn nhiều. Với hồ sơ du học còn có phí SEVIS, hồ sơ định cư có tới hai lớp phí ở hai cơ quan khác nhau, và từ 2025 xuất hiện thêm một khoản 250 USD đang gây tranh cãi về việc có thu hay chưa. Bài viết bóc tách toàn bộ các khoản cần tính.
Bảng lệ phí xét đơn theo từng diện
Khoản đầu tiên và bắt buộc với mọi hồ sơ không định cư là phí MRV — phí xét đơn nộp cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ trước khi đặt lịch phỏng vấn.
| Diện visa | Phí MRV |
|---|---|
| B-1/B-2 (du lịch, công tác) | 185 USD |
| F, M (du học), J (trao đổi) | 185 USD |
| C (quá cảnh), D (thuyền viên, phi hành đoàn) | 185 USD |
| H, L, O, P, Q, R (diện có bảo lãnh của doanh nghiệp) | 205 USD |
| K (hôn phu, hôn thê công dân Mỹ) | 265 USD |
| E (thương nhân, nhà đầu tư theo hiệp định) | 315 USD |
Ba điểm cần nhớ về phí MRV:
- Không hoàn lại trong mọi trường hợp — kể cả khi bị từ chối, bỏ lỡ lịch hẹn hoặc tự rút đơn.
- Thu theo từng người, không giảm cho trẻ em. Gia đình bốn người xin B1/B2 là 740 USD chỉ riêng khoản này.
- Biên lai có hiệu lực một năm kể từ ngày thanh toán. Quá hạn mà chưa phỏng vấn thì phải đóng lại.
Visa B1/B2 nhiều lần thời hạn 10 năm vẫn chỉ thu một lần phí MRV, vì phí tính theo hồ sơ chứ không theo số lần nhập cảnh hay số năm hiệu lực.
Khoản 250 USD: đã có luật nhưng chưa rõ áp dụng
Đây là phần cần đọc kỹ vì thông tin trên mạng đang mâu thuẫn nhau.
Đạo luật ký ngày 04/07/2025 đã lập ra Visa Integrity Fee — khoản phí tối thiểu 250 USD, thu tại thời điểm thị thực được cấp, áp dụng cho gần như toàn bộ diện không định cư. Các diện ngoại giao A, G và một số trường hợp đặc thù được miễn.
Tuy nhiên, việc thu khoản này trên thực tế chưa đồng đều. Có nguồn ghi nhận khoản phí đã được áp dụng, nhưng cũng có nguồn cho biết tới đầu năm 2026 nó chưa xuất hiện trên biểu phí chính thức của Bộ Ngoại giao và còn chờ các cơ quan phối hợp triển khai.
Vì vậy, cách xử lý hợp lý nhất:
- Vẫn dự trù khoản này trong ngân sách, để không bị động nếu bị thu.
- Xác nhận trực tiếp với cơ quan lãnh sự nơi bạn phỏng vấn trước ngày hẹn, thay vì tin vào thông tin chung trên mạng.
- Luật có nêu khả năng hoàn phí cho người tuân thủ đúng điều kiện thị thực, nhưng quy trình hoàn cụ thể chưa được ban hành. Nên xem đây là chi phí thực khi lập kế hoạch.
Nếu khoản này được thu đầy đủ, một gia đình bốn người xin B1/B2 sẽ thấy tổng phí chính phủ tăng từ 740 USD lên 1.740 USD.
Du học: cộng thêm phí SEVIS
Hồ sơ du học và trao đổi phải đóng thêm phí I-901 SEVIS cho Bộ An ninh Nội địa, tách hoàn toàn khỏi phí MRV và nộp qua cổng riêng.
| Diện | Phí SEVIS |
|---|---|
| F-1, M-1 (du học) | 350 USD |
| J-1 (trao đổi) | 220 USD |
| Một số chương trình J được trợ giá | 35 USD |
| J do chính phủ tài trợ | Miễn |
Như vậy tổng phí chính phủ tối thiểu cho một sinh viên F-1 là 535 USD (185 + 350), chưa tính khoản 250 USD nếu bị thu. Phí SEVIS phải đóng trước buổi phỏng vấn và cần mang biên lai theo.
Lưu ý thêm với du học sinh: quy định về thời gian lưu trú vừa thay đổi lớn. Xem bài Mỹ bỏ cơ chế duration of status.
Định cư: hai lớp phí ở hai cơ quan
Hồ sơ định cư tốn kém hơn hẳn và dễ bị tính thiếu, vì tiền nộp cho hai cơ quan khác nhau ở hai giai đoạn.
Giai đoạn 1 — nộp cho USCIS: đơn bảo lãnh thân nhân mẫu I-130 có mức phí 675 USD nếu nộp bản giấy, thấp hơn nếu nộp trực tuyến.
Giai đoạn 2 — nộp cho Bộ Ngoại giao sau khi đơn được duyệt:
- Đơn xin thị thực định cư: 325 USD với diện thân nhân trực hệ và diện ưu tiên gia đình
- Diện việc làm: 345 USD
- Diện xổ số đa dạng, tự bảo lãnh: 205 USD
- Xét duyệt cam kết bảo trợ tài chính mẫu I-864: 120 USD
Chỉ riêng phí chính phủ cho một hồ sơ bảo lãnh thân nhân đã khoảng 1.120 USD, chưa gồm khám sức khỏe, dịch thuật và đi lại.
Các khoản dễ bị bỏ sót
Đây là phần khiến ngân sách thực tế vượt xa con số ban đầu:
- Khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định — bắt buộc với hồ sơ định cư.
- Dịch thuật công chứng giấy tờ tiếng Việt.
- Đi lại và lưu trú để dự phỏng vấn tại Hà Nội hoặc TP.HCM — với người ở tỉnh xa, khoản này không nhỏ.
- Chuyển phát hộ chiếu sau khi có kết quả.
- Ảnh thẻ đúng quy cách và chi phí chuẩn bị hồ sơ.
- Phí nộp lại từ đầu nếu bị từ chối — đây là khoản lớn nhất mà ít ai tính tới.
Một số cơ quan lãnh sự có thu phí cho lịch hẹn ưu tiên, mức khác nhau tùy nơi. Riêng chương trình hẹn nhanh thu 750 USD hiện đang thử nghiệm ở một số nước và chưa áp dụng tại Việt Nam — chi tiết trong bài Mỹ thử nghiệm hẹn phỏng vấn visa nhanh phí 750 USD. Nếu gặp nơi chào dịch vụ này ở Việt Nam, đó là dấu hiệu đáng ngờ.
Tính tổng cho vài trường hợp phổ biến
| Trường hợp | Phí chính phủ tối thiểu |
|---|---|
| Một người xin B1/B2 | 185 USD |
| Gia đình 4 người xin B1/B2 | 740 USD |
| Một sinh viên F-1 | 535 USD |
| Một người xin H-1B | 205 USD |
| Hồ sơ bảo lãnh thân nhân | Khoảng 1.120 USD |
Các con số trên chưa gồm khoản 250 USD và chưa gồm chi phí ngoài lệ phí. Với diện H, L, O, P, R, phần lớn chi phí lớn nằm ở phía doanh nghiệp bảo lãnh chứ không phải người lao động — người xin visa thường chỉ đóng phí MRV.
Câu hỏi thường gặp
Xin visa Mỹ hết bao nhiêu tiền?
Tối thiểu 185 USD cho diện du lịch B1/B2, 535 USD cho du học F-1 nếu tính cả phí SEVIS. Hồ sơ định cư khoảng 1.120 USD phí chính phủ. Ngoài ra còn khoản 250 USD đang chờ làm rõ về việc áp dụng, cùng các chi phí dịch thuật, khám sức khỏe và đi lại.
Trượt visa Mỹ có được hoàn tiền không?
Không. Phí MRV không hoàn lại trong mọi trường hợp, kể cả khi bị từ chối. Nộp lại phải đóng phí mới từ đầu.
Trẻ em có được giảm phí không?
Không. Khác với hệ thống Schengen, Mỹ không giảm phí cho trẻ em. Mỗi người đóng đủ mức phí của diện visa tương ứng.
Biên lai phí MRV dùng được bao lâu?
Một năm kể từ ngày thanh toán. Trong thời gian đó bạn phải đặt và dự phỏng vấn, nếu không sẽ phải đóng lại.
Visa 10 năm có đắt hơn visa 1 lần không?
Không. Phí MRV tính theo hồ sơ, không theo thời hạn hiệu lực hay số lần nhập cảnh. Thời hạn được cấp do viên chức lãnh sự quyết định dựa trên hồ sơ.
Người Việt có dùng được ESTA không?
Không. ESTA chỉ dành cho công dân các nước thuộc Chương trình Miễn thị thực, Việt Nam không nằm trong danh sách này. Người Việt bắt buộc phải xin visa.
Kiểm tra tại nguồn chính thức
Thông tin cập nhật ngày 03/09/2026. Biểu phí visa Mỹ được điều chỉnh theo quy định và có thể thay đổi do luật mới, lạm phát hoặc phán quyết của tòa án. Riêng khoản Visa Integrity Fee 250 USD đang trong giai đoạn triển khai chưa đồng đều. Trước khi nộp hồ sơ, hãy đối chiếu tại:
- Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ: travel.state.gov
- Website Đại sứ quán và Tổng lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam
Bài viết mang tính thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn cho từng trường hợp cụ thể.
Bài liên quan
- Đi lao động Hàn Quốc theo EPS: điều kiện, chi phí, quy trình
- Thông tin chi tiết các loại visa Mỹ
- Kinh nghiệm xin visa du lịch, công tác Mỹ B1/B2
- Mỹ bỏ cơ chế duration of status, du học sinh bị giới hạn 4 năm
- Chứng minh tài chính xin visa cần bao nhiêu tiền trong sổ?
- Visa định cư: các con đường và điều kiện cơ bản
Điểm cần nhớ: con số 185 USD chỉ là điểm khởi đầu. Hãy cộng đủ phí SEVIS nếu đi du học, phí giai đoạn hai nếu làm hồ sơ định cư, khoản 250 USD dự phòng, cùng chi phí dịch thuật và đi lại — rồi mới có con số thật. Và vì phí không hoàn lại, chuẩn bị hồ sơ kỹ ngay từ lần đầu là cách tiết kiệm hiệu quả nhất. Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật thay đổi về lệ phí.