Thông Tin Chi Tiết Các Loại Visa Mỹ: Đối Tượng, Điều Kiện, Lệ Phí & Thời Gian Chờ
Mỹ là một quốc gia có quy định di trú vô cùng chặt chẽ. Việc xác định sai loại visa có thể là nguyên nhân khiến hồ sơ của bạn bị đánh rớt hoặc gặp rắc rối không đáng có trong quá trình lưu trú. Để có sự chuẩn bị tốt nhất, người xin thị thực cần hiểu rõ mục đích chuyến đi của mình. Về cơ bản, hệ thống thị thực của Mỹ được chia thành hai nhóm chính: Visa Không định cư và Visa Định cư.
1. Nhóm Visa Không Định Cư (Non-Immigrant Visas)
Đây là các loại thị thực cấp cho những cá nhân muốn đến Mỹ trong một khoảng thời gian nhất định và có ý định rời khỏi Mỹ sau khi kết thúc mục đích chuyến đi. Đương đơn bắt buộc phải khai báo bằng mẫu đơn điện tử DS-160 và chứng minh được sự ràng buộc chặt chẽ tại quê hương (công việc, tài sản, gia đình) để đảm bảo không có ý định ở lại trái phép.
- Mỹ đề xuất bỏ ân hạn 60 ngày cho lao động H-1B mất việc
- Visa B1/B2 (Công tác và Du lịch)
- Đối tượng: Visa B1 dành cho người sang Mỹ công tác, đàm phán hợp đồng hoặc tham dự hội thảo chuyên môn. Visa B2 dành cho các mục đích du lịch, thăm thân nhân, gặp gỡ bạn bè hoặc điều trị y tế. Lưu ý: từ năm 2020, visa B không bao gồm mục đích chính là sinh con để con có quốc tịch Mỹ — xem Sinh con ở Mỹ bằng visa du lịch.
- Điều kiện xin: Đương đơn cần chứng minh có nguồn tài chính rõ ràng đủ để chi trả cho toàn bộ chuyến đi, kèm theo lịch trình cụ thể. Quan trọng nhất, phải chứng minh được có sự ràng buộc lớn ở Việt Nam (như việc làm ổn định, sở hữu bất động sản, gia đình) để Lãnh sự quán tin rằng bạn sẽ quay về.
- Các loại phí: Lệ phí xét duyệt đơn xin thị thực (MRV fee) hiện tại là 185 USD.
- Thời gian chờ: Phụ thuộc vào lịch trống của Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Mỹ, thời gian chờ để được phỏng vấn thường dao động từ vài tuần đến 3 tháng. Thời gian lưu trú thực tế tối đa cho mỗi lần nhập cảnh sẽ do nhân viên hải quan tại cửa khẩu quyết định (thường không quá 6 tháng).
- Visa F1 và M1 (Du học)
- Đối tượng: Visa F1 cấp cho người theo học tại các trường đại học, cao đẳng và trung học được công nhận. Visa M1 dành cho đối tượng tham gia các chương trình học nghề hoặc phi học thuật.
- Điều kiện xin: Phải có thư mời nhập học (I-20) từ một trường học được cấp phép tại Mỹ. Đồng thời, đương đơn phải chứng minh có đủ khả năng tài chính để lo liệu học phí và sinh hoạt phí cho toàn khóa học.
- Các loại phí: Lệ phí phỏng vấn (MRV) là 185 USD, kèm theo khoản phí an ninh mạng sinh viên SEVIS I-901 là 350 USD (đối với F1).
- Thời gian chờ: Nhóm visa du học luôn được ưu tiên cấp lịch phỏng vấn, thời gian chờ thường rất ngắn, khoảng từ 1 đến 4 tuần.
- Visa J1 (Trao đổi văn hóa)
- Đối tượng: Được cấp cho các thực tập sinh, nghiên cứu sinh hoặc chuyên gia muốn sang Mỹ tham gia các chương trình giao lưu văn hóa, học thuật và đào tạo kỹ năng thực tế.
- Điều kiện xin: Phải được một tổ chức bảo trợ (Sponsor) tại Mỹ chấp thuận và cấp mẫu đơn DS-2019. Tùy vào chương trình, đương đơn cần đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tuổi, chuyên môn và trình độ tiếng Anh.
- Các loại phí: Lệ phí phỏng vấn (MRV) là 185 USD, cùng phí quản lý SEVIS (thường là 220 USD).
- Thời gian chờ: Lịch hẹn phỏng vấn có thể được xếp khá nhanh, thông thường trong vòng 2 đến 4 tuần.
- Visa H-1B và L1 (Lao động tạm thời)
- Đối tượng: Visa H-1B dành cho người lao động nước ngoài có tay nghề và trình độ chuyên môn cao. Visa L1 dành cho các quản lý, giám đốc hoặc chuyên gia được thuyên chuyển nội bộ từ công ty mẹ ở Việt Nam sang chi nhánh tại Mỹ.
- Điều kiện xin: Để xin được visa này, bạn cần có một doanh nghiệp tại Mỹ đứng ra bảo lãnh và cung cấp công việc hợp pháp. Với H-1B, công việc thường phải yêu cầu bằng cử nhân trở lên. Với L1, người lao động phải làm việc cho công ty ở Việt Nam ít nhất 1 năm trong vòng 3 năm gần nhất.
- Các loại phí: Lệ phí phỏng vấn tại Lãnh sự quán (MRV) là 205 USD. Phần lớn các chi phí bảo lãnh (phí nộp đơn I-129, phí chống gian lận) do doanh nghiệp tại Mỹ chi trả.
- ⚠ Hạn chế riêng đang áp dụng với H-1B: từ 21/09/2025, một tuyên bố của Tổng thống Mỹ hạn chế nhập cảnh với lao động H-1B trừ khi hồ sơ kèm khoản nộp 100.000 USD; tuyên bố này đã được gia hạn tới 21/09/2027. Khoản phí chỉ áp cho hồ sơ nộp cho người đang ở ngoài nước Mỹ — người đang ở Mỹ giữ tình trạng hợp lệ và xin chuyển đổi tình trạng hoặc gia hạn thì được miễn — và tính đến 03/10/2026 đang bị hai tòa liên bang chặn, không được thu (tòa thứ hai ra lệnh ngày 30/09/2026, xem Phán quyết thứ hai chặn phí H-1B). Chi tiết và dòng thời gian tố tụng: Phí H-1B 100.000 USD của Mỹ.
- ⚠ Yếu tố thứ hai, áp cho MỌI hồ sơ H-1B: một sắc lệnh ký ngày 18/09/2026 buộc cơ quan xét duyệt cân nhắc việc công ty bảo lãnh có sa thải lao động Mỹ trong một năm trước hay không. Khác với khoản 100.000 USD, yếu tố này không miễn cho người đang ở Mỹ, vì nó xét công ty chứ không xét vị trí người nộp. Sắc lệnh không cấm bảo lãnh, chỉ yêu cầu cân nhắc. Chi tiết: Sắc lệnh H-1B về sa thải của công ty bảo lãnh.
- Thời gian chờ: Quá trình xét duyệt hồ sơ tại Sở Di trú Mỹ (USCIS) có thể kéo dài vài tháng. Sau khi có chấp thuận, việc đặt lịch phỏng vấn sẽ mất khoảng 2 đến 4 tuần.
- Visa K1 (Hôn phu/Hôn thê)
- Đối tượng: Cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Mỹ trong thời gian tối đa 90 ngày để kết hôn với công dân Mỹ.
- Điều kiện xin: Có bằng chứng về mối quan hệ tình cảm chân thật, người bảo lãnh và đương đơn đã gặp nhau trực tiếp ít nhất một lần trong 2 năm qua. Dù được xếp vào diện không định cư, visa K1 đóng vai trò như một bước đệm để sau khi kết hôn, người sở hữu có thể nộp đơn xin chuyển đổi tình trạng sang Thường trú nhân.
- Các loại phí: Phí mở hồ sơ Form I-129F (đóng cho USCIS) và lệ phí xin visa (MRV) là 265 USD.
- Thời gian chờ: USCIS thường mất từ 6 đến 12 tháng để xét duyệt đơn I-129F. Sau đó, việc chờ lịch phỏng vấn mất thêm khoảng 1 đến 2 tháng.
2. Nhóm Visa Định Cư (Immigrant Visas – Thẻ Xanh)
Thị thực định cư cho phép người sở hữu được sinh sống, làm việc và học tập vô thời hạn tại Hoa Kỳ. Khi đáp ứng đủ điều kiện, bạn có thể được cấp Thẻ Xanh và nộp đơn xin thi quốc tịch Mỹ.
- Diện Bảo lãnh gia đình trực hệ (Nhóm IR/CR)
- Đối tượng: Công dân Mỹ hoặc Thường trú nhân hợp pháp có quyền bảo lãnh người thân trực hệ sang định cư. Các diện phổ biến gồm bảo lãnh vợ/chồng (CR1 cho cuộc hôn nhân dưới 2 năm, IR1 cho hôn nhân trên 2 năm), bảo lãnh con cái dưới 21 tuổi của công dân Mỹ (IR2/CR2), và cha mẹ của công dân Mỹ (nhóm IR).
- Điều kiện xin: Đương đơn phải chứng minh mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân là có thật thông qua giấy tờ hợp pháp. Người bảo lãnh phải đáp ứng tiêu chuẩn tài chính tối thiểu để bảo trợ. Nhóm này không bị giới hạn số lượng visa cấp ra hàng năm.
- Các loại phí: Bao gồm phí nộp đơn bảo lãnh Form I-130, phí xử lý visa nhập cư qua Trung tâm Chiếu khán Quốc gia (NVC) là 325 USD, cùng phí bảo trợ tài chính và chi phí khám sức khỏe.
- Thời gian chờ: Toàn bộ quá trình từ khi nộp đơn cho đến khi phỏng vấn trung bình kéo dài từ 1 đến 2 năm. ⚠ Lưu ý 2026: từ cuối tháng 8/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ hoãn phỏng vấn visa định cư trên toàn thế giới để huấn luyện viên chức về đánh giá public charge. Lệnh này áp dụng cả hồ sơ của người Việt và chưa có ngày mở lại, nên thời gian chờ thực tế có thể dài hơn con số trên. Xem Hai lệnh dừng visa định cư Mỹ năm 2026.
- Diện Bảo lãnh gia đình ưu tiên (Nhóm F)
- Đối tượng: Nhóm F gồm F1 (con độc thân từ 21 tuổi của công dân Mỹ), F2A (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân), F2B (con độc thân từ 21 tuổi của thường trú nhân), F3 (con đã kết hôn của công dân Mỹ) và F4 (anh chị em của công dân Mỹ).
- Điều kiện xin: Tương tự như diện trực hệ nhưng áp dụng cho các thành viên gia đình khác.
- Thời gian chờ: Do có sự giới hạn về số lượng cấp mỗi năm dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn. Tùy thuộc vào Lịch ưu tiên (Visa Bulletin), thời gian chờ có thể lên đến 5-15 năm (lâu nhất là diện F4 – anh chị em của công dân Mỹ). Riêng diện F2A (vợ/chồng, con nhỏ của người có thẻ xanh) hiện gần như không phải chờ lịch. Lưu ý lịch có thể lùi, không chỉ tiến. Xem bảng ngày chốt mới nhất trong bài Lịch visa Mỹ (Visa Bulletin) hằng tháng.
- Diện Làm việc (EB-1, EB-2, EB-3)
- Đối tượng: Cấp cho đối tượng lao động quốc tế dựa trên năng lực. Trong đó bao gồm những cá nhân có khả năng xuất chúng, chuyên gia có bằng cấp cao, hoặc lao động lành nghề/phổ thông sang Mỹ làm việc nhằm bù đắp sự thiếu hụt nhân sự trong nước.
- Điều kiện xin: Hầu hết đều yêu cầu Giấy chứng nhận lao động (PERM) từ Bộ Lao động Mỹ chứng minh không có người bản xứ sẵn sàng cho công việc đó, kèm theo thư mời làm việc dài hạn (Job offer). Diện EB-3 hiện đang nhận được nhiều sự quan tâm vì yêu cầu linh hoạt, áp dụng được cho cả lao động phổ thông không đòi hỏi tay nghề cao.
- Các loại phí: Phí hồ sơ ban đầu thường do nhà tuyển dụng tại Mỹ chi trả. Người lao động phải chịu phí xét duyệt visa định cư tại NVC (345 USD).
- Thời gian chờ: Trung bình từ 2 đến 4 năm tuỳ theo tình trạng giải quyết hồ sơ tại Bộ Lao động và ưu tiên lịch chiếu khán. ⚠ Diện lao động phổ thông (EW, thuộc EB-3) có hàng chờ riêng dài hơn nhiều: trong Visa Bulletin tháng 10/2026, ngày chốt của EW là 01/01/2022, tức hàng chờ đang xét hồ sơ nộp từ gần 5 năm trước. Cùng tháng đó, EB-2 và EB-3 cũng bị lùi ngày. Người nộp EW hôm nay nên tính thời gian chờ theo ngày chốt thực tế, không theo mức “2 đến 4 năm”.
- Diện Đầu tư (EB-5)
- Đối tượng: Cấp cho các nhà đầu tư nước ngoài có khả năng rót vốn vào một dự án kinh doanh tại Mỹ.
- Điều kiện xin: Luật quy định hai mức vốn tối thiểu: 800.000 USD nếu dự án nằm trong Vùng khuyến khích đầu tư (TEA — gồm nông thôn và vùng thất nghiệp cao) hoặc là dự án hạ tầng, và 1.050.000 USD cho dự án thông thường ngoài TEA. Bắt buộc tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động bản xứ.
- Các loại phí: Mức đang thu là 3.675 USD cho Form I-526/I-526E và 3.750 USD cho Form I-829, cộng 1.000 USD phí Integrity Fund nộp kèm I-526E, phí quản lý dự án và phí luật sư di trú. ⚠ Cập nhật 30/09/2026: bản trước ghi 11.160 USD theo số in trong quy chế — con số đó đã bị tòa án hủy từ tháng 11/2025 và không phải mức đang thu. Quy định phí mới ban hành ngày 30/09/2026 nâng I-526E lên 7.850 USD (cộng phí công nghệ 75 USD), I-829 lên 5.000 USD và Integrity Fund lên 1.100 USD, áp dụng cho hồ sơ có dấu bưu điện từ 30/11/2026. Mốc 30/11 chỉ quyết định mức phí, không phải một hạn grandfathering thứ hai. Xem chi tiết: Phí EB-5 mới của Mỹ. Hãy kiểm tra mức đang áp dụng ngay trước ngày nộp.
- Thời gian chờ: Khoảng 3 đến 5 năm để được chấp thuận cấp Thẻ Xanh 2 năm có điều kiện.
- Hai mốc, đừng lẫn với nhau: ngày 30/09/2026 là hạn chót của điều khoản bảo vệ dành cho đơn nộp qua regional center — mốc này đã qua; đơn nộp từ 01/10/2026 vẫn được nhận nhưng không còn được bảo vệ nếu chương trình hết hạn. Chương trình không dừng sau ngày đó, nó được cấp phép tới 30/09/2027. Ngày 01/01/2027 là mốc riêng, khi mức vốn tối thiểu tự động điều chỉnh theo lạm phát lần đầu kể từ năm 2022; mức mới áp cho hồ sơ nộp từ ngày đó trở đi và hiện chưa được công bố. Xem chi tiết tại bài Hạn grandfathering EB-5 của Mỹ.
- Hai nhánh khác nhau: EB-5 qua regional center (nhà đầu tư góp vốn vào dự án do một đơn vị được chỉ định quản lý) và EB-5 trực tiếp (tự đứng dự án). Chỉ nhánh regional center mới chịu ràng buộc về hạn cấp phép của chương trình; nhánh trực tiếp nằm ở điều khoản luật không có ngày hết hạn.
Khoản phí 250 USD: đã có luật nhưng chưa rõ áp dụng
Đạo luật ký ngày 04/07/2025 đã lập ra Visa Integrity Fee — khoản phí tối thiểu 250 USD, thu tại thời điểm thị thực được cấp, áp dụng cho gần như toàn bộ diện không định cư. Tuy nhiên đây là phần cần đọc kỹ, vì thông tin trên mạng đang mâu thuẫn nhau về việc khoản phí này đã thực sự được thu hay chưa.
- Mức phí: tối thiểu 250 USD, được điều chỉnh hằng năm theo chỉ số giá tiêu dùng.
- Thời điểm thu: khi thị thực được cấp, không phải khi nộp đơn. Hồ sơ bị từ chối thì không phải đóng khoản này.
- Đối tượng: gần như toàn bộ các diện không định cư — B-1/B-2, F-1, J-1, H-1B, L-1 — và tính riêng cho từng người, kể cả người phụ thuộc.
- Miễn trừ: khách đi theo Chương trình Miễn thị thực (ESTA), người xin visa định cư, và các diện ngoại giao A, G, NATO.
Về quy mô tác động nếu khoản này được thu đầy đủ: một gia đình bốn người xin visa B1/B2 sẽ thấy tổng lệ phí chính phủ tăng từ 740 USD lên 1.740 USD.
Tình trạng áp dụng chưa rõ ràng. Có nguồn ghi nhận khoản phí đã được áp dụng, nhưng cũng có nguồn cho biết tới đầu năm 2026 nó vẫn chưa xuất hiện trên biểu phí chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và còn chờ các cơ quan phối hợp triển khai.
Cách xử lý hợp lý: vẫn dự trù khoản này trong ngân sách để không bị động, đồng thời xác nhận trực tiếp với cơ quan lãnh sự nơi bạn phỏng vấn trước ngày hẹn thay vì tin vào thông tin chung trên mạng.
Luật có quy định khả năng hoàn phí cho người tuân thủ đúng điều kiện thị thực, nhưng quy trình hoàn cụ thể chưa được ban hành. Trong lúc chờ, nên xem đây là khoản chi phí thực tế khi lập ngân sách cho chuyến đi.
Xem chi tiết toàn bộ các khoản phí tại bài Chi phí xin visa Mỹ 2026 hết bao nhiêu tiền?.
3. Những Lưu Ý Quan Trọng Về Quy Trình & Luật Di Trú
- Tuân thủ tuyệt đối chính sách di trú: Chính phủ Mỹ luôn có các chế tài rất nặng đối với hành vi vi phạm lưu trú. Theo chính sách mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump, Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Mỹ (ICE) có thể hủy tình trạng cư trú của một người trong trường hợp đối tượng bị thu hồi thị thực Mỹ.
- Tra cứu thông tin an toàn: Mọi cập nhật về luật pháp và hồ sơ di trú nên được tham khảo trực tiếp tại trang web của Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).
4. Khuyến Cáo Quan Trọng Dành Cho Đương Đơn
Việc xin visa Mỹ được xem là một quá trình vô cùng khắt khe và tỷ lệ bị đánh rớt khá cao vì những lý do đôi khi rất không ngờ tới. Đặc biệt, nếu bạn chưa có kinh nghiệm phỏng vấn, chuẩn bị hồ sơ thiếu logic hoặc tâm lý không vững vàng, khả năng bị Lãnh sự quán từ chối là rất lớn.
Một khi đã bị Lãnh sự quán từ chối cấp visa, việc chuẩn bị để nộp lại hồ sơ thường sẽ tốn kém rất nhiều thời gian, công sức và tiền bạc. Hơn nữa, trong những trường hợp vi phạm hoặc khai báo sai lệch thông tin nghiêm trọng, đương đơn có thể phải đối mặt với nguy cơ bị từ chối cấp thị thực nhập cảnh Mỹ vĩnh viễn.
Cách giảm rủi ro hiệu quả nhất là chuẩn bị hồ sơ trung thực, nhất quán và đầy đủ ngay từ đầu: thông tin trên DS-160 khớp với giấy tờ thực tế, lịch trình phù hợp với năng lực tài chính, và chứng minh được ràng buộc rõ ràng tại Việt Nam.
Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên đối chiếu biểu phí và yêu cầu hiện hành tại website chính thức của Đại sứ quán và Tổng lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam, cũng như trang travel.state.gov của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, vì các con số này được điều chỉnh theo từng thời kỳ.
Xem thêm các bài hướng dẫn liên quan: Visa du lịch: hồ sơ, lệ phí và cách chọn nước, Visa du học: điều kiện và so sánh các nước, Mỹ bỏ cơ chế duration of status. Theo dõi chuyên mục Tin tức di trú để cập nhật thay đổi chính sách. Nếu cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, bạn có thể tham khảo các đơn vị dịch vụ visa uy tín.
Xem thêm: Kinh nghiệm xin visa du lịch, công tác Mỹ B1/B2 — quy trình phỏng vấn và cách xử lý khi bị 214(b).
Xem thêm: Visa Mỹ 2026: diện nào phải để mạng xã hội chế độ công khai.
Xem thêm: Du học sinh Mỹ 2026: kiểm tra I-94 và thủ tục gia hạn lưu trú
Xem thêm: Tòa Mỹ chặn quy định giới hạn 4 năm với du học sinh
Xem thêm: Mỹ đổi quy định public charge từ 18/09/2026: hồ sơ thẻ xanh
Xem thêm: Public charge: trợ cấp nào ảnh hưởng hồ sơ thẻ xanh Mỹ